So sánh hướng dẫn quản lý béo phì 2025 của AACE và ADA

5
(1)

Hai hướng dẫn AACE 2025 và ADA 2025 cùng bàn về quản lý béo phì nhưng cách tiếp cận lại khác nhau khá rõ. Một bên xem béo phì như bệnh lý nội tiết phức tạp với định hướng ABCD (adiposity based chronic disease – bệnh mạn tính do mô mỡ) và chăm sóc xoay quanh biến chứng, bên còn lại tập trung nhiều hơn vào kiểm soát đường huyết và đồng mắc chuyển hóa ở người đái tháo đường. Việc đối chiếu hai hướng dẫn giúp nhận ra điểm giao thoa, khác biệt và lý do vì sao mỗi tổ chức chọn cách tiếp cận riêng cho từng nhóm bệnh nhân.

MỤC LỤC NỘI DUNG
    Add a header to begin generating the table of contents

    Phạm vi và mục tiêu

    AACE xem béo phì như một bệnh mạn tính độc lập với toàn bộ phổ từ yếu tố nguy cơ đến biến chứng, còn ADA coi quản lý cân nặng như một trụ cột quan trọng trong điều trị đái tháo đường típ 2.

    AACE 2025 (ABCD)

    AACE 2025 mô tả phác đồ đánh giá và điều trị béo phì cùng các bệnh mạn tính liên quan mô mỡ dành cho toàn bộ người lớn dù có hay không mắc đái tháo đường. Mục tiêu hướng đến việc tối ưu sức khỏe toàn diện theo định hướng “complication centric” nghĩa là ưu tiên phòng ngừa và xử lý những biến chứng do thừa mỡ gây ra thay vì chỉ tập trung vào giảm cân hoặc kiểm soát đường huyết.

    ADA 2025 (Obesity & Weight management in T2D)

    ADA 2025 nằm trong bộ Standards of Care in Diabetes 2025 với trọng tâm dành cho người tiền đái tháo đường và người mắc đái tháo đường típ 2 có thừa cân hoặc béo phì. Mục tiêu chính là sử dụng quản lý cân nặng để ngăn tiến triển sang đái tháo đường, cải thiện chỉ số đường huyết, hỗ trợ lui bệnh và giảm nguy cơ biến cố tim mạch.

    So sánh hướng dẫn quản lý béo phì 2025 của AACE và ADA 1
    ADA 2025 coi quản lý cân nặng như một trụ cột quan trọng trong điều trị đái tháo đường típ 2

    Cách định nghĩa bệnh và chẩn đoán

    Gần như cùng quan điểm rằng BMI không thể xem như tiêu chuẩn tuyệt đối mà cần đánh giá thêm vòng eo, tỉ lệ eo trên chiều cao và đặc biệt là các biến chứng thực sự ảnh hưởng đến sức khỏe.

    AACE 2025

    AACE 2025 sử dụng khái niệm ABCD như một rối loạn mạn tính liên quan điều hòa năng lượng, nơi khối lượng, phân bố và chức năng mô mỡ thay đổi theo hướng gây hại cho sức khỏe. Quy trình chẩn đoán gồm hai phần:

    • Phần nhân trắc: bao gồm BMI, vòng eo, tỉ lệ eo chiều cao và khi cần có thể bổ sung DXA hoặc MRI để đánh giá mô mỡ và khối cơ chính xác hơn.
    • Phần lâm sàng: tập trung phát hiện các ORCD (obesity related complications and diseases – các biến chứng liên quan béo phì) và xác định mức độ ảnh hưởng của các biến chứng này lên sức khỏe và chất lượng sống. BMI được xem như công cụ sàng lọc ban đầu và luôn phải được diễn giải trong bối cảnh lâm sàng vì dễ sai lệch ở người có nhiều cơ, người phù, người già yếu hoặc người có nguy cơ sarcopenia.

    ADA 2025

    ADA 2025 cũng khẳng định BMI không thể hiện đầy đủ lượng mỡ, cách phân bố mỡ và mức độ rối loạn chức năng mô mỡ nên không đủ để đánh giá nguy cơ sức khỏe. Hướng dẫn khuyến nghị đánh giá toàn diện hơn với BMI, vòng eo, tỉ lệ eo/hông, eo/chiều cao và các hậu quả về chuyển hóa, thể chất lẫn tâm lý. Những chỉ số nhân trắc này cần được đo và theo dõi định kỳ ít nhất mỗi năm hoặc mỗi 3 tháng nếu đang trong giai đoạn điều trị tích cực.

