Béo phì có làm tăng mỡ máu (cholesterol) không?

5
(1)

Theo báo cáo của WHO tính đến năm 2022, toàn cầu có khoảng 2,5 tỷ người trưởng thành thừa cân, trong đó có 890 triệu người bị béo phì. Tình trạng tích tụ mỡ thừa này không chỉ ảnh hưởng đến vóc dáng mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro cho sức khỏe tim mạch và hệ chuyển hóa. Vậy béo phì tác động thế nào đến nồng độ mỡ máu (cholesterol) và sức khỏe tổng thể? MedFit sẽ giải đáp ngay trong bài viết sau.

MỤC LỤC NỘI DUNG
    Add a header to begin generating the table of contents

    Định nghĩa mỡ máu cao và cách nhận diện béo phì

    Để hiểu về tình trạng mỡ máu cao ở người béo phì, trước hết cần nắm rõ hai khái niệm nền tảng này:

    Béo phì là gì?

    Béo phì là tình trạng tích tụ mỡ thừa bất thường trong cơ thể đến mức gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe. Chỉ số khối cơ thể (BMI), tính bằng cân nặng (kg) chia cho bình phương chiều cao (m²), đây là công cụ chuẩn để xác định mức độ thừa cân, béo phì. 

    Theo tiêu chuẩn IDI & WPRO áp dụng cho người Việt Nam, người có BMI từ 23-24,9 được xếp vào nhóm thừa cân và từ 25 trở lên đã được xem là béo phì.

    Phân loại Chỉ số BMI theo WHO (Toàn cầu) Chỉ số BMI theo IDI & WPRO (Cho người Châu Á)
    Gầy < 18,5 < 18,5
    Bình thường 18,5-24,9 18,5-22,9
    Thừa cân 25-29,9 23-24,9
    Béo phì độ I 30-34,9 25 – 29,9
    Béo phì độ II 35-39,9 30-34,9
    Béo phì độ III ≥ 40 ≥ 35
    béo phì là tình trạng tích tụ quá mức mỡ thừa trong cơ thể
    Béo phì là tình trạng tích tụ quá mức mỡ thừa trong cơ thể

    Mỡ máu cao (rối loạn lipid máu) là gì?

    Mỡ máu cao xảy ra khi nồng độ các chất béo trong máu vượt quá ngưỡng an toàn. Trong xét nghiệm y khoa, bộ chỉ số mỡ máu (lipid máu) bao gồm 2 nhóm chất béo chính:

    • Cholesterol toàn phần: tổng lượng cholesterol lưu thông trong máu (bao gồm mỡ xấu LDL-C, mỡ tốt HDL-C và VLDL-C).
    • LDL-C (cholesterol xấu): loại cholesterol rất dễ tích tụ vào thành động mạch, hình thành các mảng xơ vữa làm hẹp lòng mạch và gia tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
    • HDL-C (cholesterol tốt): loại cholesterol đóng vai trò như “xe dọn rác”, có nhiệm vụ thu gom cholesterol dư thừa từ các mô và mạch máu vận chuyển về gan để xử lý, loại bỏ.
    • Triglyceride: dạng chất béo lưu trữ năng lượng dư thừa của cơ thể. Khi nạp quá nhiều calo nhưng không tiêu thụ hết, lượng mỡ thừa này sẽ tích tụ trong máu và các tế bào mỡ.

    Bảng tiêu chuẩn các chỉ số mỡ máu (mg/dL và mmol/L)

    Chỉ số Mức bình thường Mức ranh giới Mức nguy cơ cao
    Cholesterol toàn phần < 200mg/dL (< 5,2mmol/L) 200-239mg/dL (5,2-6,2mmol/L) ≥ 240mg/dL (≥ 6,2mmol/L)
    LDL-C (mỡ xấu) < 100mg/dL (< 2,6mmol/L) (Tối ưu)

    100-129mg/dL (2,6-3,3mmol/L) (Gần tối ưu)

    130-159mg/dL (3,3-4,1mmol/L) 160-189mg/dL (4,1-4,9mmol/L) (Nguy cơ cao)

