1cc filler giá bao nhiêu chắc hẳn là câu hỏi đầu tiên xuất hiện khi khách hàng có ý định tân trang nhan sắc bằng phương pháp tiêm filler. Chi phí cho mỗi cc filler rất đa dạng, phụ thuộc vào nguồn gốc sản phẩm và uy tín của cơ sở thực hiện. Trong bài viết này, RejuvLab sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về thị trường để bạn hiểu rõ giá trị của từng loại filler, từ đó có sự lựa chọn an toàn và phù hợp cho gương mặt của mình.
1cc filler giá bao nhiêu?
Trên thị trường thẩm mỹ hiện nay, chi phí cho 1cc filler rất đa dạng, thường dao động từ 2.500.000đ-15.000.000đ tùy thuộc vào phân khúc sản phẩm. Các dòng filler từ Hàn Quốc thường có mức giá dễ tiếp cận, trung bình từ 2.500.000đ-6.000.000đ/cc. Trong khi đó, các dòng cao cấp từ Âu – Mỹ như Juvederm hay Restylane có mức giá cao hơn, dao động từ 8.000.000đ-15.000.000đ/1cc.
Mức giá thực tế tại các cơ sở thẩm mỹ không cố định mà bị ảnh hưởng bởi các yếu tố then chốt sau:
- Nguồn gốc và thương hiệu sản phẩm: những loại filler đạt chứng nhận quốc tế như FDA Hoa Kỳ hay CE châu Âu thường có giá thành cao hơn do quy trình kiểm định khắt khe và độ tinh khiết của hoạt chất được đảm bảo tuyệt đối.
- Tay nghề Bác sĩ thực hiện: chi phí tiêm filler bao gồm cả tiền công cho Bác sĩ chuyên khoa có trình độ chuyên môn cao. Bác sĩ giàu kinh nghiệm không chỉ đảm bảo kết quả thẩm mỹ mà còn nắm vững kỹ thuật tiêm để tránh các biến chứng nguy hiểm như tắc mạch hay u hạt.
- Uy tín của cơ sở thẩm mỹ: những bệnh viện hoặc phòng khám thẩm mỹ được cấp phép, có quy trình vô trùng chuẩn y khoa và trang thiết bị hiện đại thường có mức giá nhỉnh hơn các spa nhỏ lẻ không đủ điều kiện pháp lý.
- Vị trí và độ khó của vùng tiêm: một số vùng da nhạy cảm hoặc đòi hỏi kỹ thuật tạo hình phức tạp như hốc mắt, mũi có thể có sự điều chỉnh về giá so với các vùng da thông thường.

Có những thương hiệu filler nào, giá bao nhiêu?
Thị trường thẩm mỹ hiện nay sở hữu danh mục thương hiệu filler vô cùng phong phú. Việc các dòng filler có mức giá chênh lệch từ vài triệu đến hàng chục triệu đồng cho mỗi cc thường bắt nguồn từ công nghệ sản xuất, độ tinh khiết của hoạt chất và các chứng nhận kiểm duyệt khắt khe (như FDA Hoa Kỳ hay CE Châu Âu).
Dưới đây là tổng hợp các dòng filler phổ biến, được sắp xếp theo mức giá từ phân khúc phổ thông đến cao cấp để khách hàng dễ dàng tham khảo:
Nhóm filler Hàn Quốc (phân khúc phổ thông)
Sở dĩ các dòng sản phẩm này có mức giá tiếp cận nhất là nhờ tối ưu hóa quy trình sản xuất và tập trung vào hiệu quả làm đầy tức thì. Về mặt pháp lý, phần lớn các thương hiệu Hàn Quốc phổ biến đều được Bộ Y tế Việt Nam cấp phép lưu hành và đạt chứng nhận KFDA (Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc).
Một số dòng phân khúc cao hơn của Hàn Quốc còn đạt thêm chứng nhận CE của Châu Âu, cho phép sản phẩm được sử dụng rộng rãi tại các thị trường quốc tế khó tính. Nhóm này mang lại độ bền ổn định trong tầm giá, là lựa chọn phù hợp cho nhu cầu làm đẹp với ngân sách vừa phải.
- P.T.Q
Là filler HA của hãng Jetema Hàn Quốc, nổi bật với độ tinh khiết cao và mức liên kết chéo ổn định. Được nhiều Bác sĩ ưa chuộng nhờ độ mượt gel và độ bền tương đối tốt so với tầm giá. Sản phẩm đã được Bộ Y tế Việt Nam kiểm duyệt và cấp giấy phép lưu hành.
Giá thường từ: 2.000.000-3.000.000 VNĐ/cc tùy dòng

