Rybelsus (semaglutide đường uống) đang thu hút sự chú ý mạnh mẽ trong cộng đồng y khoa bởi khả năng mở rộng lựa chọn điều trị cho bệnh nhân béo phì. Khác với dạng tiêm vốn đã được chứng minh hiệu quả, dạng uống mang lại sự tiện lợi trong tuân thủ điều trị, đồng thời vẫn duy trì lợi ích lâm sàng rõ rệt. Nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đã cho thấy, Rybelsus giúp giảm cân đáng kể và cải thiện các yếu tố nguy cơ chuyển hóa, từ đó khẳng định tiềm năng ứng dụng trong thực hành lâm sàng. Bài viết này tập trung phân tích cơ chế, bằng chứng lâm sàng, độ an toàn và vị trí của Rybelsus trong chiến lược quản lý béo phì hiện nay.
Tình hình béo phì và xu hướng điều trị hiện nay
Béo phì hiện được xem là một trong những vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng nhất thế kỷ 21. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ước tính hơn 1 tỷ người trên toàn cầu đang sống với tình trạng thừa cân hoặc béo phì, trong đó có trên 650 triệu người trưởng thành béo phì. Béo phì làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch, tăng huyết áp, đái tháo đường típ 2, đồng thời liên quan đến nhiều loại ung thư và rối loạn chuyển hóa khác, gây suy giảm chất lượng sống và tăng gánh nặng kinh tế cho hệ thống y tế.
Các biện pháp thay đổi lối sống bao gồm điều chỉnh chế độ ăn, tăng cường hoạt động thể chất và thay đổi hành vi là nền tảng trong điều trị béo phì. Tuy nhiên, đa số bệnh nhân gặp khó khăn trong việc duy trì hiệu quả giảm cân lâu dài. Do đó, các liệu pháp dược lý trở thành một phần quan trọng trong phác đồ điều trị toàn diện. Trong số này, nhóm thuốc đồng vận thụ thể GLP-1 (glucagon-like peptide-1 receptor agonists, GLP-1RA) nổi bật nhờ khả năng giảm cân đáng kể và cải thiện các chỉ số chuyển hóa.

Cơ chế tác động của semaglutide
Incretin là nhóm hormon đường ruột bao gồm chủ yếu GLP-1 (glucagon-like peptide-1) và GIP (glucose-dependent insulinotropic polypeptide) được tiết ra ở ruột sau bữa ăn, có vai trò tăng tiết insulin phụ thuộc glucose, ức chế tiết glucagon, làm chậm rỗng dạ dày và tạo cảm giác no. Nhờ vậy, incretin giữ vai trò then chốt trong kiểm soát đường huyết và cân bằng năng lượng.
Tuy nhiên, hormon incretin nội sinh có thời gian bán hủy rất ngắn, chỉ vài phút, do bị phân hủy nhanh chóng bởi enzym dipeptidyl peptidase-4 (DPP-4). Điều này khiến tác động sinh lý của incretin nội sinh không đủ mạnh và không thể ứng dụng trực tiếp như một liệu pháp điều trị.
Để khắc phục hạn chế đó, các chất đồng vận thụ thể GLP-1 (GLP-1RA) đã được phát triển. Đây là các phân tử có cấu trúc tương tự GLP-1 nhưng được thiết kế bền vững hơn trước sự phân hủy của DPP-4. Semaglutide là một GLP-1RA thế hệ mới với thời gian bán hủy kéo dài khoảng 1 tuần, nhờ những thay đổi cấu trúc giúp gắn kết với albumin huyết tương, từ đó duy trì hiệu quả sinh học lâu dài.
Khi gắn vào thụ thể GLP-1, semaglutide tái tạo và khuếch đại các tác dụng vốn có của incretin:
- Tăng tiết insulin phụ thuộc glucose, giảm nguy cơ hạ đường huyết.
- Ức chế tiết glucagon không phù hợp, cải thiện kiểm soát glucose máu.
- Làm chậm rỗng dạ dày, kéo dài cảm giác no sau bữa ăn.
- Tác động lên trung tâm thần kinh điều hòa ăn uống, giảm thèm ăn, từ đó giúp giảm cân.
Nhờ cơ chế này, semaglutide không chỉ là một liệu pháp kiểm soát đường huyết hiệu quả ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2, mà còn được chứng minh mang lại lợi ích giảm cân đáng kể ở người thừa cân và béo phì.

