Phục hồi sau tập luyện là bước then chốt trong quá trình giảm cân, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả luyện tập và khả năng ngăn ngừa chấn thương. Hai hướng tiếp cận thường được áp dụng là phục hồi chủ động (active recovery) và phục hồi thụ động (passive recovery). Vậy khi nào nên lựa chọn vận động nhẹ nhàng, khi nào nên để cơ thể nghỉ ngơi hoàn toàn? Hãy cùng MedFit tìm hiểu về hai phương pháp phục hồi này.
Cơ chế và lợi ích sinh lý của phục hồi chủ động
Khái niệm
Phục hồi chủ động là quá trình vận động nhẹ nhàng sau giai đoạn tập luyện cường độ cao nhằm duy trì sự tuần hoàn máu và tăng tốc độ phục hồi của cơ thể. Thay vì hoàn toàn nghỉ ngơi, cơ thể vẫn được kích thích nhẹ nhàng với các bài tập như đi bộ chậm, đạp xe nhẹ, bơi lội hoặc các động tác yoga đơn giản. Mục tiêu là duy trì sự hoạt động của hệ tuần hoàn và hệ bạch huyết nhằm đẩy nhanh việc loại bỏ các sản phẩm chuyển hóa dư thừa, đồng thời hỗ trợ tái tạo các tổn thương mô cơ.

Cơ chế tác động và lợi ích sinh lý của phục hồi chủ động
Phục hồi chủ động được thông qua các hình thức vận động nhẹ nhàng như đi bộ chậm, đạp xe nhẹ hoặc các bài giãn cơ chủ động. Không đơn thuần là một hình thức “nghỉ ngơi có vận động”, phục hồi chủ động thực sự tạo ra nhiều tác động sinh lý có lợi cho cả sức khỏe tổng thể và mục tiêu giảm cân:
- Tăng tuần hoàn máu và loại bỏ chất thải chuyển hóa: khi cơ thể vận động nhẹ, lưu lượng máu và nhịp tim tăng vừa phải, hỗ trợ vận chuyển oxy và dưỡng chất đến các mô cơ, đồng thời thúc đẩy loại bỏ các chất thải như acid lactic và creatine kinase (CK) – những sản phẩm chuyển hóa liên quan đến tổn thương cơ sau tập luyện (Signorile và cộng sự, 1993). Việc này giúp giảm viêm, hạn chế đau nhức và tăng tốc quá trình tái tạo cơ bắp.
- Giảm đau cơ khởi phát muộn (DOMS): DOMS thường xuất hiện 24–72 giờ sau tập, có thể làm gián đoạn lịch tập luyện, nhất là ở người mới bắt đầu hoặc đang trong giai đoạn tăng cường vận động để giảm cân. Phục hồi chủ động có thể giảm đáng kể cảm giác đau nhức thông qua cơ chế tăng lưu thông máu và giảm viêm cục bộ (Andriana và cộng sự, 2022).
- Ổn định hệ thần kinh và cải thiện tâm lý: vận động nhẹ giúp điều hòa hệ thần kinh tự chủ, giảm mức độ căng thẳng và cải thiện giấc ngủ. Các yếu tố này gián tiếp ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa mỡ và kiểm soát cảm giác thèm ăn. Tâm trạng tích cực cũng giúp duy trì động lực luyện tập lâu dài, một trong những thách thức lớn trong hành trình giảm cân.
- Tăng khả năng duy trì cường độ luyện tập: bằng cách rút ngắn thời gian phục hồi và giảm đau nhức, phục hồi chủ động giúp người tập quay trở lại với lịch tập đều đặn nhanh hơn. Sự liên tục này không chỉ giữ vững hiệu suất mà còn là yếu tố then chốt để tăng tổng mức tiêu hao năng lượng và duy trì giảm mỡ bền vững (American Council on Exercise, 2018).

Cơ chế và ứng dụng của phục hồi thụ động
Khái niệm
Phục hồi thụ động (passive recovery) đề cập đến việc cơ thể được nghỉ ngơi hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn sau giai đoạn tập luyện cường độ cao. Không có sự vận động thể chất nào được thực hiện trong giai đoạn này nhằm tạo điều kiện tối ưu cho cơ thể tái tạo và làm dịu các phản ứng sinh lý phát sinh trong quá trình tập luyện. Các phương thức phục hồi thụ động thường bao gồm ngủ đủ giấc, massage, ngâm nước ấm, thiền định hoặc sử dụng các thiết bị hỗ trợ như máy massage, máy nén khí.
Phương pháp này dựa trên nguyên tắc để hệ thần kinh trung ương (central nervous system – CNS) và cơ xương khớp được nghỉ ngơi tuyệt đối, cho phép quá trình sửa chữa tế bào, phục hồi glycogen cơ và tái tạo năng lượng diễn ra hiệu quả.