- Neuramis
Được sản xuất bởi Medytox bằng công nghệ SHAPE hiện đại, giúp đảm bảo độ an toàn và hạn chế sưng nề. Đây là một trong những dòng filler Hàn Quốc phổ biến nhất tại Việt Nam với các dòng Volume, Deep và Lidocaine.
Giá dao động khoảng: 2.500.000-5.000.000 VNĐ/cc.

- Elasty
Được sản xuất bởi Dongbang Medical Hàn Quốc, được ưa chuộng vì độ đàn hồi và khả năng định hình tốt. Gel mịn, ít vón và phù hợp các vùng như môi, rãnh cười hoặc cằm tự nhiên.
Giá dao động: 2.500.000-4.500.000 VNĐ/cc.

- Aileene
Là dòng filler cao cấp hơn của Hàn Quốc, kết hợp giữa đặc tính đơn pha và đa pha giúp kéo dài thời gian duy trì và tăng khả năng nâng đỡ mô. Sản phẩm thường được sử dụng tại các phòng khám chuyên khoa lớn.
Giá khoảng: 3.500.000-5.000.000 VNĐ/cc.

- Ammi
Nổi tiếng với độ lành tính và khả năng tích hợp vào mô tốt nhờ hạt HA siêu nhỏ. Dòng này thường được chọn để tạo vẻ đẹp mềm mại, thanh thoát cho gương mặt.
Giá tham khảo từ: 2.500.000-4.000.000 VNĐ/cc.

- Sardenya
Thuộc thương hiệu RFBIO, sản xuất tại Hàn Quốc, gel có độ đàn hồi và khả năng định hình khá tốt. Thường được chọn khi muốn hiệu ứng tự nhiên cho môi, cằm hoặc rãnh cười. Dòng này đã được Bộ Y tế Việt Nam cấp phép lưu hành, được sử dụng phổ biến tại các quốc gia Châu Âu.
Giá khoảng: 3.000.000-6.000.000 VNĐ/cc.

- Yvoire
Là dòng filler HA từ tập đoàn LG Chem, ứng dụng công nghệ HICE giúp tạo ra cấu trúc gel có độ liên kết chéo ổn định và độ đàn hồi cao. Sản phẩm có nhiều dòng với độ cứng khác nhau, cho phép ứng dụng linh hoạt từ làm đầy nếp nhăn nông đến tạo hình cằm, mũi hoặc má nhờ khả năng nâng đỡ mô rõ rệt.
Giá tham khảo: 3.000.000-6.000.000 VNĐ/cc.

Nhóm filler Châu Âu & Mỹ (Phân khúc trung cấp đến cao cấp)
Các thương hiệu này có mức giá cao hơn hẳn do phải trải qua những quy trình nghiên cứu lâm sàng lâu dài và khắt khe nhất thế giới. Điểm khác biệt lớn nhất là các sản phẩm này thường sở hữu chứng nhận FDA Hoa Kỳ (Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ), một trong những tiêu chuẩn vàng đảm bảo cao nhất về độ an toàn và hiệu quả điều trị.
Ngoài ra, chứng nhận CE Mark (tiêu chuẩn Châu Âu) cũng là minh chứng cho độ tinh khiết của hoạt chất, giúp gel tích hợp vào mô da một cách hoàn hảo, cho kết quả tự nhiên và thời gian duy trì bền bỉ vượt trội.
- Infini
Là filler HA xuất xứ từ Ý, sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế ISO. Infini có gel mịn, dễ kiểm soát, phù hợp cho các vùng như môi, rãnh cười hoặc cằm.
Giá trung bình khoảng: 5.000.000-15.000.000 VNĐ/cc.