* Voucher chỉ áp dụng cho khách hàng thăm khám lần đầu tiên tại Phòng khám MedFit
Rybelsus (semaglutide đường uống) ra đời như thế nào?
Semaglutide ban đầu được phát triển dưới dạng tiêm dưới da, tương tự các thuốc đồng vận thụ thể GLP-1 khác. Vì bản chất phân tử của thuốc là peptide, khiến khả năng hấp thu qua đường uống gần như không đáng kể. Các peptide như GLP-1 rất dễ bị phân hủy trong môi trường acid dạ dày và bởi enzym protease, đồng thời khó vượt qua hàng rào niêm mạc tiêu hóa. Chính những hạn chế này khiến trong nhiều năm, dạng uống của GLP-1RA bị coi là bất khả thi.
Sự đổi mới xuất hiện khi Rybelsus là thuốc chứa semaglutide được kết hợp với chất tăng cường hấp thu SNAC (sodium N-[8-(2-hydroxybenzoyl) amino] caprylate). SNAC tạo một vi môi trường ít acid hơn trong dạ dày, giúp bảo vệ semaglutide khỏi bị phân hủy, đồng thời làm tăng tính thấm của phân tử qua màng niêm mạc dạ dày để đi vào tuần hoàn hệ thống. Nhờ vậy, Rybelsus trở thành chất đồng vận GLP-1 đầu tiên có thể sử dụng bằng đường uống với sinh khả dụng đạt khoảng 0,4-1%.

Mặc dù có thời gian bán hủy dài khoảng một tuần nhờ gắn kết mạnh với albumin huyết tương, nồng độ semaglutide trong huyết tương sau khi uống có sự dao động lớn do mức độ hấp thu khác nhau giữa các cá thể và giữa các lần uống. Vì vậy, bệnh nhân cần uống hằng ngày để duy trì nồng độ ổn định và bù lại phần thuốc không được hấp thu tối ưu. Cách dùng này khác với dạng tiêm, vốn có độ ổn định cao hơn và cho phép dùng 1 lần/tuần.
Để tăng hiệu quả, thuốc nên được uống khi bụng đói cùng một lượng nước vừa đủ và chờ ít nhất 30 phút trước khi ăn hoặc uống thuốc khác. Chính sự khác biệt trong bào chế và cơ chế hấp thu đã biến Rybelsus thành một bước tiến quan trọng, vừa duy trì hiệu quả lâm sàng vốn có của dạng tiêm, vừa mang lại sự tiện lợi và khả năng tuân thủ cao hơn trong điều trị lâu dài.
Hiệu quả của Rybelsus (semaglutide đường uống)
Hiệu quả của semaglutide đường uống được chứng minh rõ nét qua loạt thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trong chương trình PIONEER, bao gồm nhiều nghiên cứu pha III với hàng nghìn bệnh nhân tham gia.
Trong nghiên cứu PIONEER 1 công bố trên JAMA năm 2019, 703 bệnh nhân đái tháo đường típ 2 chưa từng điều trị bằng thuốc hạ đường huyết được phân ngẫu nhiên dùng Rybelsus liều 3mg, 7mg, 14mg hoặc giả dược trong 26 tuần. Kết quả cho thấy nhóm 14mg đạt giảm HbA1c trung bình 1,5% và giảm cân 4,3kg so với mức giảm 0,1% và 1,4kg ở nhóm giả dược.
Nghiên cứu PIONEER 4 đăng trên The Lancet năm 2019 so sánh Rybelsus 14mg với liraglutide tiêm 1,8mg và giả dược ở 711 bệnh nhân đái tháo đường típ 2. Sau 52 tuần, Rybelsus giảm HbA1c 1,2% và cân nặng 4,4kg, hiệu quả tương đương liraglutide nhưng với sự tiện lợi của dạng uống. Kết quả 2 nghiên cứu này khẳng định tính khả thi của dạng uống ở liều thấp, từ đó được phê duyệt cho điều trị đái tháo đường dưới tên thương mại Rybelsus.

Một nghiên cứu có ý nghĩa đặc biệt với điều trị béo phì là OASIS 1, công bố trên Lancet năm 2023, tuyển chọn 667 người trưởng thành thừa cân hoặc béo phì nhưng không mắc đái tháo đường. Người tham gia được điều trị Rybelsus liều 50mg hoặc giả dược trong 68 tuần. Kết quả cho thấy nhóm Rybelsus giảm trung bình 15,1% trọng lượng cơ thể, trong khi nhóm giả dược chỉ giảm 2,4%. Đặc biệt, 85% bệnh nhân đạt ít nhất 5% giảm cân và 34% đạt trên 20% giảm cân, đây là mức giảm cân tương đương với semaglutide tiêm liều 2,4mg/tuần.

