Vùng trũng dưới mắt (tear trough deformity) là một trong những dấu hiệu lão hóa sớm, thường biểu hiện bằng rãnh sâu kéo dài từ góc trong mắt đến má giữa, tạo cảm giác mệt mỏi, hốc hác. Nhiều phương pháp làm đầy vùng trũng mắt đã được ứng dụng, trong đó phổ biến nhất là tiêm filler hyaluronic acid (HA), cấy mỡ tự thân và gần đây là các tác nhân kích thích sinh học biostimulator. Bài viết này từ RejuvLab sẽ đưa ra một số phương pháp làm đầy vùng trũng mắt phổ biến hiện nay và các ưu, nhược điểm của những phương pháp này.
Giải phẫu và nguyên nhân hình thành vùng trũng mắt
Giải phẫu vùng dưới mắt

Nguyên nhân hình thành vùng trũng mắt
Năm 1961, Loeb đưa ra thuật ngữ “rãnh nasojugal” để mô tả đường trung gian giữa viền mí mắt và má. Năm 1969, thuật ngữ “tear trough” được sử dụng. Hiện nay, các Bác sĩ lâm sàng sử dụng thuật ngữ “tear trough deformity”. Tear trough deformity là sự lõm xuống của rãnh lệ dưới mắt do nhiều yếu tố khác nhau, có thể được minh họa qua hình ảnh dưới đây:

Chú thích:
- (A) Tình trạng bình thường.
- (B) Xuất hiện biến dạng rãnh lệ (TTD – tear trough deformity) do teo da và mô dưới da ở vùng dưới ổ mắt.
- (C) Xuất hiện rãnh nasojugal do sự thay đổi của da và mô dưới da ở vùng dưới ổ mắt.
- (D) Xuất hiện TTD do sự co rút của phần cơ vòng mi mắt (orbicularis oculi) hoặc khi nheo mắt.
- (E) Xuất hiện TTD do thoát vị mỡ ổ mắt (intraorbital fat).
- (F) Xuất hiện hõm dưới ổ mắt do tiêu xương vùng má kết hợp với teo mô mềm.
Đánh giá mức độ và phân loại trũng mắt
Có nhiều phương pháp phân loại trũng mắt khác nhau được nghiên cứu và đưa ra với các thang điểm, mức độ hoặc kiểu phân loại khác nhau. Một số phân loại phổ biến bao gồm:
- Barton (2004): 3 mức độ.
- Sadick (2007): thang điểm 0-4.
- Hirmand (2010): 3 loại.
- Jen (2014): 3 kiểu.
- Mohammed G (2017): 5 kiểu.
- Piter Hsien-Li Peng (2018): phân loại theo ABL (Atropy-Bulging-Laxity).
Trong đó, phân loại theo Hirmand (2010) và phân loại theo Mohammed G (2017) được sử dụng phổ biến nhất.
Phân loại trũng mắt theo Hirmand (2010)

Trong đó:
- Loại I (hình đầu tiên): mất thể tích nhẹ chỉ ở vùng mắt giữa, làm vùng má gần mắt trung tâm trở nên phẳng nhẹ.
- Loại II (hình ở giữa): mất thể tích ở cả vùng mắt trung tâm và mắt ngoài (vùng mắt bên), kèm theo sự thiếu hụt thể tích ở má giữa, khiến vùng má phía trên (gần mắt) trở nên phẳng hơn.
- Loại III (hình cuối cùng): lõm sâu toàn diện ở khu vực hõm mắt, kéo dài từ giữa mắt đến các vùng bên, tạo ra sự thiếu hụt thể tích rõ rệt.
Phân loại trũng mắt theo Mohammed G (2017)

- Hill (type 1): là vùng gồ cao bất thường, thường do sự tích tụ mỡ hoặc bọng mỡ dưới mắt, khiến rãnh lệ không còn rõ ràng vì bị che phủ bởi mô phồng.
- Valley (type 2): là dạng trũng đơn giản, với rãnh lệ rõ ràng và không có bọng mỡ. Tình trạng này chủ yếu do mất thể tích mô mềm hoặc thiếu xương ở vùng gò má.