    So sánh hướng dẫn quản lý béo phì 2025 của AACE và ADA 4
    Định nghĩa béo phì theo AACE 2025
    Nhận ngay voucher Miễn phí 100% áp dụng cho Module dinh dưỡng vận động
    Banner nhận ngay Voucher miễn phí dinh dưỡng hoạt động (1)

      * Voucher chỉ áp dụng cho khách hàng thăm khám lần đầu tiên tại Phòng khám MedFit

      Phân tầng mức độ bệnh

      Nhìn chung, AACE chính thức hóa hệ thống staging ABCD để tích hợp vào chẩn đoán, còn ADA lại thiên về phân tầng dựa trên đái tháo đường típ 2 và các biến chứng chuyển hóa tim mạch thay vì gán nhãn stage I, II, III.

      AACE 2025

      AACE 2025 có hệ thống phân giai đoạn ABCD rất rõ ràng, xem đây là một phần của quy trình chẩn đoán:

      • Giai đoạn 1: là khi chưa xuất hiện ORCD nhưng vẫn phải can thiệp để phòng biến chứng.
      • Giai đoạn 2: là khi các ORCD đã xuất hiện ở mức nhẹ đến trung bình.
      • Giai đoạn 3: là khi có một hoặc nhiều ORCD ở mức nặng.

      Mức độ bệnh sẽ quyết định cường độ điều trị từ thay đổi lối sống, dùng thuốc, phẫu thuật cho đến mức giảm cân mục tiêu.

      ADA 2025

      ADA 2025 không sử dụng hệ thống giai đoạn ABCD riêng mà ưu tiên phân tầng dựa trên nguy cơ hoặc hiện diện đái tháo đường típ 2, mức kiểm soát đường huyết và các biến chứng tim mạch, gan, thận. Mục tiêu giảm cân và phác đồ điều trị cũng được cá thể hóa theo mức độ bệnh và bệnh kèm.

      So sánh hướng dẫn quản lý béo phì 2025 của AACE và ADA 6
      Hệ thống phân giai đoạn ABCD của AACE 2025

      Mục tiêu giảm cân và đánh giá đáp ứng

      Cả hai hướng dẫn cùng xem ≥ 5% là mốc quan trọng và đều thống nhất rằng càng giảm nhiều hơn, đặc biệt ≥ 10–15%, lợi ích chuyển hóa, tim mạch, lui bệnh và cải thiện ORCD càng rõ rệt.

      AACE 2025

      AACE 2025 xem phần trăm giảm cân như một dấu ấn cho mức cải thiện ORCD và chia mức đáp ứng khá chi tiết.

      • ≤ 5%: đáp ứng không đầy đủ.
      • > 5 đến < 15%: đáp ứng tốt, có thể chưa tối ưu cho một số ORCD.
      • ≥ 15%: đáp ứng xuất sắc, đủ để cải thiện đa số ORCD.

      Khuyến nghị đánh giá đáp ứng với thuốc béo phì sau khoảng 3 tháng ở liều điều trị, nếu < 5% thì nên đổi chiến lược.

      ADA 2025

      ADA 2025 nhấn mạnh mức giảm:

      • Giảm 3-7%: đã cải thiện đường huyết và nguy cơ tim mạch trung gian.
      • Giảm > 10%: giúp tăng khả năng lui bệnh đái tháo đường típ 2, cải thiện gan mỡ, OSA, giảm nguy cơ tim mạch lâu dài và tử vong.

      ADA cũng dùng mốc ≥ 5% sau 3 tháng điều trị thuốc để quyết định có tiếp tục hay cần điều chỉnh liệu trình. Đồng thời ADA lưu ý người có đái tháo đường típ 2 thường giảm cân thấp hơn so với người không đái tháo đường típ 2 nên cần đặt kỳ vọng phù hợp.

      So sánh hướng dẫn quản lý béo phì 2025 của AACE và ADA 8
      Điểm giống nhau trong mục tiêu giảm cân và đánh giá đáp ứng của AACE 2025 và ADA 2025

      Chiến lược điều trị lối sống

      Nhìn chung, AACE thiên về cơ chế và nguyên lý chuyên sâu, trong khi ADA tập trung vào cách tổ chức chương trình thực tế cho người có đái tháo đường típ 2.

