Suy thận và béo phì: Những cảnh báo không thể bỏ qua

Béo phì không chỉ là vấn đề về cân nặng mà còn là dấu hiệu cảnh báo hàng loạt bệnh lý nghiêm trọng, trong đó có bệnh thận mạn, một biến chứng thầm lặng nhưng cực kỳ nguy hiểm. Vì sao trọng lượng cơ thể dư thừa lại có thể ảnh hưởng đến chức năng lọc máu của thận? Mối liên hệ này tuy phức tạp nhưng hoàn toàn có thể lý giải dưới góc nhìn sinh lý và bệnh học. Hãy cùng MedFit tìm hiểu sâu hơn về mối quan hệ giữa béo phì và bệnh thận để chủ động bảo vệ sức khỏe thận, cơ quan âm thầm nhưng đóng vai trò sống còn trong cơ thể.

MỤC LỤC NỘI DUNG
    Add a header to begin generating the table of contents

    Khái niệm bệnh thận mạn và béo phì

    Bệnh thận mạn tính (chronic kidney disease – CKD) là tình trạng tổn thương thận kéo dài theo thời gian, dẫn đến suy giảm chức năng lọc máu và loại bỏ chất thải khỏi cơ thể. Khi khả năng hoạt động của thận suy giảm dần, các chất độc tích tụ trong máu, gây ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác.

    Theo hướng dẫn thực hành lâm sàng KDIGO 2024 về đánh giá và quản lý bệnh thận mạn, bệnh thận mạn được định nghĩa là các bất thường về cấu trúc hoặc chức năng của thận kéo dài ít nhất 3 tháng và có ảnh hưởng đến sức khỏe. Việc chẩn đoán CKD dựa trên sự hiện diện của ít nhất 1 trong 2 tiêu chuẩn gồm chỉ số lọc cầu thận ước tính (eGFR) dưới 60mL/phút/1,73m² hoặc có bằng chứng tổn thương thận ngay cả khi chức năng lọc còn trong giới hạn bình thường.

    Những bằng chứng tổn thương này có thể là albumin niệu với tỉ lệ albumin/creatinine từ 30mg/g trở lên, bất thường trong xét nghiệm nước tiểu như sự hiện diện của tế bào lắng đọng, các dị thường cấu trúc được phát hiện qua siêu âm, CT hoặc MRI, tiền sử ghép thận hoặc các rối loạn khác liên quan đến chức năng ống thận và điện giải. Như vậy, định nghĩa CKD trong KDIGO 2024 nhấn mạnh không chỉ đến mức giảm chức năng lọc mà còn bao gồm những dấu hiệu tổn thương thận tiềm ẩn nhằm giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm hơn và quản lý kịp thời.

    Benh than man tinh
    Tổn thương thận kéo dài theo thời gian, dẫn đến suy giảm chức năng lọc máu và loại bỏ chất thải khỏi cơ thể

    Về phía bệnh lý chuyển hóa, béo phì được định nghĩa bởi Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) là tình trạng tích lũy mỡ vượt quá mức bình thường có thể xảy ra khu trú tại một vùng cơ thể hoặc lan tỏa toàn thân. Tiêu chí đánh giá thường sử dụng là chỉ số khối cơ thể (BMI). Theo tiêu chuẩn chẩn đoán thông dụng của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) dành cho người Châu Á và Hiệp hội Đái tháo đường các nước Châu Á (IDI & WPRO), mức BMI từ 23-24,9 được xem là thừa cân và từ 25 trở lên được phân loại là béo phì.

    Bệnh thận mạn ảnh hưởng đến sức khỏe như thế nào?

    Bệnh thận mạn là tình trạng tiến triển âm thầm và có thể dẫn đến nhiều nguy cơ nghiêm trọng cho sức khỏe bao gồm:

    Rối loạn chức năng thận 

    Khi chức năng lọc máu của thận bị suy giảm, các chất thải và độc tố không được đào thải hiệu quả, dẫn đến tích tụ trong máu và mô. Sự tích tụ này gây ra nhiều triệu chứng khó chịu như mệt mỏi kéo dài, buồn nôn, chán ăn, ngứa da, rối loạn giấc ngủ và giảm chất lượng sống. Nếu không được kiểm soát, tình trạng này có thể tiến triển nặng hơn, ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác.

    Tăng nguy cơ bệnh tim mạch

    Người mắc bệnh thận mạn có nguy cơ cao gặp các vấn đề về tim mạch như bệnh động mạch vành, nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Nguyên nhân xuất phát từ việc bệnh thận mạn gây tác động tiêu cực đến hệ tuần hoàn, làm tăng huyết áp và kích hoạt quá trình viêm mạn tính toàn thân. Những yếu tố này góp phần thúc đẩy xơ vữa động mạch và làm nặng thêm các bệnh lý tim mạch vốn có.