- Hill-Valley (type 3): là sự kết hợp giữa vùng gồ (Hill) và vùng lõm (Valley), thường gặp khi có bọng mỡ dưới mắt kết hợp với rãnh lệ.
- Hill-Valley-Hill-Valley (type 4): là hình thái phức tạp với nhiều vùng gồ và lõm xen kẽ. Thường gặp ở người lớn tuổi, khi có hiện tượng teo mô mỡ không đều.
- Mixed (type 5): là sự kết hợp của nhiều dạng không rõ ràng từ các kiểu trên, có thể bao gồm trũng, da lỏng và bọng mỡ, không có ranh giới phân biệt rõ ràng.
Điều kiện lâm sàng để chỉ định tiêm chất làm đầy vùng trũng mắt
Theo nghiên cứu của Anido và cộng sự (2020), việc tiêm chất làm đầy vùng rãnh lệ chỉ nên thực hiện khi bệnh nhân đáp ứng các tiêu chí sau:
- Rãnh lệ rõ nhưng không có hoặc có ít bọng mỡ mi dưới.
- Da vùng quanh mắt còn đàn hồi tốt, không quá mỏng hoặc chảy xệ.
- Không có tăng sắc tố sâu hoặc rõ rệt tại vùng mắt.
- Không có phì đại cơ vòng mắt (orbicularis oculi hypertrophy).
- Không có hiện tượng ứ dịch quanh hốc mắt (periorbital edema).
- Không có chống chỉ định tiêm chất làm đầy, bao gồm các trường hợp nhiễm trùng, bệnh lý tự miễn chưa kiểm soát hoặc đang sử dụng thuốc chống đông.
Các phương pháp điều trị cần được cá nhân hóa dựa trên mức độ lõm, độ mỏng của da và đặc điểm giải phẫu riêng biệt của từng bệnh nhân.

Điểm số | Phì đại cơ vòng mắt | Tăng sắc tố | Độ lỏng lẻo cơ – da (Glogau) | Sa túi mỡ | Giữ nước |
0 | Không có | Không có | Tối thiểu | Tối thiểu | Không có |
1 | Không rõ rệt lắm | Không rõ rệt lắm | Độ 1 | Nhẹ | Nhẹ |
2 | Rõ rệt | Rõ rệt | Độ 2 | Vừa phải | – |
3 | – | – | Độ 3 | Nặng | Vừa phải |
4 | – | – | Độ 4 | – | Nặng |
Thang điểm Glogau nhằm đánh giá điều kiện lý tưởng để tiêm chất làm đầy:
- < 2 điểm: lý tưởng tiêm chất làm đầy.
- 2-8 điểm: cân nhắc tiêm chất làm đầy.
- > 8 điểm: không nên tiêm chất làm đầy.
Các phương pháp điều trị hiệu quả cho tình trạng trũng mắt hiện nay
Tiêm chất làm đầy hyaluronic acid có liên kết chéo (filler HA)
Phương pháp tiêm filler HA hiện nay là lựa chọn phổ biến nhất để điều trị trũng mắt nhờ vào tính an toàn và hiệu quả tức thì. Filler HA được chọn cho vùng mắt phải đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cụ thể:
- Độ liên kết chéo thấp, giúp chất làm đầy dễ dàng di chuyển và thích ứng với mô xung quanh.
- Độ nhớt và độ đàn hồi thấp (G’ < 200Pa) để dễ dàng phân bố và tạo hình phù hợp với vùng điều trị.
- Khả năng ngậm nước thấp nhằm giảm nguy cơ sưng kéo dài sau tiêm.
Kỹ thuật tiêm thường sử dụng kim đầu tù (cannula), giúp giảm thiểu nguy cơ bầm tím và tổn thương mạch máu. Vị trí tiêm là ngay dưới lớp cơ vòng mắt hoặc trên màng xương (supraperiosteal plane), với lượng filler sử dụng tùy thuộc vào mức độ mất thể tích của vùng trũng mắt. Nghiên cứu của Goldberg (2010) cho thấy, 84% bệnh nhân hài lòng sau 3 tháng tiêm filler HA vào vùng rãnh lệ, với hiệu quả duy trì từ 9-12 tháng.