      AACE 2025

      AACE 2025 đặt nền tảng điều trị bằng dinh dưỡng, vận động, giấc ngủ, quản lý căng thẳng và điều chỉnh hành vi. Khuyến nghị mức thâm hụt năng lượng khoảng 500–750kcal/ngày, thường tương ứng 1200–1500kcal ở nữ và 1500–1800kcal ở nam tùy từng người.

      Không có một tỉ lệ cố định, quan trọng là chế độ ăn phù hợp và duy trì được lâu dài. AACE ưu tiên protein, thực phẩm ít chế biến và hạn chế thực phẩm siêu chế biến. Một điểm nhấn lớn là bảo toàn khối cơ thông qua protein đầy đủ và tập kháng lực, đặc biệt khi dùng thuốc thế hệ mới hoặc sau phẫu thuật.

      ADA 2025

      ADA 2025 tiếp cận đúng tính chất của đái tháo đường típ 2, thực hành và có cấu trúc rõ ràng. Yêu cầu chương trình can thiệp hành vi chuyên sâu ít nhất 16 buổi trong 6 tháng đầu. Khuyến nghị thâm hụt 500–750kcal/ngày tương tự AACE và tập luyện 150 phút/tuần để giảm cân, 200–300 phút/tuần để duy trì, trong đó có phần tập kháng lực.

      ADA nhấn mạnh mạnh mẽ các chương trình hành vi có cấu trúc như Look AHEAD và DPP, bao gồm theo dõi sát sao, tự cân, nhật ký ăn và dùng thiết bị hỗ trợ. Đồng thời, ADA chú trọng các yếu tố bất bình đẳng xã hội và khả năng tiếp cận thực phẩm lành mạnh của từng người.

      So sánh hướng dẫn quản lý béo phì 2025 của AACE và ADA 10
      Cả hai hướng dẫn đều khuyến nghị mức thâm hụt năng lượng khoảng 500–750kcal/ngày

      Thuốc điều trị béo phì

      AACE xây dựng khung “thuốc nào cho biến chứng nào” dựa trên ORCD. ADA lại hướng trọng tâm vào người đái tháo đường típ 2 béo phì và tận dụng tối đa incretin như GIP và GLP-1 để kiểm soát đường huyết, cân nặng và lợi ích tim mạch.

      AACE 2025

      AACE 2025 xây dựng một hệ thống rất rõ ràng về thứ bậc thuốc theo từng ORCD:

      • Tiền đái tháo đường, phòng đái tháo đường: ưu tiên semaglutide, tirzepatide, sau đó là liraglutide, phentermine topiramate, orlistat.
      • Đái tháo đường típ 2: tirzepatide và semaglutide là thuốc hàng đầu.
      • Ngăn biến cố tim mạch lớn: semaglutide 2,4mg đã có bằng chứng giảm MACE ở người béo phì không đái tháo đường típ 2.
      • Gan mỡ tiến triển, HFpEF, OA, OSA, CKD: cũng có khuyến nghị cụ thể về nhóm thuốc nên ưu tiên.

      AACE phân loại thuốc thành hai thế hệ. Thế hệ thứ nhất gồm orlistat, phentermine, phentermine topiramate, naltrexone bupropion, liraglutide và thế hệ thứ hai gồm semaglutide, tirzepatide, setmelanotide. Chi phí được xem là rào cản quan trọng vì vậy AACE gợi ý dùng thuốc thế hệ thứ nhất để duy trì nếu không thể dùng lâu dài thuốc thế hệ thứ hai.

      So sánh hướng dẫn quản lý béo phì 2025 của AACE và ADA 12
      AACE 2025 phân loại thuốc thành hai thế hệ

      ADA 2025

      ADA 2025 có mục tiêu vừa kiểm soát đường huyết, vừa giảm cân ở người đái tháo đường típ 2. Khi chọn thuốc đường huyết cho người thừa cân béo phì, ADA ưu tiên GLP-1RA và chất đồng vận kép GIP, GLP-1 vốn có khả năng giảm cân mạnh. ADA cũng nhắc thêm metformin, SGLT2i, acarbose và amylin mimetic nhưng mức giảm cân chỉ dưới 5%.