    ≥ 190mg/dL (≥ 4,9mmol/L) (Nguy cơ rất cao)

    HDL-C (mỡ tốt) ≥ 60mg/dL (≥ 1,55mmol/L) Nam: 40-59mg/dL (1,0-1,5mmol/L)

    Nữ: 50-59mg/dL (1,3-1,5mmol/L)

    Nam: < 40mg/dL (< 1,0mmol/L)

    Nữ: < 50mg/dL (< 1,3mmol/L)

    Triglyceride < 150mg/dL (< 1,7mmol/L) 150-199mg/dL (1,7-2,2mmol/L) 200-499mg/dL (2,3-5,6mmol/L) (Nguy cơ cao)

    ≥ 500mg/dL (≥ 5,6mmol/L) (Nguy cơ rất cao)

    phân loại cholesterol tốt và xấu trong máu
    Phân loại cholesterol trong máu

    Béo phì có làm tăng mỡ máu (cholesterol) không?

    Béo phì và rối loạn chuyển hóa lipid có mối liên hệ đặc biệt chặt chẽ. Trong đó, sự tích tụ mỡ thừa, đặc biệt là mỡ nội tạng, chính là yếu tố kích hoạt chuỗi cơ chế sinh lý học phức tạp, làm gia tăng mỡ xấu (LDL-C, triglyceride) và suy giảm mỡ tốt (HDL-C) trong máu.

    4 cơ chế sinh lý khiến béo phì làm tăng mỡ máu

    • Tình trạng đề kháng insulin: béo phì làm giảm khả năng phản ứng với insulin của tế bào, khiến nồng độ glucose và insulin trong máu duy trì ở mức cao. Mức insulin cao này kích thích gan sản xuất ồ ạt VLDL (tiền chất tạo ra mỡ xấu LDL-C), dẫn đến tăng nồng độ LDL-C và triglyceride trong máu.
    • Phản ứng viêm mạn tính: mỡ thừa, đặc biệt là mỡ nội tạng, liên tục tiết ra các cytokine gây viêm như TNF-α và IL-6. Các chất gây viêm này vừa trầm trọng hóa tình trạng kháng insulin, vừa thúc đẩy gan tổng hợp nhiều cholesterol và triglyceride hơn, dẫn đến rối loạn lipid máu.
    • Tăng giải phóng acid béo tự do: ở người béo phì, các mô mỡ thừa giải phóng nhiều acid béo tự do vào máu. Khi lượng acid béo này chảy về gan, gan sẽ sử dụng chúng làm nguyên liệu dồi dào để tổng hợp nên triglyceride và VLDL, góp phần làm gia tăng mức LDL-C và triglyceride.
    • Suy giảm hoạt động của enzyme lipoprotein lipase (LPL): LPL là enzyme đảm nhận nhiệm vụ thủy phân triglyceride trong các lipoprotein thành acid béo tự do để giúp làm sạch mỡ máu. Ở người béo phì, hoạt động của enzyme này bị suy giảm đáng kể, khiến triglyceride không bị phân hủy mà bị tích tụ kéo dài, dẫn đến tăng mức LDL-C.
    insulin trong máu cao dẫn đến tăng ldl cholesterol và triglyceride
    Insulin trong máu cao dẫn đến tăng LDL-C và triglyceride

    Béo phì làm biến đổi các chỉ số mỡ máu như thế nào?

    • Tăng LDL-C (mỡ xấu): mức LDL-C thường tăng cao do gan tăng cường sản xuất đồng thời khả năng loại bỏ LDL-C khỏi máu bị sụt giảm. Mức LDL-C cao là một trong những yếu tố nguy cơ chính gây xơ vữa động mạch và bệnh tim mạch.
    • Giảm HDL-C (mỡ tốt): mức HDL-C thường bị suy giảm ở người béo phì, làm giảm khả năng vận chuyển cholesterol dư thừa từ các mô về gan để xử lý và loại bỏ, từ đó gia tăng nguy cơ tích tụ mảng bám trong động mạch.