Các loại filler HA được FDA Hoa Kỳ chấp thuận sử dụng phổ biến cho vùng mắt bao gồm:

Lưu ý khi sử dụng filler HA cho vùng mắt:
- Vùng dưới mắt có nhiều mạch máu và cấu trúc nhạy cảm, do đó dễ gây bầm tím, sưng tấy hoặc hiện tượng Tyndall (hiệu ứng ánh sáng tạo ra màu xanh dưới da) nếu kỹ thuật tiêm không chính xác hoặc filler không phù hợp.
- Nên sử dụng filler dạng monophasic, vì loại này có cấu trúc đồng nhất, ít ngậm nước và có độ liên kết mềm mại, giúp mang lại kết quả tự nhiên và giảm nguy cơ sưng tấy.
- Quá trình tiêm filler cho vùng mắt chỉ nên thực hiện bởi Bác sĩ Da liễu hoặc Bác sĩ Thẩm mỹ có kinh nghiệm trong việc tiêm vùng trũng mắt (tear trough), tốt nhất có máy siêu âm hỗ trợ để tránh biến chứng.
Biến chứng khi tiêm filler HA cho vùng mắt và cách xử lý:
Biến chứng | Nguyên nhân | Dấu hiệu | Xử lý |
Sưng nề kéo dài | Filler hút nước nhiều, tiêm quá nông hoặc quá liều | Sưng nhẹ đến vừa, không giảm sau 1-2 tuần | Theo dõi 1-2 tuần
Massage nhẹ Thuốc kháng viêm (kháng histamine, corticoid liều thấp) Tiêm hyaluronidase nếu không cải thiện |
Hiệu ứng Tyndall | Tiêm quá nông, ánh sáng khúc xạ qua filler | Da vùng tiêm ánh xanh tím, thường không đau | Tiêm hyaluronidase liều thấp
Không dùng laser/ánh sáng |
U cục, lồi lõm | Tiêm không đều, dùng filler độ nhớt cao | Cảm giác gợn sóng, cục nhỏ dưới da | Massage
Tiêm hyaluronidase Theo dõi dài hạn nếu là mô hạt |
Bầm máu, tụ máu | Chọc vào mao mạch nhỏ, kỹ thuật tiêm sai | Mảng tím dưới da, sưng nhẹ | Chườm lạnh 24 giờ đầu
Bôi arnica, vitamin K Tránh kháng đông trước tiêm |
Tắc mạch (nguy hiểm) | Filler vào động mạch (võng mạc, mặt) | Mờ mắt, mù đột ngột, đau dữ dội, da tím hoặc hoại tử | Tiêm hyaluronidase liều cao nhiều điểm
Massage mạnh Chườm ấm Uống aspirin Oxy cao áp nếu có Chuyển viện khẩn cấp |
Tiêm mỡ tự thân (autologous fat transfer)
Đây là kỹ thuật hút mỡ từ vùng giàu mô mỡ (thường là bụng, đùi, hông), sau đó lọc, ly tâm và tiêm lại vào vùng mắt, đặc biệt là vùng trũng mắt (tear trough).

Chỉ định tiêm mỡ tự thân vùng mắt:
- Hõm mắt sâu do tuổi tác hoặc cơ địa.
- Rãnh lệ kéo dài tạo cảm giác mệt mỏi.
- Mắt hốc hác, gầy gò sau giảm cân.
- Không muốn dùng filler nhân tạo.
