Nghiên cứu cho thấy nếu chỉ thay đổi lối sống đơn thuần, cân nặng chỉ giảm trung bình khoảng 5% trong vòng 6 tháng, một con số rất khó để bứt phá qua các cột mốc mỡ thừa cứng đầu. Đó là lý do vì sao việc tìm kiếm một giải pháp hỗ trợ chuẩn y khoa là vô cùng cần thiết. Thay vì mạo hiểm với các sản phẩm trôi nổi hay các ca phẫu thuật hút mỡ đầy rủi ro, hãy cùng MedFit tìm hiểu các loại thuốc giảm cân an toàn, hiệu quả đã được FDA Hoa Kỳ chứng nhận ngay dưới đây.
Top 6 loại thuốc giảm cân được FDA phê duyệt hiện nay
Tính đến thời điểm hiện tại, FDA Hoa Kỳ đã phê duyệt 6 loại thuốc giảm cân cho người béo phì dựa trên các kiểm chứng lâm sàng nghiêm ngặt.
Trước đây, hai hoạt chất lorcaserin và sibutramine từng được cấp phép nhưng sau đó đã bị rút khỏi thị trường do lo ngại về nguy cơ ung thư cũng như các biến chứng tim mạch nghiêm trọng.
Tirzepatide
Được FDA phê duyệt dạng tiêm vào tháng 11/2023 dưới tên thương mại Zepbound, tirzepatide nhanh chóng trở thành một trong những hoạt chất được săn đón nhiều nhất tại Mỹ và các nước phương Tây nhờ hiệu quả đột phá.
Thuốc được chỉ định cụ thể cho người lớn bị béo phì (BMI từ 30kg/m² trở lên) hoặc thừa cân (BMI từ 27kg/m² trở lên), kèm theo ít nhất một bệnh lý nền như cao huyết áp, đái tháo đường típ 2 hoặc cholesterol cao.

Trước đó, vào năm 2022, hoạt chất này vốn được cấp phép dưới tên gọi Mounjaro để giúp kiểm soát đường huyết cho bệnh nhân đái tháo đường típ 2.

Cơ chế tác dụng siêu vượt trội
Nếu như các dòng thuốc khác chỉ tác động vào một con đường, tirzepatide nổi bật nhờ sở hữu cơ chế tác động kép. Thuốc kích hoạt đồng thời cả hai thụ thể hormone trong cơ thể là GLP-1 và GIP. Sự kết hợp này mang lại tác động mạnh mẽ lên não bộ để xóa bỏ cảm giác thèm ăn, đồng thời làm chậm quá trình rỗng của dạ dày giúp người dùng no lâu hơn.
Đặc biệt, hormone GIP còn giúp cơ thể điều hòa mỡ tốt hơn và làm giảm đáng kể cảm giác buồn nôn, một điểm cải tiến lớn so với các dòng thuốc cũ.

Hiệu quả giảm cân dẫn đầu hiện nay
Hiệu quả thực tế của tirzepatide đã được chứng minh qua những con số vô cùng ấn tượng. Tùy thuộc vào thể trạng và thời gian sử dụng, thuốc giúp người bệnh giảm kỷ lục từ 14,7-25,3% trọng lượng cơ thể.
Đối với những người đã thực hiện chế độ ăn kiêng, tập luyện trước đó hoặc muốn duy trì cân nặng lâu dài, tirzepatide hỗ trợ đốt cháy mỡ thừa và giảm cân thêm một cách bền vững.
Mức độ an toàn và tác dụng phụ
Nhờ cơ chế tác động kép giảm áp lực lên đường tiêu hóa, tỷ lệ người dùng phải bỏ cuộc giữa chừng vì tác dụng phụ của tirzepatide rất thấp (chỉ khoảng 4,3-7,1%).
Các phản ứng phụ nếu có chủ yếu là buồn nôn, đầy bụng, táo bón hoặc tiêu chảy ở mức độ nhẹ trong giai đoạn đầu tăng liều, sau đó sẽ tự biến mất khi ngừng thuốc hoặc khi cơ thể đã thích nghi.
Chống chỉ định
Những người có tiền sử bản thân hoặc gia đình mắc ung thư tuyến giáp thể tủy, hội chứng tăng sinh nội tiết đa nhân MEN2, tiền sử viêm tụy hoặc bệnh tiêu hóa nghiêm trọng tuyệt đối không được sử dụng loại thuốc này.
Semaglutide
Là bước tiến hóa công nghệ từ hoạt chất thế hệ cũ liraglutide, semaglutide nhanh chóng tạo nên một cơn sốt càn quét khắp nước Mỹ và các quốc gia phương Tây. Hoạt chất này được FDA Hoa Kỳ cấp phép điều trị đái tháo đường vào năm 2017 (dưới tên Ozempic) và chính thức phê duyệt để kiểm soát cân nặng vào năm 2021 (dưới tên Wegovy). Sức hút của Semaglutide lớn đến mức tình trạng khan hiếm thuốc liên tục diễn ra trên toàn cầu.