    Các khảo sát y học quy mô lớn ghi nhận người béo phì có nguy cơ bị mỡ máu cao gấp 2,5 lần so với người có cân nặng bình thường, thể hiện rõ qua sự tăng vọt của chỉ số mỡ xấu (LDL-C), triglyceride và sự sụt giảm đáng kể của mỡ tốt (HDL-C).

    béo phì làm tăng ldl cholesterol và giảm hdl cholesterol
    Béo phì làm tăng LDL-C và giảm HDL-C
    Nhận ngay voucher Miễn phí 100% áp dụng cho Module dinh dưỡng vận động
    voucher trong bài kiến thức_

      * Voucher chỉ áp dụng cho khách hàng thăm khám lần đầu tiên tại Phòng khám MedFit

      Mỡ máu cao do béo phì gây ra những nguy hiểm gì?

      Cholesterol máu cao, đặc biệt là sự tăng vọt của mỡ xấu (LDL-C), là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến hình thành các mảng bám xơ vữa trong lòng động mạch. Theo thời gian, các mảng bám này cứng lại và làm thu hẹp lòng mạch, gây ra hàng loạt biến chứng nghiêm trọng:

      Biến chứng nguy hiểm trên hệ tim mạch

      • Bệnh mạch vành: LDL-C dư thừa tích tụ làm thu hẹp lòng động mạch cung cấp máu cho tim, hạn chế lưu lượng máu và gây ra các cơn đau thắt ngực. Mức LDL-C cao làm tăng nguy cơ mắc bệnh mạch vành lên đến 20-30%.
      • Đột quỵ: xảy ra khi lưu lượng máu đến một phần của brain bị gián đoạn do mảng xơ vữa nứt vỡ tạo thành cục máu đông tắc mạch. Người có chỉ số LDL-C cao có nguy cơ đột quỵ cao gấp 2 lần so với người có mức LDL-C bình thường.
      • Tăng huyết áp: mảng bám xơ vữa gây hẹp lòng động mạch, làm tăng sức cản ngoại vi của dòng máu và trực tiếp dẫn đến tăng huyết áp.
      • Bệnh động mạch ngoại biên: tình trạng các động mạch ngoại biên bị hẹp hoặc tắc nghẽn do mảng bám, làm giảm lưu lượng máu đến các chi. Bệnh lý này gây đau khi đi bộ, loét chân và trong trường hợp nghiêm trọng có thể dẫn đến nguy cơ cắt cụt chi.
      bệnh động mạch ngoại biên (hình minh họa)
      Bệnh động mạch ngoại biên (hình minh họa)

      Các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng khác

      • Hội chứng chuyển hóa: mỡ máu cao thường đi kèm với các yếu tố khác như béo phì vùng bụng, tăng huyết áp và đường huyết cao. Người mắc hội chứng chuyển hóa có nguy cơ mắc bệnh tim mạch cao gấp 2-3 lần so với người bình thường.
      • Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu: nồng độ cholesterol cao góp phần gia tăng sự tích tụ mỡ thừa trong tế bào gan, lâu dần dẫn đến gan nhiễm mỡ.
      mức cholesterol cao thường đi kèm với tăng đường huyết
      Mức cholesterol cao thường đi kèm với tăng đường huyết

      Nhận ngay voucher Miễn phí 100% áp dụng cho Module dinh dưỡng vận động
      voucher trong bài kiến thức_

        * Voucher chỉ áp dụng cho khách hàng thăm khám lần đầu tiên tại Phòng khám MedFit

        banner bài kiến thức - pc
        banner bài kiến thức - mobile

        Giảm cân có giúp hạ mỡ máu (cholesterol) trở lại không?

