Nhịn ăn gián đoạn (intermittent fasting) là phương pháp giảm cân phổ biến giúp cải thiện chuyển hóa và kiểm soát đường huyết hiệu quả. Tuy nhiên, với người bệnh đái tháo đường đang sử dụng thuốc hạ đường huyết hoặc insulin, việc bỏ bữa lại tiềm ẩn nguy cơ tụt đường huyết nghiêm trọng. Vậy người mắc đái tháo đường có thể áp dụng IF không, ai là đối tượng phù hợp và làm sao để thực hiện an toàn? Hãy cùng MedFit tìm hiểu chi tiết dưới góc nhìn y khoa ngay sau đây.
Người bệnh đái tháo đường có thể nhịn ăn gián đoạn để giảm cân không?
Người bệnh đái tháo đường có thể áp dụng nhịn ăn gián đoạn nhưng không phải ai cũng phù hợp và cần có sự hướng dẫn, theo dõi sát sao từ Bác sĩ chuyên khoa.
Mặc dù nhịn ăn gián đoạn có thể hỗ trợ giảm cân và cải thiện chuyển hóa, việc tự ý áp dụng đối với người mắc đái tháo đường là rất nguy hiểm. Thay đổi đột ngột về thời gian và tần suất ăn uống có thể gây biến động đường huyết thất thường, đặc biệt là làm tăng nguy cơ hạ đường huyết nghiêm trọng.
Do đó, người bệnh tuyệt đối không tự ý thực hiện tại nhà mà cần được Bác sĩ chuyên khoa thăm khám, đánh giá thể trạng và điều chỉnh phác đồ điều trị để đảm bảo an toàn.
Đối tượng nào nên và không nên áp dụng nhịn ăn gián đoạn?
Việc áp dụng nhịn ăn gián đoạn ở người đái tháo đường cần được cân nhắc kỹ lưỡng dưới sự hướng dẫn của Bác sĩ chuyên khoa. Tự ý thực hiện có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, đặc biệt là tình trạng tụt đường huyết cấp tính.
Những trường hợp phù hợp
- Người mắc đái tháo đường típ 2 mới được chẩn đoán và chưa sử dụng insulin hoặc các thuốc hạ đường huyết mạnh, vì giai đoạn này cơ thể vẫn còn khả năng tự điều chỉnh đường huyết tốt và ít gặp biến động lớn khi thay đổi chế độ ăn.
- Người đái tháo đường típ 2 có tình trạng thừa cân hoặc béo phì được Bác sĩ khuyến nghị giảm cân nhằm cải thiện tình trạng kháng insulin, kiểm soát đường huyết và phòng ngừa tiến triển bệnh.
- Người đang kiểm soát đường huyết ổn định với chỉ số HbA1c đạt mục tiêu điều trị, ít gặp các đợt tăng hoặc hạ đường huyết đột ngột.
- Người có hiểu biết cơ bản về dinh dưỡng và khả năng tự chăm sóc, có thể tự đo đường huyết tại nhà đều đặn và nhận biết sớm các dấu hiệu hạ đường huyết như choáng váng, run tay, đổ mồ hôi để xử lý kịp thời.
Các trường hợp không nên áp dụng
- Người mắc đái tháo đường típ 1 do đây là nhóm bệnh lý phụ thuộc hoàn toàn vào insulin, nguy cơ rơi vào tình trạng hạ đường huyết nghiêm trọng khi bỏ bữa là rất cao.
- Người đang sử dụng insulin hoặc các thuốc hạ đường huyết mạnh như nhóm sulfonylurea, vì việc nhịn ăn có thể làm tăng nguy cơ tụt đường huyết nguy hiểm nếu không điều chỉnh liều thuốc phù hợp với lượng carbohydrate nạp vào.
- Phụ nữ mắc đái tháo đường đang mang thai hoặc cho con bú do nhu cầu năng lượng và dinh dưỡng giai đoạn này tăng cao để nuôi thai nhi hoặc duy trì nguồn sữa.
- Trẻ em, người lớn tuổi hoặc người có thể trạng yếu đang suy nhược hay mắc nhiều bệnh mạn tính phối hợp, vì nhịn ăn có thể gây rối loạn chuyển hóa, tụt đường huyết, mất nước, suy dinh dưỡng và gây mất khối cơ.
- Người mắc các rối loạn ăn uống như chán ăn tâm thần hoặc cuồng ăn, người bị sa sút trí tuệ, có tiền sử chấn thương sọ não hoặc hội chứng sau chấn động não, do việc giới hạn thời gian ăn uống có thể làm trầm trọng thêm các tình trạng bệnh lý nền này.