Bên cạnh đó, nghiên cứu OASIS 4 công bố trên Diabetes Obes Metab năm 2024 đã so sánh liều 25mg/ngày với 50mg/ngày ở 505 bệnh nhân béo phì không đái tháo đường. Sau 68 tuần, nhóm 25mg giảm trung bình 13,6% cân nặng, trong khi nhóm 50mg giảm 15,1%. Sự khác biệt không đáng kể nhưng liều 25mg dung nạp tốt hơn, ít gây buồn nôn và rối loạn tiêu hóa. Điều này gợi ý rằng liều 25mg có thể là mức cân bằng hợp lý giữa hiệu quả và độ an toàn, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân khó chấp nhận tác dụng phụ tiêu hóa.

Ngoài hiệu quả giảm cân, các nghiên cứu còn ghi nhận lợi ích chuyển hóa toàn diện. Rybelsus cải thiện huyết áp tâm thu trung bình 5-7mmHg, giảm vòng eo và cải thiện đáng kể lipid máu. Những thay đổi này mang ý nghĩa quan trọng trong việc giảm nguy cơ tim mạch lâu dài ở bệnh nhân béo phì.
Nhìn chung, bằng chứng lâm sàng từ các thử nghiệm PIONEER và OASIS đã khẳng định Rybelsus không chỉ có hiệu quả giảm cân và kiểm soát đường huyết tương đương dạng tiêm, mà còn mang lại sự tiện lợi giúp tăng khả năng tuân thủ trong thực hành lâm sàng.
An toàn, tác dụng phụ, chỉ định và chống chỉ định
Hồ sơ an toàn của Rybelsus nhìn chung tương đồng với dạng tiêm, với tác dụng phụ thường gặp nhất là trên đường tiêu hóa. Trong các thử nghiệm PIONEER và OASIS, khoảng 20-30% bệnh nhân báo cáo buồn nôn, 10-20% có nôn hoặc tiêu chảy. Các triệu chứng này thường xuất hiện trong giai đoạn đầu khi tăng liều và giảm dần theo thời gian.
Tỷ lệ ngưng thuốc do tác dụng phụ dao động từ 7-15%, cao hơn ở liều 50mg so với 25mg. Các biến cố hiếm gặp bao gồm viêm tụy cấp, rối loạn túi mật và giảm thị lực thoáng qua nhưng tỷ lệ xảy ra thấp và không khác biệt nhiều so với dạng tiêm.

Một điểm đáng chú ý là liều cao hơn (25mg và 50mg) cho hiệu quả giảm cân vượt trội nhưng cũng làm tăng nguy cơ rối loạn tiêu hóa. Trong OASIS 4, tỷ lệ bệnh nhân gặp buồn nôn là 25% ở nhóm 25mg và 32% ở nhóm 50mg, trong khi tỷ lệ ngưng thuốc lần lượt là 8% và 12%. Những số liệu này cho thấy, cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích giảm cân và khả năng dung nạp của từng bệnh nhân khi lựa chọn liều.
Về chỉ định, Rybelsus liều 14mg đã được FDA Hoa Kỳ và EMA (European Medicines Agency – Cơ quan Quản lý Dược phẩm châu Âu) phê duyệt để điều trị đái tháo đường típ 2 ở người trưởng thành, đặc biệt khi thay đổi lối sống và metformin chưa kiểm soát được đường huyết. Các liều cao hơn (25mg và 50mg) hiện chỉ được sử dụng trong nghiên cứu lâm sàng cho mục tiêu giảm cân ở bệnh nhân thừa cân hoặc béo phì mà không mắc đái tháo đường, chưa được cấp phép chính thức.
Chống chỉ định bao gồm tiền sử dị ứng với semaglutide hoặc tá dược, bệnh nhân có tiền sử cá nhân hoặc gia đình bị ung thư tuyến giáp thể tủy (MTC) hoặc hội chứng MEN 2 (multiple endocrine neoplasia type 2) do dữ liệu trên động vật cho thấy nguy cơ kích thích khối u tuyến giáp. Ngoài ra, cần thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử viêm tụy cấp, bệnh thận mạn giai đoạn tiến triển hoặc phụ nữ có thai và cho con bú vì chưa đủ bằng chứng an toàn.
Nhìn chung, Rybelsus có hồ sơ an toàn được chấp nhận, với lợi ích vượt trội trong kiểm soát đường huyết và giảm cân. Việc lựa chọn liều và chỉ định sử dụng cần cá thể hóa, dựa trên đặc điểm lâm sàng, nguy cơ bệnh kèm theo và khả năng dung nạp của từng bệnh nhân.