      Đồng thời, ADA nêu rõ các nhóm thuốc gây tăng cân như sulfonylurea, pioglitazone hoặc insulin để hạn chế. ADA cũng trình bày nguyên bảng các thuốc giảm cân FDA phê duyệt kèm liều, mức giảm cân, tác dụng phụ và giá tham khảo. ADA nhấn mạnh thuốc giảm cân cần dùng dài hạn để giữ kết quả vì ngừng thuốc thường tăng lại khoảng 1/2 đến 2/3 số cân đã giảm trong vòng 1 năm.

      Phẫu thuật chuyển hóa 

      Nhìn chung, ADA đặt phẫu thuật ở vị trí rất mạnh trong điều trị đái tháo đường típ 2, kể cả khi không quá béo phì mức nặng. AACE giữ tiêu chí BMI truyền thống hơn nhưng vẫn thừa nhận hiệu quả vượt trội của phẫu thuật.

      AACE 2025

      AACE 2025 xem phẫu thuật chuyển hóa bariatric như một lựa chọn hiệu quả cao trong điều trị ABCD, đặc biệt khi BMI từ 40 hoặc từ 35 kèm ORCD. 

      AACE nhấn vào yêu cầu đội ngũ đa chuyên khoa và theo dõi trọn đời, bao gồm khẩu phần protein, bổ sung vi chất, nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng, loãng xương và hạ đường huyết sau ăn.

      ADA 2025

      ADA 2025 đặt phẫu thuật vào vai trò mạnh hơn đối với người đái tháo đường típ 2. Hướng dẫn khuyến nghị cân nhắc phẫu thuật từ BMI 30 hoặc từ 27,5 ở người Mỹ gốc Á khi đủ điều kiện. ADA đưa rất nhiều số liệu về phần trăm giảm cân, tỉ lệ lui bệnh đái tháo đường típ 2, tỉ lệ tái phát, mức giảm HbA1c, cải thiện biến cố tim mạch và giảm tử vong. Phần phẫu thuật cũng được phân tích toàn diện về lợi ích, an toàn, chi phí, đặc điểm từng kỹ thuật, biến chứng, sức khỏe tâm thần sau mổ, cùng quy trình sàng lọc suy dinh dưỡng và hạ đường huyết.

      So sánh hướng dẫn quản lý béo phì 2025 của AACE và ADA 15
      ADA đặt phẫu thuật ở vị trí rất mạnh trong điều trị đái tháo đường típ 2, AACE cũng thừa nhận hiệu quả vượt trội của phẫu thuật

      Ngôn ngữ, kỳ thị cân nặng và mô hình chăm sóc

      Hai hướng dẫn đều đi theo mô hình chăm sóc cá thể hóa, tôn trọng người bệnh và giảm kỳ thị để cải thiện hiệu quả điều trị.

      AACE 2025

      • Đặt trọng tâm vào định kiến và tự định kiến cân nặng (weight biasinternalized weight bias – IWB), xem đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tuân thủ điều trị và sức khỏe tâm lý.
      • Khuyến nghị sử dụng ngôn ngữ đặt con người lên trước bệnh lý, giao tiếp đồng cảm, đánh giá trầm cảm, lo âu và rối loạn ăn uống.
      • Đề xuất đưa can thiệp hành vi nhận thức (CBT) vào chăm sóc khi có IWB hoặc rối loạn tâm lý.
      • Coi việc giảm kỳ thị và hỗ trợ tinh thần là một phần chính thức trong chăm sóc ABCD.

      ADA 2025

      • Cũng nhấn mạnh sử dụng ngôn ngữ lấy người bệnh làm trung tâm, ví dụ “người mắc béo phì”, “người mắc đái tháo đường”.
      • Đề cập rõ ràng đến tác động của bất bình đẳng xã hội, văn hóa và thu nhập lên khả năng tiếp cận chương trình quản lý cân nặng.
      So sánh hướng dẫn quản lý béo phì 2025 của AACE và ADA 17
      AACE và ADA đều đi theo mô hình chăm sóc cá thể hóa, tôn trọng người bệnh và giảm kỳ thị để cải thiện hiệu quả điều trị
      Nhận ngay voucher Miễn phí 100% áp dụng cho Module dinh dưỡng vận động
      Banner nhận ngay Voucher miễn phí dinh dưỡng hoạt động (1)

        * Voucher chỉ áp dụng cho khách hàng thăm khám lần đầu tiên tại Phòng khám MedFit

        Tóm tắt ứng dụng thực hành

        AACE phù hợp khi mục tiêu là xây dựng góc nhìn béo phì như một bệnh lý ABCD, phân tầng giai đoạn để định mức độ nặng, đặt mục tiêu giảm cân theo từng ORCD cụ thể và lựa chọn thuốc ưu tiên dựa trên biến chứng trội của người bệnh.