Cơ chế và lợi ích của phục hồi thụ động
Phục hồi thụ động đơn giản là nghỉ ngơi hoàn toàn không vận động, không tập luyện, để cơ thể có thời gian tự sửa chữa và nạp lại năng lượng sau những buổi tập mệt mỏi. Nhưng đằng sau sự “không làm gì cả” ấy là hàng loạt quá trình sinh học quan trọng đang âm thầm diễn ra, mang lại nhiều lợi ích thiết thực:
- Giúp cơ thể quay lại trạng thái cân bằng: khi luyện tập, cơ thể rơi vào trạng thái “báo động”, tim đập nhanh, huyết áp tăng, hormone căng thẳng như cortisol được giải phóng để đáp ứng với áp lực. Phục hồi thụ động giúp hệ thần kinh đối giao cảm (giống như “phanh xe” của cơ thể) được kích hoạt, giúp cơ thể thư giãn, hạ nhịp tim, giảm áp lực và dần trở lại trạng thái bình thường.
- Bù lại năng lượng cho cơ bắp: trong quá trình tập luyện, cơ bắp tiêu tốn rất nhiều năng lượng chủ yếu từ glycogen (một dạng đường dự trữ trong cơ). Khi nghỉ ngơi, cơ thể sẽ tập trung tái tạo lại nguồn năng lượng này, chuẩn bị cho những buổi tập tiếp theo. Việc nghỉ ngơi đủ còn giúp cơ thể hấp thu tốt hơn các chất dinh dưỡng như glucose và acid amin từ bữa ăn sau tập (Ivy, 2004).
- Sửa chữa các tổn thương nhỏ trong cơ và mô: tập luyện, đặc biệt là khi nâng tạ hoặc vận động mạnh, sẽ gây ra những “vi tổn thương” ở cơ bắp. Khi được nghỉ ngơi, cơ thể sẽ huy động các tế bào sửa chữa (gọi là tế bào vệ tinh) để làm lành các sợi cơ. Đây là lúc cơ bắp trở nên khỏe hơn, săn chắc hơn và thích nghi tốt hơn với cường độ luyện tập cao hơn (Buckinx và cộng sự, 2017).
- Giúp tinh thần được thư giãn, giấc ngủ sâu hơn: căng thẳng trong luyện tập không chỉ đến từ cơ bắp mà còn đến từ thần kinh. Một ngày nghỉ hoàn toàn giúp tâm trí được thư giãn, hạn chế tình trạng “chán tập” hay căng thẳng mạn tính. Quan trọng hơn, nghỉ ngơi tốt còn giúp bạn có giấc ngủ sâu và chất lượng hơn là yếu tố rất cần thiết để phục hồi toàn diện.
- Giảm nguy cơ chấn thương do tập luyện quá sức: không phải lúc nào tập càng nhiều cũng tốt. Nếu không có ngày nghỉ, cơ và khớp có thể bị viêm, đau nhức hoặc tệ hơn là chấn thương lâu dài. Phục hồi thụ động cho cơ thể thời gian để xử lý tình trạng viêm và làm dịu các vùng bị tổn thương, giúp bạn tránh khỏi các biến chứng như viêm gân, mỏi cơ mãn tính hay hội chứng quá tải.
- Cực kỳ quan trọng khi cơ thể mệt mỏi kéo dài: trong những giai đoạn cảm thấy quá kiệt sức, căng thẳng triền miên, hay vừa trải qua chấn thương, phục hồi thụ động chính là cách an toàn và cần thiết nhất để tái tạo thể lực. Không chỉ giúp giảm đau, phục hồi còn hỗ trợ hệ miễn dịch và nội tiết hoạt động ổn định trở lại.