- Restylane
Là filler HA của Galderma (Thụy Điển), nổi bật nhờ công nghệ NASHA và OBT giúp gel đa dạng về độ mềm, cứng. Được FDA Hoa Kỳ phê duyệt và sử dụng rộng rãi trên thế giới. Giữ nước tốt, hợp với môi, rãnh cười và vùng dưới mắt.
Giá từ: 6.000.000-14.000.000 VNĐ/cc.

- Teoxane
Xuất xứ từ Thụy Sĩ, nổi bật nhờ công nghệ RHA giúp gel linh hoạt theo chuyển động của cơ mặt. Một số dòng đã được FDA Hoa Kỳ công nhận như RHA 2, RHA 3 và RHA 4. Teoxane tạo hiệu ứng căng bóng đẹp, giữ form tự nhiên, phù hợp môi, cằm, rãnh cười và thái dương.
Giá thường từ: 7.000.000-16.000.000 VNĐ/cc.

- Juvéderm
Là dòng filler cao cấp của Allergan Hoa Kỳ, được FDA Hoa Kỳ công nhận an toàn cho nhiều vùng điều trị. Chất gel êm, giữ dáng tốt và mang lại độ căng bóng tự nhiên. Phù hợp cho môi, cằm, rãnh mũi má và tạo hình đường nét.
Giá thường từ: 6.000.000-18.000.000 VNĐ/cc tùy các dòng Ultra, Volbella hoặc Voluma.

- Belotero
Dòng filler HA từ Đức đã được FDA Hoa Kỳ phê duyệt, nổi bật với công nghệ CPM (cohesive polydensified matrix). Công nghệ này tạo nên cấu trúc gel đa tầng, giúp chất làm đầy hòa hợp mượt mà vào mô da, hạn chế tối đa nguy cơ vón cục và mang lại kết quả thẩm mỹ tự nhiên.
Giá tham khảo: 7.000.000-14.000.000 VNĐ/cc.