Ưu điểm của tiêm mỡ tự thân:
Ưu điểm | Giải thích |
Tự nhiên, tương thích sinh học cao | Không gây phản ứng vì dùng mỡ của chính người tiêm |
Tác dụng lâu dài hơn filler | Một phần mỡ có thể sống vĩnh viễn nếu được cấy đúng lớp |
Ít rủi ro dị ứng | Không có chất nhân tạo nên rất ít nguy cơ dị ứng hoặc đào thải |
Cải thiện da vùng mắt | Mỡ giàu tế bào gốc có thể giúp trẻ hóa da |
Nhược điểm và biến chứng khi tiêm mỡ tự thân:
Nhược điểm và biến chứng | Giải thích |
Hấp thu không đều | Khoảng 30-50% lượng mỡ có thể bị cơ thể hấp thu sau 3 tháng đầu |
U cục, không đều | Do tiêm quá nông hoặc mỡ không phân bố đều |
Bầm tím, sưng kéo dài | Do vùng mắt có nhiều mao mạch nhỏ |
Nang dầu (oil cyst) | Khi mỡ bị vón cục, không tan hoàn toàn |
Tắc mạch (hiếm gặp) | Nếu mỡ bị tiêm vào mạch máu thay vì mô dưới da, có thể gây tắc mạch, một tình trạng nguy hiểm.
Yêu cầu Bác sĩ có kỹ thuật cao để xử lý kịp thời và đảm bảo an toàn trong suốt quá trình tiêm. |
Tiêm các chất kích thích sinh học
Tiêm chất kích thích sinh học (biostimulator) cho vùng trũng mắt (tear trough) là một phương pháp trẻ hóa da tiên tiến, hoạt động bằng cách kích thích cơ thể tự sản sinh collagen và elastin, giúp vùng dưới mắt đầy đặn, sáng khỏe và săn chắc hơn theo thời gian. Phương pháp này đang được ứng dụng ngày càng nhiều trong thẩm mỹ nội khoa, thay thế hoặc kết hợp với filler và mỡ tự thân.
Biostimulator là các hoạt chất sinh học có khả năng kích thích nguyên bào sợi (fibroblast) tại chỗ, từ đó tăng sinh collagen, elastin và nền ngoại bào (ECM). Khác với filler chỉ tạo hiệu ứng làm đầy tức thì, biostimulator tái tạo cấu trúc da từ bên trong, mang lại hiệu quả lâu dài và tự nhiên hơn. Hiệu quả của các hoạt chất biostimulator thường tăng dần theo thời gian, đòi hỏi phác đồ lặp lại nhiều lần.
Chỉ định tiêm chất kích thích sinh học vùng mắt:
- Trũng mắt nhẹ đến trung bình do mất mô nâng đỡ.
- Da dưới mắt mỏng, lão hóa sớm.
- Rãnh lệ kèm tăng sắc tố nhẹ.
- Hỗ trợ điều trị quầng thâm, bọng mắt nhỏ không do mỡ.
Các hoạt chất kích thích sinh học phổ biến dùng cho vùng mắt:

Biến chứng khi tiêm chất kích thức sinh học cho vùng mắt và cách xử lý:
Biến chứng | Nguyên nhân | Cách xử lý |
Bầm tím, sưng nhẹ | Chọc mạch máu dưới da | Dùng cannula, chườm lạnh sau tiêm |
Mất cân đối hai bên | Phân bố không đều | Đo vẽ kỹ, tiêm từ từ từng lớp |
Nốt nhỏ, gợn | Tiêm quá nông hoặc sai lớp | Massage nhẹ, tan tự nhiên sau 1-2 tuần |
Tắc mạch (hiếm gặp) | Biostimulator đi vào mạch máu hoặc chèn ép mạch máu do tiêm lượng lớn | Không có thuốc giải, nên tiêm thuốc đúng lớp, đúng giải phẫu, tiêm lượng nhỏ |
Phản ứng u hạt | Phản ứng quá mẫn chậm | Tiêm corticoid nội tổn thương (triamcinolone)
Uống kháng sinh kháng viêm (doxycycline, minocycline, macrolide) Trường hợp nặng: tiêm 5-FU, corticoid toàn thân hoặc phẫu thuật lấy bỏ |
Phản ứng viêm muộn | Phản ứng viêm không đặc hiệu | Kháng sinh nếu nghi biofilm (quinolone, tetracycline)