Cơ chế tác dụng cải tiến tiện lợi
Semaglutide hoạt động bằng cách mô phỏng chính xác hormone GLP-1 tự nhiên trong cơ thể nhằm phát đi tín hiệu no bụng. Thuốc đồng thời tác động lên não bộ để xóa tan cảm giác đói, làm chậm quá trình rỗng của dạ dày nhằm kéo dài thời gian tiêu hóa thức ăn, và điều hòa lượng đường huyết ổn định. Điểm nâng cấp đắt giá nhất của Semaglutide chính là cấu trúc phân tử được biến đổi giúp kéo dài thời gian tác dụng trong máu, cho phép người dùng chỉ cần tiêm 1 lần mỗi tuần thay vì phải tiêm hằng ngày như thế hệ cũ.

Hiệu quả giảm cân vượt trội
Hiệu quả của semaglutide đã được chứng minh qua những cột mốc thực tế rất rõ ràng. Sau 68 tuần điều trị kết hợp thay đổi lối sống, người dùng đạt mức giảm trung bình từ 14,9-16% trọng lượng cơ thể (tương đương khoảng 10-15kg mỡ thừa).
Đặc biệt, tỷ lệ người giảm cân thành công (giảm tối thiểu 5% cân nặng trở lên) đạt mức vô cùng lý tưởng, lên tới 85-90%.
Mức độ an toàn cao và ít tác dụng phụ
Được đánh giá rất cao về độ an toàn nhờ cơ chế sinh học lành tính, semaglutide có tỷ lệ người dùng phải bỏ cuộc giữa chừng cực kỳ thấp, chỉ từ 3-7%.
Nghiên cứu lâm sàng cũng đã chính thức minh oan cho semaglutide trước các cáo buộc về biến chứng nguy hiểm. Thuốc hoàn toàn không làm tăng các rủi ro về tim mạch, rối loạn tâm thần hay suy thận, thậm chí tỷ lệ gặp các phản ứng này còn thấp hơn so với nhóm không dùng thuốc. Đặc biệt, biến chứng viêm tụy cấp hoàn toàn ghi nhận bằng 0 trong các thử nghiệm.
Tác dụng phụ thường gặp nhất của semaglutide vẫn chủ yếu xoay quanh hệ tiêu hóa như buồn nôn, đầy bụng, đau dạ dày, táo bón hoặc tiêu chảy. Các triệu chứng này thường nhẹ, giảm dần theo thời gian và sẽ biến mất nhanh chóng sau khi ngưng thuốc mà không để lại bất kỳ di chứng nào.
Liraglutide
Được FDA phê duyệt vào năm 2010 để điều trị đái tháo đường típ 2 và chính thức cấp phép kiểm soát cân nặng vào năm 2014, liraglutide dạng bút tiêm đã có hơn một thập kỷ khẳng định vị thế tại Mỹ và các nước phương Tây.
Đến năm 2021, Bộ Y tế Việt Nam cũng đã chính thức đưa liraglutide vào phác đồ điều trị thừa cân, béo phì, khuyến khích phối hợp cùng chế độ ăn uống và vận động để đạt kết quả tối ưu.