* Voucher chỉ áp dụng cho khách hàng thăm khám lần đầu tiên tại Phòng khám MedFit
Có mấy hình thức nhịn ăn gián đoạn? Các phương pháp này ảnh hưởng đến đường huyết thế nào?
Nhịn ăn gián đoạn (intermittent fasting) không phải là chế độ ăn kiêng cắt giảm thực phẩm khắt khe, mà là mô hình phân bổ lại thời gian ăn uống, luân phiên giữa các khoảng thời gian ăn và nhịn trong ngày hoặc trong tuần để điều chỉnh quá trình trao đổi chất.
Các hình thức nhịn ăn gián đoạn phổ biến
- Phương pháp 16/8: người thực hiện sẽ ăn trong khung giờ 8 tiếng (ví dụ từ 12 giờ trưa đến 8 giờ tối) và nhịn 16 tiếng còn lại. Trong thời gian nhịn, có thể uống nước lọc, trà, cà phê đen hoặc ăn rau xanh không chứa calo. Phương pháp này giúp giảm trung bình 2,6% trọng lượng cơ thể, giảm nạp khoảng 341kcal/ngày và cải thiện rõ rệt huyết áp tâm thu.

- Phương pháp 14/10: ăn trong khung 10 tiếng và nhịn 14 tiếng còn lại. Do phần lớn thời gian nhịn trùng với giấc ngủ nên rất dễ duy trì, ít gây cảm giác đói, là lựa chọn nhẹ nhàng cho người mới bắt đầu.

- Phương pháp 5/2: duy trì ăn uống bình thường 5 ngày trong tuần và cắt giảm năng lượng xuống còn khoảng 500-600kcal vào 2 ngày không liên tiếp. Phương pháp này giúp giảm 3-7% cân nặng, giảm 3-5,5 kg mỡ thừa, đồng thời hạ 10-21% cholesterol toàn phần và 14-42% triglyceride, mang lại tác động rất tích cực cho sức khỏe tim mạch.

- Phương pháp Warrior Diet (chế độ ăn chiến binh): mô phỏng lối sống chiến binh cổ đại, người thực hiện chỉ ăn một bữa lớn trong khoảng 4 giờ buổi tối và nhịn 20 giờ còn lại. Trong 20 giờ nhịn, người thực hiện vẫn có thể uống nước, trà, cà phê đen và ăn một lượng nhỏ rau sống hoặc trái cây. Mô hình này giúp giảm 3-9% cân nặng, giảm 5-20% cholesterol toàn phần và hạ lượng triglyceride đến 50%.

Cơ chế sinh lý tác động đến đường huyết
Khi cơ thể bước vào trạng thái nhịn ăn, nồng độ glucose trong máu giảm xuống kéo theo sự sụt giảm nồng độ insulin. Lúc này, gan bắt đầu phân giải nguồn glycogen dự trữ thành glucose để duy trì đường huyết ổn định. Sau khi nguồn glycogen cạn kiệt, cơ thể chuyển sang sử dụng mỡ thừa làm năng lượng thông qua quá trình phân giải mỡ và sinh ceton.
Sụt giảm nồng độ insulin huyết tương kết hợp với việc tăng cường chuyển hóa mỡ giúp gia tăng đáng kể độ nhạy insulin, trực tiếp làm giảm tình trạng kháng insulin, là nguyên nhân cốt lõi của bệnh đái tháo đường típ 2.
Nhờ cơ chế này, nhịn ăn gián đoạn giúp hạ đường huyết lúc đói, cải thiện chỉ số HbA1c (mức đường huyết trung bình trong 3 tháng), điều hòa hoạt động của các gen liên quan đến chuyển hóa glucose, cải thiện chức năng ty thể và tối ưu hóa thành phần lipid máu ở những người có nguy cơ cao.
Thay đổi đột ngột trong khung giờ ăn uống có thể làm tăng nguy cơ tụt đường huyết cấp tính, đặc biệt nguy hiểm ở những người đang sử dụng insulin hoặc các thuốc hạ đường huyết mạnh nếu không được điều chỉnh liều lượng và theo dõi y tế sát sao.