* Voucher chỉ áp dụng cho khách hàng thăm khám lần đầu tiên tại Phòng khám MedFit
Khác biệt giữa phục hồi chủ động và phục hồi thụ động
Phục hồi chủ động và phục hồi thụ động là hai phương pháp phục hồi khác biệt về cách thức và mục đích. Phục hồi chủ động tập trung vào vận động nhẹ để duy trì tuần hoàn và loại bỏ các chất chuyển hóa, trong khi phục hồi thụ động ưu tiên nghỉ ngơi hoàn toàn nhằm tối đa hóa quá trình tái tạo và phục hồi năng lượng. Bảng dưới đây tổng hợp các điểm khác biệt chính giữa hai phương pháp:
| Tiêu chí | Phục hồi chủ động
(active recovery) |
Phục hồi thụ động
(passive recovery) |
| Bản chất | Hoạt động thể chất nhẹ nhàng giúp tăng tuần hoàn máu, giảm tích tụ sản phẩm chuyển hóa. | Nghỉ ngơi hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn để cơ thể tái tạo năng lượng và mô. |
| Cơ chế | Tăng lưu lượng máu, cải thiện loại bỏ acid lactic, hỗ trợ cân bằng thần kinh giao cảm tự chủ. | Giảm kích thích thần kinh giao cảm, tăng hoạt động thần kinh đối giao cảm, hỗ trợ sửa chữa mô và tái tổng hợp glycogen. |
| Lợi ích | Giảm đau cơ muộn, duy trì hiệu suất tập luyện, giảm mệt mỏi cơ bắp. | Phục hồi toàn diện, giảm nguy cơ chấn thương và mệt mỏi hệ thần kinh trung ương. |
| Thời điểm áp dụng tối ưu | Ngay sau tập (trong 20–60 phút) hoặc xen kẽ giữa các buổi tập chính. | Khi cơ thể cần nghỉ ngơi sâu sau tập luyện nặng hoặc mệt mỏi tích lũy. |
| Đối tượng phù hợp | Người luyện tập đều đặn, vận động viên cần duy trì hiệu suất. | Người bị quá tải, cần nghỉ ngơi phục hồi sâu hoặc sau chấn thương. |
| Hạn chế | Có thể không thích hợp khi cơ thể đang quá mệt mỏi hoặc tổn thương. | Nếu dùng quá nhiều, có thể làm chậm quá trình loại bỏ sản phẩm chuyển hóa và giảm khả năng duy trì tập luyện. |
* Voucher chỉ áp dụng cho khách hàng thăm khám lần đầu tiên tại Phòng khám MedFit
Hướng dẫn lựa chọn phương pháp phục hồi
Để phục hồi hiệu quả sau luyện tập, đặc biệt trong quá trình giảm cân, không chỉ đơn giản là nghỉ ngơi hay vận động nhẹ mà còn cần hiểu rõ cơ thể đang ở trạng thái nào. Việc lựa chọn giữa phục hồi chủ động và phục hồi thụ động nên dựa vào mức độ mệt mỏi, cường độ tần suất tập luyện và mục tiêu cá nhân. Khi biết lắng nghe cơ thể và chọn đúng phương pháp, quá trình phục hồi không chỉ giảm đau nhức mà còn hỗ trợ đốt mỡ hiệu quả và ngăn ngừa tình trạng kiệt sức hoặc chấn thương.
Mức độ mệt mỏi và tình trạng cơ thể
Cơ thể mệt nhẹ hoặc trung bình
Lúc này, hãy chọn phục hồi chủ động tức là vẫn duy trì vận động nhẹ nhàng như đi bộ thư giãn, đạp xe chậm hoặc tập yoga phục hồi. Những hoạt động này giúp:
- Tăng lưu thông máu, đưa oxy và dưỡng chất đến cơ bắp.
- Đẩy nhanh quá trình loại bỏ acid lactic, nguyên nhân gây đau nhức.
- Hỗ trợ tiếp tục tiêu hao năng lượng nhẹ nhàng, từ đó giúp đốt mỡ ổn định.
Cơ thể mệt nặng, uể oải, có dấu hiệu kiệt sức
Đây là lúc cần phục hồi thụ động nghĩa là để cơ thể nghỉ ngơi hoàn toàn (ngủ, thư giãn, nằm nghỉ). Cách này giúp:
- Khôi phục dự trữ glycogen cho cơ bắp.
- Sửa chữa những vi tổn thương ở mô cơ.
- Hồi phục hệ thần kinh trung ương tránh làm cơ thể kiệt quệ, rối loạn nội tiết hoặc rơi vào tình trạng giảm hiệu suất kéo dài.