Cơ chế tác dụng
Thuốc hoạt động theo cơ chế chủ vận GLP-1, tức là bắt chước một loại hormone tự nhiên trong cơ thể nhằm điều hòa cảm giác no bụng và kiểm soát đường huyết. Cụ thể, liraglutide phát tín hiệu lên não bộ giúp giảm cảm giác thèm ăn, đồng thời làm chậm quá trình rỗng của dạ dày để thức ăn ở lại lâu hơn, duy trì cảm giác no kéo dài. Ngoài ra, thuốc cũng kích thích tuyến tụy tiết insulin để ổn định lượng đường trong máu sau khi ăn.

Hiệu quả giảm cân
Hiệu quả của liraglutide đã được kiểm chứng qua nhiều nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn trên thế giới. Sau 1-2 năm sử dụng, hoạt chất này giúp người bệnh giảm trung bình khoảng 5-7kg (tương đương 4,5-6,4% trọng lượng cơ thể).
Số liệu thống kê cho thấy khoảng 63-64,7% người dùng đạt được mục tiêu giảm tối thiểu 5% cân nặng ban đầu. Điều này đồng nghĩa với việc vẫn có hơn 1/3 số người sử dụng không đạt được kỳ vọng giảm cân như mong muốn với hoạt chất này.
Mức độ an toàn và tác dụng phụ
Mặc dù sở hữu cơ chế sinh học an toàn và ít biến chứng nguy hiểm, liraglutide lại có một nhược điểm lớn là tần suất gây tác dụng phụ ở đường tiêu hóa khá cao. Thống kê thực tế cho thấy khoảng 25% bệnh nhân buộc phải ngừng thuốc nửa chừng (tương đương cứ 4 người dùng thì có 1 người bỏ cuộc).
Các phản ứng khó chịu xảy ra do thuốc tác động làm chậm hệ tiêu hóa, bao gồm buồn nôn (rất phổ biến, chiếm 20-40%), nôn mửa, tiêu chảy, táo bón, đầy bụng và đau bụng. Một số ít trường hợp có thể bị đau đầu hoặc chóng mặt nhẹ.
Điểm tích cực là các triệu chứng này đa phần ở mức độ nhẹ, sẽ giảm dần theo thời gian và biến mất hoàn toàn sau khi dừng thuốc mà không để lại di chứng dài hạn.

Bảng thống kê tác dụng phụ của liraglutide
Phentermine-topiramate
Được FDA phê duyệt vào năm 2012 dưới tên thương mại Qsymia và Vivus, đây là loại thuốc viên đạt hiệu quả giảm cân mạnh mẽ nhất trong nhóm thuốc thế hệ cũ. Thuốc là sự kết hợp độc đáo giữa phentermine (hoạt chất ức chế thèm ăn kinh điển) và topiramate (thành phần vốn dùng để điều trị động kinh, đau nửa đầu nhưng có tác dụng phụ đi kèm là giảm cân).