Lợi ích của nhịn ăn gián đoạn với người đái tháo đường
Nhịn ăn gián đoạn là phương pháp được nghiên cứu rộng rãi như một công cụ hỗ trợ điều trị hiệu quả cho các rối loạn chuyển hóa, đặc biệt là đái tháo đường típ 2 (bệnh lý đặc trưng bởi tình trạng đề kháng insulin và tăng glucose máu kéo dài):
- Cải thiện độ nhạy insulin và kiểm soát đường huyết: trong thời gian nhịn ăn, do không có thức ăn kích thích nên nồng độ insulin trong máu giảm xuống. Điều này giúp cải thiện đáng kể độ nhạy insulin, hạ nồng độ glucose máu lúc đói cũng như sau ăn. Đồng thời, một thử nghiệm lâm sàng tại Úc năm 2018 chứng minh nhịn ăn gián đoạn giúp giảm HbA1c (chỉ số đường huyết trung bình trong 3 tháng) ở người đái tháo đường típ 2 với hiệu quả tương đương chế độ ăn giảm năng lượng liên tục.

- Hỗ trợ giảm cân và cải thiện chỉ số khối cơ thể (BMI): vì insulin là hormone thúc đẩy tích tụ mỡ, việc giảm nồng độ insulin giúp hạn chế tăng cân và hỗ trợ giảm cân hiệu quả. Nhiều nghiên cứu tại Mỹ, Úc và Canada cho thấy nhịn ăn gián đoạn có hiệu quả tương đương chế độ ăn giảm calo liên tục trong việc giảm cân và cải thiện chuyển hóa glucose, là lựa chọn rất phù hợp cho người thừa cân hoặc béo phì.
- Giảm viêm mạn tính và giảm nguy cơ biến cố tim mạch: tình trạng đề kháng insulin thường đi kèm với phản ứng viêm mạn tính (làm tăng chỉ số CRP, giảm adiponectin, thay đổi kích thước phân tử LDL) dẫn đến hình thành mảng xơ vữa động mạch. Việc thực hiện nhịn ăn gián đoạn giúp giảm tình trạng viêm, cải thiện các dấu ấn sinh học này, hạn chế xơ vữa và từ đó làm giảm nguy cơ xảy ra các biến cố tim mạch.