        ADA phù hợp khi tiếp cận nhóm tiền đái tháo đường hoặc đái tháo đường típ 2, đặc biệt khi cần phác đồ triển khai cụ thể cho chương trình can thiệp hành vi, lựa chọn thuốc hạ đường huyết có kèm hiệu quả giảm cân, ra quyết định phẫu thuật chuyển hóa sớm hơn và cân nhắc hiệu quả kinh tế trong điều trị.

        AACE 2025 và ADA 2025 cùng thống nhất rằng béo phì là bệnh mạn tính cần quản lý lâu dài bằng cách tiếp cận đa mô thức, cá thể hóa và dựa trên bằng chứng. Điểm khác biệt nằm ở trọng tâm lâm sàng. AACE xây dựng khung ABCD giúp nhìn béo phì như một bệnh lý nội tiết phức tạp, phân tầng theo biến chứng và lựa chọn can thiệp dựa trên ORCD trội.

        ADA lại tích hợp quản lý cân nặng vào chiến lược điều trị tiền đái tháo đường và đái tháo đường típ 2, ưu tiên cải thiện đường huyết, tim mạch và khả năng lui bệnh. Trong thực hành, hai hướng dẫn không đối lập mà bổ trợ cho nhau. Việc hiểu rõ triết lý của từng hệ thống giúp Bác sĩ lựa chọn hướng tiếp cận phù hợp nhất cho từng người bệnh, tối ưu hiệu quả điều trị và duy trì sức khỏe bền vững lâu dài.

        Thăm khám Bác sĩ để được tư vấn và điều trị
        Thăm khám Bác sĩ để được tư vấn và điều trị
        So sánh hướng dẫn quản lý béo phì 2025 của AACE và ADA 21
        Ca lâm sàng giảm cân tại Phòng khám MedFit

        Tại MedFit, kiểm soát béo phì được tiếp cận theo hướng y khoa cá nhân hoá, tập trung vào cải thiện chuyển hoá nền tảng và bảo tồn chức năng sinh học thay vì chỉ giảm cân ngắn hạn. Thông qua thăm khám, đánh giá toàn diện tình trạng mỡ nội tạng, khối cơ và nguy cơ chuyển hoá, Bác sĩ tại MedFit xây dựng phác đồ phù hợp cho từng trường hợp, hướng đến mục tiêu giảm béo an toàn, bền vững và hỗ trợ làm chậm lão hoá.

        Nếu đang quan tâm đến việc kiểm soát cân nặng như một chiến lược chăm sóc sức khoẻ dài hạn, MedFit là nơi có thể đồng hành trên hành trình đó một cách bài bản và khoa học.

        Banner - Kiến thức giảm cân giảm mỡ y học chứng cứ MedFit
        Banner - Kiến thức giảm cân giảm mỡ y học chứng cứ MedFit m

        Tài liệu tham khảo

        1. Nadolsky K, Garvey WT, Agarwal M, Bonnecaze A, Burguera B, Chaplin MD, Griebeler ML, Harris SR, Schellinger JN, Simonetti J, Srinath R, Yumuk V. American Association of Clinical Endocrinology Consensus Statement: Algorithm for the Evaluation and Treatment of Adults with Obesity/Adiposity-Based Chronic Disease – 2025 Update. Endocr Pract. 2025 Sep 18:S1530-891X(25)00977-2. doi:10.1016/j.eprac.2025.07.017
        2. American Diabetes Association Professional Practice Committee. 8. Obesity and weight management for the prevention and treatment of type 2 diabetes: Standards of Care in Diabetes—2025. Diabetes Care. 2025;48(Suppl 1):S167–S180. doi:10.2337/dc25-S008

        Bài viết này có hữu ích không?

        5 / 5. Số lượt vote: 1

        Content Protection by DMCA.com
        logo MedFit

        Nếu bạn đang muốn được thăm khám về thừa cân, béo phì, tăng cơ, giảm mỡ, hãy để lại thông tin để được đo InBody và thăm khám hoàn toàn miễn phí cùng đội ngũ Bác sĩ đa chuyên khoa tại Phòng khám MedFit.

          Thăm khám trực tiếp tại Phòng khám MedFitThăm khám online (dành cho khách hàng không ở TP.HCM)