Cơ chế tác dụng
Sự kết hợp này tạo ra tác động kép lên hệ thần kinh trung ương để kiểm soát cân nặng. Trong khi phentermine kích thích hệ thần kinh giao cảm giúp dập tắt cảm giác thèm ăn, thì topiramate tăng cường hoạt động của chất dẫn truyền thần kinh GABA trong não, làm dịu các kích thích thần kinh giúp người dùng nhanh no và không còn ham muốn ăn uống.
Hiệu quả giảm cân
Hiệu quả của phentermine-topiramate vượt trội hơn hẳn so với các dòng thuốc viên khác cùng thời. Sau một năm sử dụng, khoảng 75% người dùng đạt mục tiêu giảm ít nhất 5% cân nặng ban đầu, với mức cân nặng giảm trung bình ấn tượng lên đến khoảng 8kg (chu vi vòng eo cũng giảm trung bình khoảng 6,16cm).
Mức độ an toàn và tác dụng phụ
Thuốc được đánh giá là an toàn khi dùng đúng liều lượng dưới sự kiểm soát của Bác sĩ. Điểm cộng lớn là hoạt chất này có tỷ lệ người dùng phải bỏ cuộc giữa chừng khá thấp, đồng thời hỗ trợ cải thiện tốt các chỉ số về huyết áp, đường huyết và mỡ máu.
Tuy nhiên, do tác động trực tiếp lên hệ thần kinh, thuốc dễ gây ra một số phản ứng phụ phổ biến như khô miệng, táo bón, mất ngủ, tê bì chân tay, chóng mặt hoặc thay đổi tâm trạng. Thành phần topiramate đôi khi cũng khiến người dùng gặp các vấn đề tạm thời về thần kinh như trí nhớ kém.
Naltrexone-bupropion
Được FDA Hoa Kỳ chấp thuận vào năm 2014 với tên thương mại Contrave, đây cũng là một loại thuốc viên phối hợp hai thành phần. Điểm đặc biệt là naltrexone vốn là thuốc điều trị nghiện rượu/ma túy, còn bupropion là hoạt chất điều trị trầm cảm và hỗ trợ cai thuốc lá. Khi đi cùng nhau, bộ đôi này lại tạo ra hiệu ứng hỗ trợ giảm cân rất tốt.

Cơ chế tác dụng
Thuốc tác động trực tiếp vào vùng não bộ chịu trách nhiệm kiểm soát năng lượng và cảm giác thèm ăn. Thành phần naltrexone giúp khóa các thụ thể opioid trong não để ngăn chặn các cơn thèm ăn bộc phát. Song song đó, bupropion tăng cường các chất hóa học trong não (norepinephrine và dopamine) giúp giảm cảm giác đói và cải thiện tâm trạng. Sự kết hợp này giúp người dùng ăn ít đi nhưng vẫn giữ được tinh thần thoải mái, no lâu hơn.
Hiệu quả giảm cân
Naltrexone-bupropion mang lại hiệu quả giảm cân ở mức trung bình. Sau khoảng một năm điều trị, người dùng giảm trung bình từ 5-5,4kg (tương đương khoảng 6,1% trọng lượng cơ thể), với tỷ lệ khoảng 55% người tham gia đạt mức giảm trên 5% cân nặng.
Mức độ an toàn và tác dụng phụ
Mặc dù an toàn nếu có sự giám sát của Bác sĩ, hoạt chất này lại có nhược điểm lớn là tỷ lệ phải ngừng điều trị do tác dụng phụ rất cao, lên đến 24% (gần 1/4 số người dùng phải bỏ cuộc).
Tác dụng phụ phổ biến nhất là buồn nôn (chiếm đến 33%), kế tiếp là táo bón (19%), đau đầu (18%), nôn mửa (11%), chóng mặt (10%) và mất ngủ (9%).
Ngoài ra, dù hiếm gặp nhưng thuốc vẫn có thể gây ra một số biến chứng nghiêm trọng cần lưu ý như viêm túi mật, sỏi mật, biến chứng trầm cảm, co giật hoặc nhồi máu cơ tim. Thuốc cũng tương tác mạnh với các thuốc chống động kinh và thuốc giảm đau opioid nên cần cực kỳ thận trọng khi sử dụng.
Orlistat
Ra mắt thị trường từ năm 1999, orlistat là hoạt chất giảm cân có tuổi đời lâu nhất được FDA phê duyệt hiện nay. Khác với các hoạt chất thế hệ mới tác động lên não bộ để dập tắt cơn thèm ăn, orlistat chỉ tập trung xử lý lượng thức ăn nạp vào ngay tại hệ tiêu hóa.

Cơ chế tác dụng
Hoạt chất này hoạt động như một màng ngăn, ức chế enzyme lipase, đây là loại enzyme chịu trách nhiệm phân hủy chất béo trong dạ dày và tụy). Khi enzyme này bị vô hiệu hóa, khoảng 30% lượng chất béo từ bữa ăn hàng ngày sẽ không thể tiêu hóa và hấp thụ vào cơ thể mà được đào thải thẳng ra ngoài qua đường phân. Cơ chế này giúp cắt giảm đáng kể lượng calo tổng thể để hỗ trợ giảm cân.