- Tăng cường cơ chế sinh học bảo vệ mạch máu dài hạn: các nghiên cứu tại Mỹ và Úc ghi nhận nhịn ăn gián đoạn giúp tăng biểu hiện protein sốc nhiệt, kích thích quá trình tự thực bào, giảm tích lũy các sản phẩm glycat hóa bền vững, tăng adiponectin và giảm các cytokine gây viêm. Tất cả các yếu tố này giúp cải thiện chức năng nội mô mạch máu và giảm nguy cơ bệnh lý tim mạch trong dài hạn.
- Tiềm năng giúp bệnh nhân ngưng sử dụng insulin: nghiên cứu do Furmli và cộng sự thực hiện năm 2018 tại Canada ghi nhận những bệnh nhân đái tháo đường típ 2 chỉ ăn một bữa tối và bỏ bữa sáng, trưa (vào các ngày xen kẽ hoặc 3 ngày/tuần) có thể ngưng hoàn toàn insulin chỉ sau 5-18 ngày áp dụng. Đây là phát hiện mang tính gợi mở rất lớn nếu phương pháp này được thực hiện đúng cách dưới sự giám sát y tế.
Tóm lại, nhịn ăn gián đoạn có tiềm năng lớn trong việc kiểm soát đường huyết, cải thiện đề kháng insulin, giảm nguy cơ tim mạch và hỗ trợ giảm cân ở người đái tháo đường típ 2. Dù vậy, việc áp dụng bắt buộc phải được cá nhân hóa và giám sát y tế nghiêm ngặt, đặc biệt đối với những người đang sử dụng thuốc hạ đường huyết hoặc insulin.
Cách áp dụng nhịn ăn gián đoạn cho người đái tháo đường
Việc áp dụng nhịn ăn gián đoạn ở người bệnh đái tháo đường không thể thực hiện tùy tiện mà bắt buộc phải có sự theo dõi chặt chẽ từ Bác sĩ chuyên khoa Nội tiết, Dinh dưỡng hoặc đội ngũ chuyên gia được đào tạo về quản lý bệnh lý chuyển hóa.
Trong quá trình thực hiện, 3 yếu tố cốt lõi phải luôn được kiểm soát nghiêm ngặt bao gồm:
Điều chỉnh thuốc hạ đường huyết dưới chỉ định y tế
- Insulin nền (basal insulin) như glargine, detemir hoặc NPH: cần giảm liều vào ngày nhịn ăn. Bệnh nhân kiểm soát đường huyết tốt có thể giảm 50% liều, người kiểm soát kém nên giảm khoảng 33%. Đối với các loại insulin nền tác dụng siêu dài như degludec hoặc glargine U-300, việc giảm liều không có tác dụng ngay mà ảnh hưởng đến những ngày sau, do đó cần theo dõi chặt chẽ và điều chỉnh từ từ.
- Insulin bữa ăn (prandial insulin) như lispro, aspart, glulisine: nếu bỏ qua bữa ăn nào thì cần bỏ luôn mũi tiêm insulin tương ứng của bữa đó. Nếu chỉ ăn một phần bữa ăn, cần tính toán chính xác lượng carbohydrate nạp vào để điều chỉnh liều phù hợp.
- Insulin bơm (insulin pump): có thể cần giảm tốc độ truyền nền khoảng 10% khi bắt đầu nhịn ăn, sau đó tiếp tục điều chỉnh dựa trên kết quả đo đường huyết mỗi 2 giờ. Một số bệnh nhân có thể cần giảm tốc độ truyền lên đến 90% vào cuối ngày nhịn.
- Nhóm sulfonylurea (như glimepiride, glibenclamide, gliclazide): có nguy cơ gây hạ đường huyết rất cao nên tránh dùng trong ngày nhịn ăn. Trong trường hợp vẫn sử dụng, liều thuốc nên giảm một nửa và bắt buộc phải theo dõi sát sao để tránh tai biến tụt đường huyết.
- Nhóm meglitinide (nateglinide, repaglinide): nên bỏ qua liều thuốc nếu bữa ăn không chứa carbohydrate, vì thuốc này chỉ có tác dụng kiểm soát đường huyết sau ăn.
- Thuốc ức chế alpha-glucosidase (acarbose, miglitol): nên bỏ qua liều thuốc nếu bữa ăn không có tinh bột.
- Thuốc đồng vận thụ thể GLP-1 (tiêm hàng tuần như semaglutide, tirzepatide; tiêm hàng ngày như liraglutide): nhìn chung không cần điều chỉnh liều khi nhịn ăn gián đoạn vì nguy cơ hạ đường huyết thấp và giúp ổn định đường huyết cả ngày. Riêng lixisenatide chỉ tác động sau ăn nên cần ngưng dùng trong ngày nhịn ăn hoàn toàn.
- Thuốc ức chế kênh SGLT-2 (empagliflozin, dapagliflozin…): mặc dù ít gây hạ đường huyết nhưng làm tăng nguy cơ mất nước, do đó nên cân nhắc tạm ngưng thuốc trong ngày nhịn ăn nếu bệnh nhân không đảm bảo uống đủ nước.
- Các nhóm thuốc an toàn khác (metformin, TZD như pioglitazone/rosiglitazone, DPP-4 inhibitor như sitagliptin/saxagliptin, bromocriptine, pramlintide): hiếm khi gây hạ đường huyết nên có thể tiếp tục sử dụng như bình thường tùy theo chỉ định.