    Tăng huyết áp

    Thận đóng vai trò then chốt trong điều hòa huyết áp thông qua cân bằng dịch và điều tiết hormone. Khi chức năng này suy yếu, cơ thể dễ rơi vào tình trạng tăng huyết áp kéo dài. Huyết áp cao không chỉ làm gia tăng áp lực lên tim mà còn gây tổn thương các mạch máu nhỏ ở cầu thận từ đó tạo thành vòng xoắn bệnh lý khiến suy thận tiến triển nhanh hơn.

    Tang huyet ap
    Thận đóng vai trò then chốt trong điều hòa huyết áp thông qua cân bằng dịch và điều tiết hormone

    Rối loạn cân bằng nước và điện giải

    Suy giảm chức năng thận làm giảm khả năng duy trì cân bằng nước và điện giải trong cơ thể. Điều này có thể gây ra hạ natri máu, tăng kali máu hoặc toan chuyển hóa, những rối loạn có thể đe dọa tính mạng nếu không được xử trí kịp thời.

    Loãng xương

    Thận không chỉ lọc máu mà còn tham gia duy trì cân bằng khoáng chất và tổng hợp vitamin D. Khi chức năng này suy yếu, cơ thể giảm khả năng tái hấp thụ canxi và điều hòa phospho, dẫn đến giảm mật độ xương, loãng xương và tăng nguy cơ gãy xương.

    Suy giảm chức năng miễn dịch

    Bệnh thận mạn ảnh hưởng đến hệ miễn dịch, khiến người bệnh dễ nhiễm trùng hơn và giảm khả năng đáp ứng miễn dịch với vắc-xin. Điều này khiến việc phòng ngừa bệnh qua tiêm chủng kém hiệu quả, đồng thời làm tăng nguy cơ biến chứng khi nhiễm bệnh.

    Suy giam chuc nang mien dich
    Nguy cơ nhiễm trùng tăng cao do suy giảm miễn dịch ở bệnh thận mạn
    Nhận ngay voucher Miễn phí 100% áp dụng cho Module dinh dưỡng vận động
    Banner nhận ngay Voucher miễn phí dinh dưỡng hoạt động (1)

      * Voucher chỉ áp dụng cho khách hàng thăm khám lần đầu tiên tại Phòng khám MedFit

      Mối liên hệ giữa béo phì và bệnh thận mạn

      Béo phì không chỉ là yếu tố nguy cơ của các bệnh tim mạch, đái tháo đường mà còn có mối liên hệ chặt chẽ và đa chiều với bệnh thận mạn (CKD). Mỡ dư thừa, đặc biệt là mỡ nội tạng và mỡ quanh thận (perirenal fat) có thể gây tổn thương thận âm thầm nhưng tiến triển rõ nét theo thời gian.

      Một cơ chế quan trọng là áp lực huyết động cao thứ phát do béo phì. Tình trạng tăng huyết áp, mất cân bằng thể tích dịch và hoạt hóa hệ renin-angiotensin-aldosterone (RAAS) dẫn đến áp lực cao trong mạch thận, tăng áp lực lọc ở các nephron, gây quá tải áp lực, dần dần làm hư hại các đơn vị lọc (nephron) và giảm độ lọc cầu thận (eGFR) theo thời gian.

      Mỡ dư thừa không chỉ là nơi dự trữ năng lượng mà thực chất hoạt động như một tuyến nội tiết sản sinh nhiều chất sinh học (adipokine, cytokine). Mỡ nội tạng và mỡ quanh thận đặc biệt có vai trò quan trọng trong quá trình viêm mạn tính giải phóng TNF-α, IL-6, resistin và các yếu tố oxy hóa.

      Những chất này khi vào môi trường nội mô thận thúc đẩy viêm và stress oxy hóa tại nhu mô thận, làm tổn thương tế bào ống và cầu thận. Béo phì cũng thường làm giảm adiponectin, một hormone có tác dụng bảo vệ mạch máu, chống viêm và cải thiện độ nhạy insulin. Khi adiponectin giảm và RAAS tăng hoạt động, nguy cơ xơ hóa cầu thận và ống thận tăng lên rõ rệt.