Hiệu quả giảm cân
Do chỉ tác động đến việc hấp thụ chất béo từ thực phẩm, hiệu quả giảm cân của orlistat được đánh giá ở mức nhẹ và chậm hơn các dòng thuốc khác. Các nghiên cứu lâm sàng chứng minh thuốc giúp người dùng giảm trung bình từ 2-3,3kg sau một liệu trình từ vài tháng đến một năm. Khoảng 44% bệnh nhân kiên trì sử dụng đạt được mức giảm tối thiểu 5% trọng lượng cơ thể.
Mức độ an toàn và tác dụng phụ
Về độ an toàn, orlistat rất lành tính cho người trưởng thành vì thuốc hoàn toàn không hấp thụ vào máu mà có đến 97% thành phần được thải ra ngoài theo phân.
Tuy nhiên, orlistat lại đi kèm những tác dụng phụ “khó nói” ngay tại đường tiêu hóa như tiêu phân mỡ, đầy hơi, són mỡ hoặc tiêu chảy do lượng chất béo không tiêu hóa được đẩy ra ngoài. Tình trạng giảm hấp thụ mỡ kéo dài cũng dễ dẫn đến thiếu hụt các vitamin tan trong chất béo như vitamin A, D, E và K.
Chống chỉ định
Thuốc chống chỉ định cho trẻ em dưới 12 tuổi, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú. Những bệnh nhân mắc bệnh lý tuyến giáp, rối loạn đông máu, động kinh hoặc HIV cần được Bác sĩ theo dõi sát sao do orlistat gây tương tác mạnh với một số loại thuốc điều trị đặc hiệu.
Nếu sau 3 tháng sử dụng mà không giảm được trên 5% cân nặng, người bệnh nên ngừng thuốc. Ngoài ra, nếu không có chỉ định từ Bác sĩ, chỉ nên sử dụng orlistat tối đa trong vòng 6 tháng.
So sánh hiệu quả 6 loại thuốc giảm cân được FDA phê duyệt: Nên chọn loại nào?
Để giúp bạn có cái nhìn tổng quan và dễ dàng đưa ra quyết định, MedFit đã tổng hợp và xếp hạng 6 hoạt chất giảm cân được FDA phê duyệt dựa trên các tiêu chí về hiệu quả giảm cân thực tế và mức độ dễ chịu (ít tác dụng phụ) của từng loại:
| Xếp hạng | Tên hoạt chất (Biệt dược phổ biến) | Cách sử dụng | Hiệu quả giảm cân thực tế | Mức độ dễ chịu (Ít tác dụng phụ) |
| Hạng 1 | Tirzepatide (Zepbound / Mounjaro) | Tiêm dưới da (1 lần/tuần) | Xuất sắc nhất. Giảm từ 14,7-25,3% cân nặng nhờ cơ chế tác động kép vượt trội. | Rất tốt. Tỷ lệ bỏ thuốc rất thấp, ít gây cảm giác buồn nôn hơn hẳn các dòng cũ. |
| Hạng 2 | Semaglutide (Wegovy / Ozempic) | Tiêm dưới da (1 lần/tuần) | Vượt trội. Giảm từ 14,9-16% cân nặng; tỷ lệ giảm cân thành công lên đến 85-90%. | Tốt. Tỷ lệ bỏ thuốc rất thấp (3-7%), được chứng minh an toàn qua các nghiên cứu quy mô lớn. |
| Hạng 3 | Phentermine-topiramate (Qsymia) | Viên uống (hàng ngày) | Khá tốt. Giảm trung bình khoảng 8kg sau một năm, dẫn đầu nhóm thuốc viên thế hệ cũ. | Trung bình. Dễ gây mất ngủ, khô miệng, đổi tâm trạng do tác động lên hệ thần kinh. |
| Hạng 4 | Liraglutide (Saxenda) | Tiêm dưới da (hàng ngày) | Trung bình khá. Giảm từ 5-7kg sau 1-2 năm sử dụng (hiệu quả chỉ bằng một nửa semaglutide). | Kém. Tần suất tác dụng phụ tiêu hóa cao khiến 25% người dùng phải bỏ cuộc giữa chừng. |
| Hạng 5 | Altrexone-bupropion (Contrave) | Viên uống (hàng ngày) | Trung bình. Giảm khoảng 5-5,4kg sau một năm sử dụng. | Kém. Tỷ lệ phải dừng thuốc do buồn nôn, đau đầu, táo bón lên tới 24%. |
| Hạng 6 | Orlistat (Xenical) | Viên uống (hàng ngày) | Nhẹ / yếu nhất. Giảm trung bình từ 2-3,3kg. Chủ yếu dùng để phối hợp trong phác đồ. | Trung bình. Không hấp thụ vào máu nhưng hay gây són mỡ, tiêu phân mỡ rất bất tiện. |