Corticoid đường uống (prednisone liều giảm dần) Tránh tiêm thêm hoặc tác động cơ học vùng bị viêm Một số ca đáp ứng với tiêm hyaluronidase nếu có tiêm HA phối hợp |
So sánh 3 phương pháp tiêm làm đầy trũng mắt: filler HA, mỡ tự thân và biostimulator
Tiêu chí | Filler HA | Mỡ tự thân | Biostimulator |
Cơ chế | Làm đầy tức thì bằng HA có liên kết chéo | Cấy mô mỡ tự thân, một phần sống vĩnh viễn | Kích thích tăng sinh collagen, tái cấu trúc mô |
Hiệu quả thấy rõ | Ngay sau tiêm | 2-4 tuần, sau khi hết sưng | Sau 2-4 tuần, tăng dần theo thời gian |
Tác dụng kéo dài | 6-12 tháng | 1-5 năm (tùy hấp thu) | 12-18 tháng (tùy loại) |
Tính tương thích | Cao, sinh học tốt | Rất cao (mỡ tự thân) | Cao, ít nguy cơ dị ứng |
Nguy cơ sưng nề kéo dài | Thấp – vừa | Vừa – cao | Thấp |
Nguy cơ hiệu ứng Tyndall | Có nếu tiêm nông | Không | Không |
Rủi ro tắc mạch | Có nếu tiêm sai lớp | Rất hiếm nhưng nguy hiểm nếu xảy ra | Hiếm, đặc biệt nếu dùng cannula |
Khả năng cải thiện sắc tố/quầng thâm | Giới hạn | Không rõ ràng | Có (đặc biệt Rejuran I) |
Phù hợp da mỏng quanh mắt | Cần chọn filler ít hút nước (Restylane, Teosyal…) | Hạn chế (dễ lộ u cục nếu hấp thu không đều) | Phù hợp (Rejuran I, Juvelook) |
Tác dụng trẻ hóa da | Không đáng kể | Có, nếu mỡ tiêm vào chứa nhiều tế bào gốc | Tăng sinh collagen rõ rệt, làm sáng và săn chắc da |
Kỹ thuật thực hiện | Tương đối đơn giản, sử dụng cannula hoặc kim nhọn | Cần hút – xử lý – cấy mỡ đúng lớp | Tiêm vi điểm hoặc kỹ thuật BAP, vi điểm, tiêm bằng cannula |
Thời gian phục hồi | 1-3 ngày | 5-7 ngày (sưng và bầm vùng mắt và vùng hút mỡ) | 1-3 ngày, sưng nhẹ |
Khả năng kết hợp với phương pháp khác | Dễ kết hợp (laser, PRP…) | Có thể kết hợp nhưng cần giãn cách thời gian | Dễ kết hợp (laser, PRP…) |
Chi phí | Trung bình đến cao, tùy thương hiệu filler sử dụng | Cao (do phẫu thuật nhẹ) | Cao (vì sản phẩm công nghệ cao) |
Một phân tích hệ thống trên Aesthetic Surgery Journal (2021) cho thấy:
- HA filler đạt mức độ hài lòng cao nhất, biến chứng thấp.
- Mỡ tự thân phù hợp hơn với bệnh nhân có rãnh sâu nhưng kỹ thuật khó chuẩn hóa.
- Polynucleotide và PLLA mang lại cải thiện chất lượng da rõ rệt sau 2-3 buổi tiêm.
Khuyến cáo nên bắt đầu bằng HA filler liều thấp để đánh giá phản ứng mô và hiệu quả thẩm mỹ, sau đó có thể phối hợp các tác nhân sinh học nếu cần cải thiện nền da sâu hơn.

Chi phí trẻ hóa vùng mắt giá bao nhiêu?
Chi phí trẻ hóa vùng mắt phụ thuộc vào phương pháp được lựa chọn, sản phẩm sử dụng và mức độ lão hóa vùng mắt. Tại RejuvLab, các phác đồ được cá nhân hóa nên không có một mức giá chung cho tất cả khách hàng. RejuvLab luôn áp dụng chính sách giá minh bạch, sản phẩm chính hãng và được thực hiện trực tiếp bởi đội ngũ Bác sĩ chuyên khoa Da liễu có kinh nghiệm. Ngoài ra, khách hàng lần đầu trải nghiệm sẽ có mức giá ưu đãi đặc biệt để dễ dàng tiếp cận dịch vụ cao cấp.