Theo dõi đường huyết chủ động và thường xuyên
- Đối với người không dùng insulin hoặc sulfonylurea: có nguy cơ hạ đường huyết thấp nên không nhất thiết phải tăng cường tần suất đo đường huyết, nhưng bắt buộc phải nắm rõ các dấu hiệu tụt đường huyết (run tay, chóng mặt, vã mồ hôi…) để kiểm tra ngay khi cần.
- Đối với người đang dùng insulin hoặc sulfonylurea: cần đo đường huyết thường xuyên hơn, đặc biệt trong giai đoạn đầu mới áp dụng IF. Tần suất kiểm tra gợi ý là mỗi 2-4 giờ/lần trong ngày nhịn ăn (đặc biệt khi nhịn 24 giờ hoặc nhịn hoàn toàn chỉ uống nước).
- Ứng dụng thiết bị đo đường huyết liên tục (CGM): giúp tăng tối đa tính an toàn. Các thiết bị như Dexcom có tính năng cảnh báo hạ đường huyết theo thời gian thực, trong khi Freestyle Libre cho phép quét kiểm tra nhiều lần trong ngày dễ dàng. Bệnh nhân cần được hướng dẫn rõ thời điểm phải ăn bổ sung carbohydrate cấp cứu khi đường huyết xuống thấp và cách hiệu chỉnh thuốc sau đợt nhịn.

Bổ sung đủ nước và đảm bảo dinh dưỡng khi xả nhịn
- Duy trì lượng nước cho cơ thể: trong thời gian nhịn, người bệnh dễ bị mất nước vô thức do không nạp các thực phẩm giàu nước (canh, rau, trái cây). Điều này dễ dẫn đến tụt huyết áp, đặc biệt ở người đang dùng thuốc lợi tiểu hoặc thuốc SGLT-2. Người bệnh cần uống đủ nước lọc/trà không đường đều đặn và cân nhắc giảm liều thuốc lợi tiểu, thuốc hạ áp dưới sự chỉ định của Bác sĩ.
- Đảm bảo dinh dưỡng khi ăn lại: trong các khung giờ được ăn, người bệnh cần nạp đầy đủ protein, chất xơ, vitamin và khoáng chất. Việc cung cấp đủ đạm giúp duy trì khối cơ, ngăn ngừa tình trạng suy dinh dưỡng và thiếu hụt vi chất do nhịn ăn kéo dài.
* Voucher chỉ áp dụng cho khách hàng thăm khám lần đầu tiên tại Phòng khám MedFit
Nguy cơ và rủi ro khi người đái tháo đường nhịn ăn gián đoạn
Bên cạnh lợi ích, nhịn ăn gián đoạn cũng tiềm ẩn nhiều nguy cơ sức khỏe đáng lưu ý, rủi ro có thể cao hơn lợi ích nếu người bệnh không được theo dõi sát sao:
- Hạ đường huyết cấp tính (rủi ro nghiêm trọng nhất): việc bỏ bữa hoặc kéo dài thời gian nhịn ăn dễ gây tụt đường huyết nguy hiểm ở bệnh nhân dùng insulin (cả insulin nền và bolus) hoặc các thuốc kích thích tụy tiết insulin (nhóm sulfonylurea, meglitinide). Các thuốc khác (metformin, nhóm DPP-4, GLP-1 hay SGLT-2) dù ít gây hạ đường huyết khi dùng đơn lẻ nhưng nguy cơ vẫn tồn tại nếu phối hợp thuốc mà không được điều chỉnh liều kịp thời.
- Mất khối cơ và suy dinh dưỡng: nhịn ăn kéo dài có thể gây thiếu hụt protein và vi chất nếu khẩu phần ăn bù không đủ chất. Điều này dẫn đến mất khối cơ và suy kiệt cơ thể, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người có nhu cầu đạm cao (đang phục hồi sau bệnh lý cấp tính, sau phẫu thuật).