* Voucher chỉ áp dụng cho khách hàng thăm khám lần đầu tiên tại Phòng khám MedFit
Lời khuyên từ MedFit
Các loại thuốc giảm cân được FDA phê duyệt đều là những công cụ hỗ trợ ưu tiên trong điều trị thừa cân, béo phì nhờ tính an toàn và khoa học. Sử dụng thuốc đúng chỉ định là giải pháp nội khoa lành tính, ít biến chứng, giúp người bệnh hạn chế tối đa việc phải tìm đến các biện pháp xâm lấn nhiều rủi ro như hút mỡ, cắt mỡ hay phẫu thuật dạ dày.
Sự tiến bộ của các công nghệ thuốc giảm cân hiện nay giống như việc người nông dân được trang bị một chiếc máy cày hiện đại. Chiếc máy này chắc chắn sẽ giải phóng sức lao động, giúp người nông dân giảm mỡ nhanh chóng và đỡ tốn sức lực hơn. Tuy nhiên, muốn gặt hái một vụ mùa bội thu, người nông dân vẫn phải am hiểu đất đai và chăm sóc cây trồng kỹ lưỡng.
Tương tự như vậy, các loại thuốc giảm cân đóng vai trò là đòn bẩy đắc lực trên hành trình lấy lại vóc dáng. Thế nhưng bạn chỉ có thể giữ vững thành công bền vững và duy trì cân nặng lý tưởng nếu kiên trì tập luyện đều đặn kết hợp với chế độ ăn uống khoa học theo hướng dẫn từ Bác sĩ.
Vì vậy, lời khuyên tốt nhất dành cho bạn là không nên thần thánh hóa thuốc giảm cân như một phép màu độc nhất mà hãy chủ động phối hợp thuốc uống với một lối sống kỷ luật để đạt được hiệu quả quản lý cân nặng trọn vẹn.


Sở hữu một vóc dáng khỏe mạnh không còn là mục tiêu quá xa vời khi bạn lựa chọn đúng phương pháp hỗ trợ chuẩn y khoa. Thuốc giảm cân sẽ phát huy tối đa quyền năng khi được đặt trong một lộ trình cá nhân hóa, kết hợp chặt chẽ giữa khoa học điều trị và lối sống lành mạnh. Nếu bạn đã sẵn sàng cho một chương mới tự tin và hạnh phúc hơn, hãy liên hệ ngay với MedFit để các Bác sĩ chuyên khoa thiết kế giải pháp phù hợp nhất dành riêng cho bạn! 