        Giảm cân là một trong những phương pháp hiệu quả nhất để cải thiện các chỉ số lipid máu và giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch ở người béo phì. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng giảm cân có thể đem lại nhiều lợi ích đối với mức cholesterol máu, cụ thể là:

        • Giảm chỉ số LDL-C (mỡ xấu): giảm cân giúp hạ nồng độ LDL-C lưu thông trong máu. Các nghiên cứu ghi nhận chỉ cần giảm từ 5–10% trọng lượng cơ thể đã có thể làm giảm đáng kể mức mỡ xấu LDL-C.
        • Gia tăng HDL-C (mỡ tốt): giảm cân thông qua sự kết hợp giữa chế độ ăn uống khoa học và tập thể dục đều đặn có thể giúp tăng mức HDL-C lên đến 10%, phục hồi “đội xe dọn rác” thu gom mỡ thừa về gan.
        • Cải thiện độ nhạy insulin: quá trình giảm cân giúp đảo ngược tình trạng đề kháng insulin, từ đó giảm việc tích tụ đường trong máu và cắt giảm nguyên liệu sản xuất LDL-C cùng triglyceride tại gan, tối ưu hóa quá trình chuyển hóa lipid toàn diện.
        thăm khám bác sĩ để được xây dựng phác đồ giảm cân phù hợp và cải thiện các chỉ số cholesterol máu
        Thăm khám Bác sĩ để được xây dựng phác đồ giảm cân phù hợp và cải thiện các chỉ số cholesterol máu
        ca lâm sàng giảm cân bằng phương pháp đa mô thức tại medfit (ca nữ)
        Ca lâm sàng giảm cân tại MedFit

        Tóm lại, béo phì khiến mỡ máu xấu tăng cao và gia tăng nguy cơ biến chứng tim mạch. Tin vui là việc giảm cân có thể đảo ngược tình trạng này, giúp đưa các chỉ số cholesterol về lại ngưỡng an toàn.

        Nếu bạn đang lo lắng về cân nặng và mức cholesterol, MedFit là lựa chọn lý tưởng để bắt đầu hành trình cải thiện sức khỏe. Tại MedFit, các liệu pháp giảm cân đa mô thức y khoa được áp dụng, kết hợp cá nhân hóa giữa chế độ dinh dưỡng, lộ trình vận động và phác đồ chăm sóc y khoa. Điều này giúp bạn kiểm soát cân nặng an toàn, cải thiện chỉ số mỡ máu và bảo vệ sức khỏe tim mạch toàn diện. Hãy liên hệ MedFit ngay hôm nay để nhận tư vấn và xây dựng lộ trình giảm cân dành riêng cho bạn!