- Các tác dụng phụ ảnh hưởng đến sinh hoạt: người bệnh có thể gặp một loạt triệu chứng như choáng váng, buồn nôn, mất ngủ, ngất, té ngã, đau đầu dạng migraine, suy nhược cản trở sinh hoạt hàng ngày và cảm giác đói dữ dội.
- Nguy cơ biến chứng ở người có nhiều bệnh mạn tính: người mắc bệnh động mạch vành, đau thắt ngực không ổn định, suy tim, rung nhĩ, tiền sử nhồi máu cơ tim, đột quỵ, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), thuyên tắc phổi, hen suyễn, bệnh mạch máu ngoại biên, bệnh thận mạn hoặc ung thư có nguy cơ cao gặp biến chứng khi nhịn ăn.
- Gia tăng nguy cơ rủi ro tim mạch: việc siết chặt khung giờ ăn quá mức có thể làm tăng rủi ro biến cố tim mạch, đặc biệt nguy hiểm ở những người có sẵn bệnh lý tim mạch nền.
- Mất nước và hạ huyết áp tư thế: không nạp đủ nước từ thực phẩm trong giờ nhịn dễ gây mất nước, làm giảm huyết áp, tăng nguy cơ tụt huyết áp tư thế đứng và các tai biến liên quan đến thiếu máu não.

Nhịn ăn gián đoạn có thể hỗ trợ giảm cân và cải thiện chuyển hóa ở người đái tháo đường típ 2 nhưng rủi ro cấp tính hoàn toàn có thể xảy ra nếu thực hiện thiếu kiểm soát.
Nếu bạn đang mắc đái tháo đường và muốn tìm hiểu, áp dụng nhịn ăn gián đoạn một cách khoa học, an toàn, hiệu quả, MedFit chính là nơi đồng hành lý tưởng. Với đội ngũ Bác sĩ đa chuyên khoa, chuyên gia dinh dưỡng và huấn luyện viên thể chất, MedFit mang đến chương trình quản lý bệnh lý chuyển hóa toàn diện, cá nhân hóa từng chế độ ăn, vận động và thuốc phù hợp với từng bệnh nhân. Liên hệ ngay với MedFit để bắt đầu hành trình giảm cân bền vững, an toàn và khoa học!
Tài liệu tham khảo
- American Diabetes Association. Standards of Medical Care in Diabetes – 2022. Diabetes Care. 2022;45(Suppl 1):S1–S264.
- Barnosky AR, Hoddy KK, Unterman TG, Varady KA. Intermittent fasting vs daily calorie restriction for type 2 diabetes prevention: a review of human findings. Transl Res. 2014;164(4):302–311.
- Carter S, Clifton PM, Keogh JB. Effect of intermittent energy restriction on glycemic control in patients with type 2 diabetes: a randomized trial. JAMA Netw Open. 2018;1(3):e180756.
- Furmli S, Elmasry R, Ramos M, Fung J. Therapeutic use of intermittent fasting for people with type 2 diabetes as an alternative to insulin. BMJ Case Rep. 2018;2018:bcr2017221868.
- Grajower MM, Horne BD. Intermittent fasting and diabetes: a review of human clinical data. Clin Diabetes Endocrinol. 2021;7(1):3.
- Horne BD, Muhlestein JB, Anderson JL. Usefulness of routine periodic fasting to lower risk of coronary artery disease. Am J Cardiol. 2015;116(7):988–993.
- Horne BD, Bundy JJ, Anderson JL, et al. Intermittent fasting and cardiovascular disease: current evidence and unresolved questions. Future Cardiol. 2020;16(2):47–54.
- Patterson RE, Laughlin GA, LaCroix AZ, et al. Intermittent fasting and human metabolic health. J Acad Nutr Diet. 2015;115(8):1203–1212.
- Stockman MC, Thomas D, Burke J, Apovian CM. Intermittent fasting: is the wait worth the weight?. Curr Obes Rep. 2018;7(2):172–185.
- Trepanowski JF, Kroeger CM, Barnosky A, et al. Effect of alternate-day fasting on weight loss, weight maintenance, and cardioprotection among metabolically healthy obese adults: a randomized clinical trial. JAMA Intern Med. 2017;177(7):930–938.