Tài liệu tham khảo
- Cornier MA. “A review of current guidelines for the treatment of obesity“. Am J Manag Care. 2022;28(15 Suppl):S288-S296. doi:10.37765/ajmc.2022.89292
- Quyết định số 2892/QĐ-BYT ngày 22 tháng 10 năm 2022 của Bộ trưởng Bộ Y tế về việc ban hành tài liệu chuyên môn “Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh béo phì“
- “FDA Approves New Drug Treatment for Chronic Weight Management, First Since 2014“. U.S. Food and Drug Administration
- Wharton S. “Current Perspectives on Long-term Obesity Pharmacotherapy“. Can J Diabetes. 2016;40(2):184-191. doi:10.1016/j.jcjd.2015.07.005
- Yu CC, Li AM, et al. “Orlistat improves endothelial function in obese adolescents: a randomised trial“. J Paediatr Child Health. 2013;49(11):969-975. doi:10.1111/jpc.12252
- Khera R, Murad MH, et al. “Association of Pharmacological Treatments for Obesity With Weight Loss and Adverse Events: A Systematic Review and Meta-analysis“. JAMA. 2016;315(22):2424-2434. doi:10.1001/jama.2016.7602
- Grabarczyk TR. “Observational Comparative Effectiveness of Pharmaceutical Treatments for Obesity within the Veterans Health Administration“. Pharmacotherapy. 2018;38(1):19-28. doi:10.1002/phar.2048
- Gorgojo-Martínez JJ, Basagoiti-Carreño B, et al. “Effectiveness and tolerability of orlistat and liraglutide in patients with obesity in a real-world setting: The XENSOR Study“. Int J Clin Pract. 2019;73(11):e13399. doi:10.1111/ijcp.13399
- Lei XG, Ruan JQ, et al. “Efficacy and Safety of Phentermine/Topiramate in Adults with Overweight or Obesity: A Systematic Review and Meta-Analysis“. Obesity (Silver Spring). 2021;29(6):985-994. doi:10.1002/oby.23152
- Shibuya K, Ali KF, et al. “The Benefit of Short-Term Weight Loss with Anti-Obesity Medications in Real-World Clinical Practice“. Endocr Pract. 2019;25(10):1022-1028. doi:10.4158/EP-2019-0081
- Makowski CT, Gwinn KM, Hurren KM. “Naltrexone/Bupropion: An Investigational Combination for Weight Loss and Maintenance“. Obes Facts. 2011;4(6):489-494. doi:10.1159/000335352
- Jacobsen LV, Flint A, et al. “Liraglutide in Type 2 Diabetes Mellitus: Clinical Pharmacokinetics and Pharmacodynamics“. Clin Pharmacokinet. 2016;55(6):657-672. doi:10.1007/s40262-015-0343-6
- Rubino D, Abrahamsson N, et al. “Effect of Continued Weekly Subcutaneous Semaglutide vs Placebo on Weight Loss Maintenance in Adults With Overweight or Obesity: The STEP 4 Randomized Clinical Trial“. JAMA. 2021;325(14):1414-1425. doi:10.1001/jama.2021.3224
- Kushner RF, Calanna S, et al. “Semaglutide 2.4 mg for the Treatment of Obesity: Key Elements of the STEP Trials 1 to 5“. Obesity (Silver Spring). 2020;28(6):1050-1061. doi:10.1002/oby.22794
- Roh E, Choi KM. “Hormonal Gut-Brain Signaling for the Treatment of Obesity“. Int J Mol Sci. 2023;24(4):3384. Published 2023 Feb 8. doi:10.3390/ijms24043384
- Jastreboff AM, Aronne LJ, et al. “Tirzepatide Once Weekly for the Treatment of Obesity“. N Engl J Med. 2022;387(3):205-216. doi:10.1056/NEJMoa2206038
- Garvey WT, Frias JP, et al. “Tirzepatide once weekly for the treatment of obesity in people with type 2 diabetes (SURMOUNT-2): a double-blind, randomised, multicentre, placebo-controlled, phase 3 trial“. Lancet Lond Engl. 2023;402(10402):613-626. doi:10.1016/S0140-6736(23)01200-X
- Wadden TA, Chao AM, et al. “Tirzepatide after intensive lifestyle intervention in adults with overweight or obesity: the SURMOUNT-3 phase 3 trial“. Nat Med. 2023;29(11):2909-2918. doi:10.1038/s41591-023-02597-w
- Aronne LJ, Sattar N, et al. “Continued Treatment With Tirzepatide for Maintenance of Weight Reduction in Adults With Obesity: The SURMOUNT-4 Randomized Clinical Trial“. JAMA. 2024;331(1):38-48. doi:10.1001/jama.2023.24945