Các yếu tố ảnh hưởng tới giá tiêm filler
Nhiều khách hàng thường thắc mắc tại sao cùng một dòng filler nhưng mỗi cơ sở thẩm mỹ lại có mức giá chênh lệch đáng kể. Thực tế, chi phí mà khách hàng chi trả không chỉ là giá của một ống thuốc mà là tổng hòa của nhiều yếu tố đảm bảo cho một kết quả thẩm mỹ đẹp và an toàn:
- Loại và thương hiệu filler: xuất xứ của sản phẩm quyết định rất lớn đến chi phí, trong đó các dòng filler từ Hàn Quốc thường có mức giá bình dân và dễ tiếp cận hơn. Ngược lại, các thương hiệu đến từ Mỹ hoặc Châu Âu thường nằm ở phân khúc cao cấp với mức giá nhỉnh hơn do sở hữu những công nghệ liên kết chéo độc quyền, độ tinh khiết cực cao và quy trình kiểm chứng lâm sàng khắt khe.
- Tay nghề Bác sĩ và uy tín của cơ sở thực hiện: yếu tố này quyết định phần lớn giá thành dịch vụ. Một Bác sĩ giàu kinh nghiệm không chỉ đưa hoạt chất vào đúng tầng da giúp gương mặt tự nhiên, không đơ cứng mà còn đảm bảo an toàn, tránh các rủi ro tắc mạch. Bên cạnh đó, các cơ sở uy tín có phòng tiêm vô trùng và quy trình chuẩn y khoa thường có chi phí cao hơn so với các spa nhỏ lẻ.
- Vị trí tiêm và liều lượng sử dụng: tùy vào độ phức tạp của vùng cần can thiệp mà mức giá sẽ có sự khác biệt. Ví dụ, vùng hốc mắt hay sống mũi đòi hỏi kỹ thuật khó hơn so với vùng môi hay rãnh cười. Ngoài ra, tổng chi phí sẽ được tính dựa trên số lượng cc cần dùng để làm đầy các vùng lõm hóp theo tình trạng cụ thể của mỗi khách hàng.
Cần tiêm mấy cc filler trong một lần?
Mỗi vùng trên gương mặt có độ dày mô khác nhau nên liều lượng filler và kỹ thuật tiêm cũng thay đổi theo. Vì vậy, chi phí sẽ dao động tùy vị trí và mục tiêu thẩm mỹ của từng khách hàng.
Thông thường, tổng lượng filler cho toàn mặt có thể dao động khoảng 3-10cc hoặc hơn. Những trường hợp cần dùng trên 5-6cc đòi hỏi Bác sĩ phải có chuyên môn cao để đảm bảo phân bố hoạt chất hợp lý, giữ gương mặt hài hòa và giảm tối đa nguy cơ biến chứng.
Dưới đây là bảng tổng hợp mức giá thường thấy và lượng filler gợi ý cho từng vị trí:
| Vị trí tiêm | Lượng cc gợi ý | Giá tham khảo (VNĐ) |
| Tiêm môi | 0,5-1cc | 2.000.000đ-14.000.000đ |
| Tiêm cằm | 1-2cc | 3.000.000đ-16.000.000đ |
| Tiêm mũi | 0,3-1cc | 3.000.000đ-15.000.000đ |
| Tiêm trán | 1,5-2cc | 4.000.000đ-20.000.000đ |
| Tiêm rãnh cười | 0,5-1,5cc (mỗi bên) | 4.000.000đ-12.000.000đ |
| Tiêm má hóp | 1-2cc (mỗi bên) | 6.000.000đ-24.000.000đ |
| Tiêm bọng mắt – rãnh lệ | 0,2-0,6cc (mỗi bên) | 6.000.000đ-18.000.000đ |
| Tiêm thái dương | 1-2cc (mỗi bên) | 6.000.000đ-18.000.000đ |
| Tiêm đường viền hàm | 1,5-3cc (mỗi bên) | 6.000.000đ-18.000.000đ |
Tiêm filler có thể duy trì bao lâu?
Theo Hiệp hội Phẫu thuật Thẩm mỹ Hoa Kỳ (ASPS) và các nghiên cứu chẩn đoán hình ảnh hiện đại giai đoạn 2024-2026, hiệu quả thẩm mỹ của filler thường kéo dài từ 6 tháng đến 2 năm.
Tuy nhiên, các nghiên cứu chụp cộng hưởng từ (MRI) gần đây đã đưa ra một phát hiện chấn động: hoạt chất hyaluronic acid có thể tồn tại bền vững trong mô từ 2-5 năm, thậm chí lên đến 15 năm, ngay cả khi hiệu ứng làm đầy quan sát bằng mắt thường đã giảm bớt.
Sự tồn tại lâu dài này phụ thuộc rất lớn vào công nghệ liên kết chéo và khả năng tích lũy vật liệu trong các khoang mỡ sâu. Điều này đòi hỏi Bác sĩ và người đi làm đẹp phải thận trọng hơn trong việc kiểm soát liều lượng; tiêm dặm quá dày đặc khi lượng filler cũ vẫn còn tồn tại có thể dẫn đến hiện tượng overfiller (tiêm filler quá đà), gây quá tải thể tích và làm mất đi sự tự nhiên của gương mặt.
Bên cạnh đó, độ bền của filler còn được quyết định bởi sự phối hợp giữa đặc tính sản phẩm, kỹ thuật tiêm và cơ địa mỗi người:
- Bản chất hoạt chất và độ đặc sản phẩm: thời gian duy trì thay đổi tùy theo loại hoạt chất được sử dụng. Hyaluronic acid (HA) thường kéo dài 6-18 tháng, riêng các dòng có kết cấu phân tử đậm đặc để tạo khối (như Juvederm Voluma) có thể duy trì đến 24 tháng.
- Vị trí điều trị và mức độ cử động: những vùng có cơ bắp hoạt động liên tục như môi sẽ làm cấu trúc filler phân rã nhanh hơn, thường trong khoảng 6-12 tháng. Ngược lại, các vùng tĩnh hoặc ít cử động như má, thái dương hay rãnh lệ có khả năng giữ filler ổn định lâu hơn, từ 12-24 tháng.
- Độ sâu khi tiêm: kỹ thuật tiêm ở tầng sâu sát màng xương để nâng đỡ cấu trúc gương mặt không chỉ mang lại hiệu quả định hình tốt mà còn giúp dưỡng chất có tuổi thọ cao hơn đáng kể so với việc tiêm ở tầng da nông để xử lý các nếp nhăn bề mặt.
- Cơ địa và lối sống: những người có tốc độ trao đổi chất nhanh hoặc thường xuyên vận động cường độ cao có thể khiến quá trình đào thải filler tự nhiên của cơ thể diễn ra sớm hơn so với bình thường.
- Hiệu ứng tích lũy: thực hiện kỹ thuật tiêm nhiều lớp kết hợp với các buổi tiêm dặm đúng thời điểm sẽ tạo ra sự tích lũy vật liệu ổn định trong mô, giúp kết quả thẩm mỹ duy trì bền bỉ hơn.