Cường độ và tần suất luyện tập
Tập luyện cường độ cao nhiều buổi liên tiếp
Lúc này cơ thể dễ tích tụ viêm âm ỉ và các sản phẩm chuyển hoá như acid lactic, cytokine tiền viêm. Phục hồi thụ động sẽ giúp hạ thấp các chỉ dấu viêm, ổn định nhịp tim và giảm nguy cơ quá tải.
Tập nhẹ, cường độ vừa phải
Đây là thời điểm lý tưởng để chọn phục hồi chủ động, nhằm duy trì hoạt động trao đổi chất và tiêu hao năng lượng nền (BMR) mà không gây thêm áp lực lên cơ thể. Việc vận động nhẹ sau tập còn hỗ trợ tăng oxy hóa, yếu tố quan trọng trong quá trình giảm cân.

Mục tiêu luyện tập cá nhân
Tùy theo mục tiêu cá nhân, cách phục hồi cũng cần điều chỉnh phù hợp.
Với mục tiêu là giảm cân, cần duy trì vận động liên tục nhưng vừa sức để tăng tiêu hao năng lượng trong ngày mà không làm kiệt sức. Khi đó:
- Phục hồi chủ động giúp kéo dài thời gian hoạt động, đốt thêm calo mà vẫn nhẹ nhàng.
- Phục hồi thụ động cần thiết vào những ngày mệt mỏi hơn để tái tạo năng lượng và tránh làm rối loạn nội tiết tố yếu tố thường làm chững lại hoặc tăng cân trở lại.
Sự kết hợp hợp lý cả hai phương pháp thay vì chỉ chọn một sẽ giúp:
- Giảm cảm giác mệt mỏi tích tụ.
- Ngăn ngừa chấn thương và kiệt sức.
- Tạo điều kiện để theo đuổi hành trình giảm cân lâu dài một cách an toàn và hiệu quả.


Việc lựa chọn phương pháp phục hồi phù hợp không chỉ dựa trên cảm giác chủ quan, mà cần được cân nhắc theo mức độ mệt mỏi, cường độ luyện tập và mục tiêu cá nhân. Trong hành trình giảm cân, một chiến lược phục hồi hợp lý sẽ góp phần thúc đẩy quá trình oxy hóa acid béo, cải thiện hiệu suất trao đổi chất và hạn chế tích lũy mỡ thừa do stress hoặc quá tải cơ thể.
Kết hợp linh hoạt giữa phục hồi chủ động và thụ động không chỉ giúp tăng khả năng vận động, giảm đau nhức mà còn hỗ trợ duy trì cường độ luyện tập ổn định – yếu tố then chốt để đạt được kết quả giảm cân bền vững.
Tại MedFit, các chương trình luyện tập và phục hồi được thiết kế dựa trên cơ sở sinh lý học cá nhân, giúp người tập tối ưu hiệu quả giảm mỡ và cải thiện thể trạng tổng thể. Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình luyện tập khoa học đi kèm chiến lược phục hồi phù hợp, MedFit có thể là điểm bắt đầu đáng tin cậy.

Tài liệu tham khảo
- Aguilar MJ, Cano A, García AM, Ríos R, Sánchez MJ. Association between physical activity, sedentary behavior and obesity in adults: a cross‑sectional study. PLoS One. 2015 Sep 15;10(9):e0139028. doi:10.1371/journal.pone.0139028
- Swinton PA, Lloyd R, Keogh JWL, Agouris I, Stewart AD. Regression models of sprint, vertical jump, and change of direction performance. J Strength Cond Res. 2014 Jul;28(7):1839‑1848. doi:10.1519/JSC.0000000000000348
- Poppendieck W, Wegmann M, Ferrauti A, Kellmann M, Pfeiffer M, Meyer T. Massage and performance recovery: A meta‑analytical review. Sports Med. 2016;46:183‑204. doi:10.1007/s40279‑015‑0420‑x
- Cochrane DJ. The effects of thermotherapy and cryotherapy on recovery from exercise‑induced muscle damage. Sports Med. 2014;44:545‑556. doi:10.1007/s40279‑013‑0063‑8
- Moreira OC, Faraci LL, de Matos DG, Mazini Filho ML, da Silva SF, Aidar FJ, Hickner RC, de Oliveira CEP. Cardiovascular responses to unilateral, bilateral and alternating limb resistance exercise performed using different body segments. J Strength Cond Res. 2017 Mar;31(3):644‑652. doi:10.1519/JSC.0000000000001160