* Voucher chỉ áp dụng cho khách hàng thăm khám lần đầu tiên tại Phòng khám MedFit
Vị trí của Rybelsus (semaglutide đường uống) trong điều trị béo phì
Điều trị béo phì hiện nay được xây dựng trên nền tảng thay đổi lối sống bao gồm chế độ dinh dưỡng, vận động và điều chỉnh hành vi. Tuy nhiên, hiệu quả thường hạn chế nếu không có sự hỗ trợ bằng thuốc. Các thuốc giảm cân đã được FDA Hoa Kỳ phê duyệt gồm orlistat, naltrexone/bupropion, phentermine/topiramate, liraglutide, semaglutide và tirzepatide tiêm. Trong số này, nhóm đồng vận thụ thể GLP-1 được xem là hiệu quả nhất nhờ khả năng giảm cân vượt trội kèm cải thiện chuyển hóa.

Semaglutide tiêm liều 2,4mg/tuần đã được chứng minh mang lại giảm cân trung bình 15–17% sau 68 tuần trong thử nghiệm STEP. Đây là chuẩn mực mới trong dược trị liệu béo phì. Rybelsus, đặc biệt ở liều 25mg và 50mg, qua nghiên cứu OASIS 1 và OASIS 4 đã cho thấy hiệu quả gần tương đương, với mức giảm cân từ 13,6%-15,1%. Điều này mở ra triển vọng sử dụng đường uống như một lựa chọn thay thế khả thi, đặc biệt cho những bệnh nhân ngại hoặc không tuân thủ tiêm thuốc lâu dài.
So với các thuốc giảm cân cổ điển, Rybelsus có ưu thế rõ rệt. Orlistat thường chỉ giúp giảm 5-8% cân nặng, trong khi phentermine/topiramate hoặc naltrexone/bupropion dao động 8-10% nhưng đi kèm tác dụng phụ thần kinh hoặc tim mạch. Như vậy, hiệu quả giảm cân hai con số và cải thiện toàn diện các yếu tố nguy cơ chuyển hóa khiến semaglutide nổi bật hơn hẳn.
Điểm khác biệt quan trọng là tính tiện lợi. Rybelsus, mặc dù cần dùng mỗi ngày, lại loại bỏ rào cản tâm lý của việc tiêm và có thể cải thiện sự chấp nhận ở nhóm bệnh nhân phổ thông. Nhờ vậy, thuốc có thể đóng vai trò cầu nối giữa các biện pháp giảm cân ít hiệu quả và liệu pháp tiêm mạnh hơn. Trong thực hành lâm sàng, Rybelsus nhiều khả năng sẽ được đặt cạnh hoặc thay thế các thuốc giảm cân truyền thống và là lựa chọn hợp lý cho những người chưa sẵn sàng dùng semaglutide tiêm hàng tuần.
Tuy vậy, cần lưu ý rằng hiện tại chỉ liều 14mg được phê duyệt cho điều trị đái tháo đường típ 2, còn các liều cao hơn phục vụ giảm cân vẫn trong giai đoạn nghiên cứu. Vì thế, vị trí chính thức của Rybelsus trong điều trị béo phì vẫn đang được định hình và sẽ phụ thuộc vào kết quả các thử nghiệm dài hạn cũng như quyết định từ các cơ quan quản lý.


Rybelsus đã mở ra một bước tiến quan trọng trong điều trị béo phì, mang lại hiệu quả giảm cân và cải thiện chuyển hóa tương đương dạng tiêm nhưng với sự tiện lợi vượt trội. Trong bối cảnh béo phì ngày càng phổ biến, việc hiểu rõ cơ chế, hiệu quả và hạn chế của semaglutide đường uống sẽ giúp Bác sĩ và bệnh nhân có thêm lựa chọn phù hợp trong phác đồ cá thể hóa. Để đạt kết quả bền vững, sau khi đã được phê duyệt cho điều trị béo phì, Rybelsus nên được xem như một phần trong chiến lược đa mô thức kết hợp dinh dưỡng, vận động và thay đổi lối sống.
Tại MedFit, các phác đồ giảm cân luôn được xây dựng toàn diện và cá nhân hóa, kết hợp các liệu pháp tiên tiến như thuốc thế hệ mới, tư vấn dinh dưỡng, huấn luyện vận động và công nghệ hỗ trợ tăng cơ giảm mỡ. Nếu đang tìm kiếm một lộ trình khoa học, an toàn và hiệu quả để quản lý cân nặng, MedFit chính là nơi đồng hành cùng bạn. Hãy liên hệ MedFit ngay hôm nay để bắt đầu hành trình thay đổi sức khỏe của bạn.