Các câu hỏi thường gặp
Tiêm cằm bao nhiêu cc là đẹp?
Lượng filler cần thiết để tiêm cằm thường dao động từ 1-2cc. Tuy nhiên, con số chính xác phụ thuộc vào cấu trúc xương hàm và độ lẹm của cằm. Mục tiêu của tiêm cằm không phải là tiêm càng nhiều càng tốt mà là tạo ra độ nhô và độ dài hài hòa, giúp gương mặt đạt được tỉ lệ vàng nhưng vẫn giữ được nét tự nhiên, không bị thô cứng.
1cc filler môi giá bao nhiêu?
Mức giá cho 1cc filler môi hiện nay rất đa dạng, thường chia làm hai phân khúc chính:
Dòng phổ thông (Hàn Quốc): dao động từ 2.000.000-5.000.000VNĐ/cc.
Dòng cao cấp (Mỹ/Thụy Sĩ/Thụy Điển): dao động từ 6.000.000-14.000.000VNĐ/cc.1cc filler bằng bao nhiêu mL?
1cc filler tương đương với chính xác 1mL. Đây là đơn vị đo thể tích chuẩn cho một ống filler đóng gói sẵn của hầu hết các hãng sản xuất trên thế giới. Dù là 1cc hay 1mL, lượng hoạt chất này chỉ tương đương với khoảng một hạt đậu lớn, khi được Bác sĩ đưa vào đúng lớp cơ và mô, 1cc filler hoàn toàn có khả năng tạo ra sự thay đổi rõ rệt về đường nét trên gương mặt.
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về chi phí cũng như những kiến thức chuyên sâu nhất về các loại filler hiện nay. Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào về vị trí tiêm cụ thể hay cần tư vấn về các liệu trình trẻ hóa và cân chỉnh đường nét gương mặt, đừng ngần ngại liên hệ RejuvLab để được Bác sĩ thăm khám và tư vấn phương pháp phù hợp nhất nhé!

Tài liệu tham khảo
- DeAge by Doctor Acnes. (2026). Các loại filler được Bộ Y tế cấp phép và những điều cần biết trước khi tiêm. [online] Available at: https://deage.vn/cac-loai-filler-duoc-bo-y-te-cap-phep/ [Accessed 10 July 2026]
- American Society of Plastic Surgeons. (2021). How Long Do Dermal Fillers Last? [online] Available at: https://www.plasticsurgery.org/news/blog/how-long-do-dermal-fillers-last [Accessed 10 July 2026]
- Master M, Azizeddin A, Master V. Hyaluronic acid filler longevity in the mid-face: a review of 33 magnetic resonance imaging studies. Plast Reconstr Surg Glob Open. 2024;12(7):e5934. doi:10.1097/GOX.0000000000005934
Nếu bạn đang muốn trẻ hóa da, hãy để lại thông tin để được thăm khám hoàn toàn miễn phí cùng đội ngũ Bác sĩ Da liễu tại Phòng khám RejuvLab.