Bảng giá các phương pháp trẻ hóa vùng mắt tại RejuvLab
Liệu trình | Đơn vị | Giá | Giá trải nghiệm lần đầu |
Forma vùng mắt | lần | 2.000.000đ | 1.000.000đ |
Morpheus8 vùng mắt * | lần | 12.000.000đ | 10.000.000đ |
Tiêm trẻ hóa vùng mắt Jalupro Young Eye 1mL | lần | 4.500.000đ | 4.000.000đ |
Tiêm trẻ hóa vùng mắt Rejuran I 1mL | lần | 4.500.000đ | 4.000.000đ |
Tiêm skinbooster Restylane Vital Light 1mL | lần | 5.000.000đ | 4.000.000đ |
Tiêm BAP Rejuran S 1mL | lần | 4.500.000đ | 4.000.000đ |
Tiêm biostimulator Gouri 1mL | lần | 4.500.000đ | 4.000.000đ |
* Đầu tip cho liệu trình Morpheus8 | tip | 3.000.000đ | 3.000.000đ |
Làm đầy vùng trũng mắt là một thủ thuật đòi hỏi độ chính xác cao, am hiểu giải phẫu và lựa chọn sản phẩm đúng mục tiêu điều trị. Các lựa chọn hiện nay đa dạng từ filler HA, mỡ tự thân đến các hoạt chất kích thích sinh học, tùy theo nhu cầu thẩm mỹ và đặc điểm da từng người. Với phác đồ đúng, kết quả cải thiện vùng trũng mắt có thể duy trì lâu dài và mang lại hiệu ứng trẻ hóa rõ rệt.
Phòng khám RejuvLab tự hào cung cấp các phương pháp tiêm làm đầy trũng mắt được cá nhân hóa dựa trên tình trạng lão hóa da vùng mắt của từng khách hàng, được trực tiếp thực hiện bởi đội ngũ Bác sĩ chuyên môn cao, với các sản phẩm được chọn lọc kỹ càng và kỹ thuật tiêm an toàn và tiên tiến. Hãy liên hệ với RejuvLab ngay hôm nay để trải nghiệm các dịch vụ trẻ hóa da, làm đầy trũng mắt, lấy lại ánh nhìn tự tin và tươi trẻ!
Tài liệu tham khảo
- Mustak H, Fiaschetti D, Goldberg RA. Filling the periorbital hollows with hyaluronic acid gel: Long-term review of outcomes and complications. J Cosmet Dermatol. 2018;17(4):611-616. doi:10.1111/jocd.12452
- Lambros V. Observations on periorbital and midface aging. Plast Reconstr Surg. 2007;120(5):1367-1376. doi:10.1097/01.prs.0000279348.09156.c3
- Anido J, Fernández JM, Genol I, Ribé N, Pérez Sevilla G. Recommendations for the treatment of tear trough deformity with cross-linked hyaluronic acid filler. J Cosmet Dermatol. 2021;20(1):6-17. doi:10.1111/jocd.13475
- Lazzeri D, Agostini T, Figus M, Nardi M, Pantaloni M, Lazzeri S. Blindness following cosmetic injections of the face. Plast Reconstr Surg. 2012;129(4):995-1012. doi:10.1097/PRS.0b013e3182442363
- Signorini M, Liew S, Sundaram H, et al. Global Aesthetics Consensus: Avoidance and Management of Complications from Hyaluronic Acid Fillers-Evidence- and Opinion-Based Review and Consensus Recommendations. Plast Reconstr Surg. 2016;137(6):961e-971e. doi:10.1097/PRS.0000000000002184
Nếu bạn đang muốn trẻ hóa da, hãy để lại thông tin để được thăm khám hoàn toàn miễn phí cùng đội ngũ Bác sĩ Da liễu tại Phòng khám RejuvLab.