Tài liệu tham khảo
- WHO. Obesity and overweight. [online] In: World Health Organization. Updated 7 May 2025. Available at: https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/obesity-and-overweight [Accessed 18 November 2025]
- American Diabetes Association Professional Practice Committee. Pharmacologic approaches to glycemic treatment: Standards of Care in Diabetes — 2025. Diabetes Care. 2025;48(Suppl 1):S181–S206. doi:10.2337/dc25-S009
- Garvey WT, Mechanick JI, Brett EM, et al. American Association of Clinical Endocrinology Clinical Practice Guidelines for Comprehensive Medical Care of Patients with Obesity. [online] In: Endocrine Practice. 2016; 22(Suppl 3):1–203. Available at: https://doi.org/10.4158/EP161365.GL ncbi.nlm.nih.gov+2downloads.regulations.gov+2 [Accessed 21 November 2025]
- Wilding JPH, Batterham RL, Davies M, et al. Once-weekly semaglutide in adults with overweight or obesity. New England Journal of Medicine. 2021;384:989-1002. doi:10.1056/NEJMoa2032183
- Drucker DJ. Mechanisms of Action and Therapeutic Application of Glucagon-like Peptide-1. Cell Metab. 2018 Apr 3;27(4):740-756. doi: 10.1016/j.cmet.2018.03.001
- Nauck MA, Meier JJ. Incretin hormones: Their role in health and disease. Diabetes Obes Metab. 2018 Feb;20 Suppl 1:5-21. doi: 10.1111/dom.13129
- Lau J, Bloch P, Schäffer L, Pettersson I, Spetzler J, Kofoed J, Madsen K, Knudsen LB, McGuire J, Steensgaard DB, Strauss HM, Gram DX, Knudsen SM, Nielsen FS, Thygesen P, Reedtz-Runge S, Kruse T. Discovery of the Once-Weekly Glucagon-Like Peptide-1 (GLP-1) Analogue Semaglutide. J Med Chem. 2015 Sep 24;58(18):7370-80. doi: 10.1021/acs.jmedchem.5b00726
- Buckley ST, Bækdal TA, Vegge A, Maarbjerg SJ, Pyke C, Ahnfelt-Rønne J, Madsen KG, Schéele SG, Alanentalo T, Kirk RK, Pedersen BL, Skyggebjerg RB, Benie AJ, Strauss HM, Wahlund PO, Bjerregaard S, Farkas E, Fekete C, Søndergaard FL, Borregaard J, Hartoft-Nielsen ML, Knudsen LB. Transcellular stomach absorption of a derivatized glucagon-like peptide-1 receptor agonist. Sci Transl Med. 2018 Nov 14;10(467):eaar7047. doi: 10.1126/scitranslmed.aar7047
- Granhall C, Donsmark M, Blicher TM, Golor G, Søndergaard FL, Thomsen M, Bækdal TA. Safety and Pharmacokinetics of Single and Multiple Ascending Doses of the Novel Oral Human GLP-1 Analogue, Oral Semaglutide, in Healthy Subjects and Subjects with Type 2 Diabetes. Clin Pharmacokinet. 2019 Jun;58(6):781-791. doi: 10.1007/s40262-018-0728-4
- Rosenstock J, Allison D, Birkenfeld AL, et al. Effect of additional oral semaglutide vs placebo on glycated hemoglobin in adults with type 2 diabetes uncontrolled with diet and exercise alone: the PIONEER 1 Trial. JAMA. 2019;321(15):1466–1480. doi:10.1001/jama.2019.3837
- Pratley R, Amod A, Hoff ST, et al. Oral semaglutide versus subcutaneous liraglutide and placebo in type 2 diabetes (PIONEER 4): a randomised, double‑blind, phase 3a trial. The Lancet. 2019;394(10192):39‑50. doi:10.1016/S0140‑6736(19)31271‑1
- Wilding JPH, Batterham RL, Davies M, et al. Once‑daily oral semaglutide in adults with overweight or obesity (OASIS 1): a randomised, double‑blind, placebo‑controlled, phase 3 trial. Lancet. 2023;401(10377):2211–2224. doi:10.1016/S0140-6736(23)01185-6
- U.S. Food and Drug Administration (FDA). Rybelsus® (semaglutide) prescribing information. [online] In: U.S. Food and Drug Administration. 2023. Available at: https://www.accessdata.fda.gov/drugsatfda_docs/appletter/2023/213051Orig1s012ltr.pdf accessdata.fda.gov [Accessed 21 November 2025]