        Tài liệu tham khảo

        1. Alberti KG, Eckel RH, et al. “Harmonizing the metabolic syndrome: a joint interim statement of the International Diabetes Federation Task Force on Epidemiology and Prevention; National Heart, Lung, and Blood Institute; American Heart Association; World Heart Federation; International Atherosclerosis Society; and International Association for the Study of Obesity“. Circulation. 2009;120(16):1640-1645. doi:10.1161/CIRCULATIONAHA.109.192644
        2. Bray GA. “Medical consequences of obesity“. J Clin Endocrinol Metab. 2004;89(6):2583-2589. doi:10.1210/jc.2004-0535
        3. Chalasani N, Younossi Z, et al. “The diagnosis and management of nonalcoholic fatty liver disease: Practice guidance from the American Association for the Study of Liver Diseases“. Hepatology. 2018;67(1):328-357. doi:10.1002/hep.29367
        4. Dattilo AM, Kris-Etherton PM. “Effects of weight reduction on blood lipids and lipoproteins: a meta-analysis“. Am J Clin Nutr. 1992;56(2):320-328. doi:10.1093/ajcn/56.2.320
        5. Goldstein LB, Bushnell CD, et al. “Guidelines for the primary prevention of stroke: a guideline for healthcare professionals from the American Heart Association/American Stroke Association [published correction appears in Stroke“. 2011 Feb;42(2):e26]. Stroke. 2011;42(2):517-584. doi:10.1161/STR.0b013e3181fcb238
        6. Grundy SM, Cleeman JI, et al. “Implications of recent clinical trials for the National Cholesterol Education Program Adult Treatment Panel III guidelines“. 2004 Aug 10;110(6):763]. Circulation. 2004;110(2):227-239. doi:10.1161/01.CIR.0000133317.49796.0E
        7. Grundy SM, Stone NJ, et al. “2018 AHA/ACC/AACVPR/AAPA/ABC/ACPM/ADA/AGS/APhA/ASPC/NLA/PCNA Guideline on the Management of Blood Cholesterol: A Report of the American College of Cardiology/American Heart Association Task Force on Clinical Practice Guidelines“. 2019 Jun 25;73(24):3237-3241. J Am Coll Cardiol. 2019;73(24):e285-e350. doi:10.1016/j.jacc.2018.11.003
        8. Hirsch AT, Haskal ZJ, et al. “ACC/AHA 2005 Practice Guidelines for the management of patients with peripheral arterial disease (lower extremity, renal, mesenteric, and abdominal aortic): a collaborative report from the American Association for Vascular Surgery/Society for Vascular Surgery, Society for Cardiovascular Angiography and Interventions, Society for Vascular Medicine and Biology, Society of Interventional Radiology, and the ACC/AHA Task Force on Practice Guidelines (Writing Committee to Develop Guidelines for the Management of Patients With Peripheral Arterial Disease): endorsed by the American Association of Cardiovascular and Pulmonary Rehabilitation; National Heart, Lung, and Blood Institute; Society for Vascular Nursing; TransAtlantic Inter-Society Consensus; and Vascular Disease Foundation“. Circulation. 2006;113(11):e463-e654. doi:10.1161/CIRCULATIONAHA.106.174526
        9. Sacks FM, Lichtenstein AH, et al. “Dietary Fats and Cardiovascular Disease: A Presidential Advisory From the American Heart Association“. 2017 Sep 5;136(10):e195. Circulation. 2017;136(3):e1-e23. doi:10.1161/CIR.0000000000000510
        10. Libby P, Ridker PM, Hansson GK; Leducq Transatlantic Network on Atherothrombosis. “Inflammation in atherosclerosis: from pathophysiology to practice“. J Am Coll Cardiol. 2009;54(23):2129-2138. doi:10.1016/j.jacc.2009.09.009
        11. MacMahon S, Peto R, et al. “Blood pressure, stroke, and coronary heart disease. Part 1, Prolonged differences in blood pressure: prospective observational studies corrected for the regression dilution bias“. Lancet. 1990;335(8692):765-774. doi:10.1016/0140-6736(90)90878-9
        12. NHLBI Obesity Education Initiative Expert Panel on the Identification, Evaluation, and Treatment of Obesity in Adults (US). “Clinical Guidelines on the Identification, Evaluation, and Treatment of Overweight and Obesity in Adults: The Evidence Report“. Bethesda (MD): National Heart, Lung, and Blood Institute; 1998 Sep
        13. Database of Abstracts of Reviews of Effects (DARE): Quality-assessed Reviews [Internet]. York (UK): Centre for Reviews and Dissemination (UK); 1995-. “Effects of weight loss in overweight/obese individuals and long-term hypertension outcomes: a systematic review“
        14. Sjöström L, Narbro K, et al. “Effects of bariatric surgery on mortality in Swedish obese subjects“. N Engl J Med. 2007;357(8):741-752. doi:10.1056/NEJMoa066254
        15. Williams PT, Thompson PD. “Dose-dependent effects of training and detraining on weight in 6406 runners during 7.4 years“. Obesity (Silver Spring). 2006;14(11):1975-1984. doi:10.1038/oby.2006.231
        16. WHO Consultation on Obesity (‎1999: Geneva, Switzerland)‎ & World Health Organization (‎2000)‎. “Obesity : preventing and managing the global epidemic : report of a WHO consultation“. World Health Organization
        17. Yadav D, Lowenfels AB. “The epidemiology of pancreatitis and pancreatic cancer“. Gastroenterology. 2013;144(6):1252-1261. doi:10.1053/j.gastro.2013.01.068

        Bài viết này có hữu ích không?

        5 / 5. Số lượt vote: 1

        Content Protection by DMCA.com
        logo MedFit

        Nếu bạn đang muốn được thăm khám về thừa cân, béo phì, tăng cơ, giảm mỡ, hãy để lại thông tin để được đo InBody và thăm khám hoàn toàn miễn phí cùng đội ngũ Bác sĩ đa chuyên khoa tại Phòng khám MedFit.

          Thăm khám trực tiếp tại Phòng khám MedFitThăm khám online (dành cho khách hàng không ở TP.HCM)
          en_USvi