      Tang huyet ap 2
      Áp lực huyết động cao thứ phát do béo phì là cơ chế quan trọng dẫn đến bệnh thận mạn

      Đặc biệt, lớp mỡ tích tụ quanh thận (perirenal adipose tissue), có thể gây tác động tại chỗ. Mỡ quanh thận không chỉ tạo áp lực cơ học lên nhu mô thận mà còn tiết các cytokine tại vị trí rất gần cấu trúc thận, kích hoạt phản ứng viêm cục bộ và rối loạn chức năng tại vùng này.

      Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, độ dày mỡ quanh thận (perirenal fat thickness) liên quan rõ với mức độ suy giảm chức năng thận và albumin niệu. Ví dụ, nghiên cứu hệ thống và phân tích tổng hợp cho thấy mỡ quanh thận có mối tương quan chặt với CKD (mỡ quanh thận được đề xuất là chỉ số dự báo độc lập).

      Mặt khác, nghiên cứu mỡ quanh thận như một dấu ấn và mục tiêu điều trị tiềm năng (perirenal fat as a potential marker and therapeutic target) do Fan Yang và cộng sự thực hiện, được công bố trên Frontiers in Endocrinology năm 2025 nhấn mạnh rằng mỡ quanh thận có tính đặc thù giải phẫu và sinh lý so với các loại mỡ nội tạng khác nên ảnh hưởng lên thận có thể mạnh mẽ hơn.

      Cũng cần nhắc tới hiện tượng mỡ trong lòng mạch (mỡ nội mạch) làm tăng áp lực nội mạch và thúc đẩy xơ vữa động mạch thận, gây giảm lưu lượng máu đến thận, từ đó làm tăng tổn thương do thiếu máu cục bộ và sự suy thoái chức năng thận dần dần.

      Mo trong long mach
      Mỡ trong lòng mạch làm tăng áp lực nội mạch và thúc đẩy xơ vữa động mạch thận

      Khi béo phì đã gây tổn thương thận (qua các cơ chế huyết động, viêm, xơ hóa), sự suy giảm chức năng thận lại làm trầm trọng thêm rối loạn chuyển hóa. Thận suy dẫn đến tích tụ các chất trung gian độc, rối loạn đào thải acid, rối loạn cân bằng điện giải và hormone, làm cho kháng insulin, tình trạng viêm và stress oxy hóa càng gia tăng. Kết quả là hình thành vòng xoắn bệnh lý khó phá vỡ béo phì → tổn thương thận → suy thận → rối loạn chuyển hóa càng nặng → tổn thương thận càng tiến triển.

      Về bằng chứng dịch tễ học, nhiều nghiên cứu đã chứng minh nguy cơ CKD tăng cao ở người béo phì đặc biệt khi kèm bất thường chuyển hóa. Ví dụ, trong phân tích tổng hợp gồm 13 nghiên cứu với hơn 492.829 người, nhóm có béo phì không chuyển hóa cũng có nguy cơ tổn thương thận cao hơn so với người cân nặng bình thường và nhóm béo phì chuyển hóa tăng nguy cơ hơn.

      Nghiên cứu kiểu hình béo phì chuyển hóa và bệnh thận mạn (metabolic obesity phenotypes and chronic kidney disease) do Mohammad-Reza Eivazi và cộng sự thực hiện, được công bố trên BMC Nephrology năm 2022 kết quả cho thấy, ở nhóm nam giới nếu có hội chứng chuyển hóa thì nguy cơ mắc CKD tăng 1,48 lần so với nhóm không có hội chứng chuyển hóa.

      Ngoài ra, tổng quan hệ thống và phân tích gộp cho thấy béo phì là yếu tố nguy cơ của bệnh thận mạn (a systematic review and meta-analysis suggests obesity is an independent risk factor for chronic kidney disease) do Sophie M. Chang và cộng sự thực hiện, được đăng trên Kidney International năm 2016. Phân tích này khẳng định rằng, chỉ số BMI cao là yếu tố dự báo độc lập cho sự khởi phát albumin niệu và tiến triển đến CKD giai đoạn trung bình trở lên.

      Nhom beo phi
      Nhóm có béo phì chuyển hoá, không chuyển hóa có nguy cơ tổn thương thận cao hơn so với người cân nặng bình thường

      Tác động của giảm cân đến tiến triển bệnh thận mạn

      Mối liên hệ độc lập giữa béo phì và nhiều bệnh lý mạn tính, cả thể chất lẫn tinh thần, đã được chứng minh rõ ràng trong nhiều nghiên cứu dịch tễ học quy mô lớn. Béo phì liên quan đến tăng tỉ lệ nhập viện, gia tăng nguy cơ tử vong và giảm chất lượng cuộc sống trong dân số chung. Một phân tích gánh nặng bệnh tật toàn cầu gần đây cho thấy, từ năm 1990 đến nay, gánh nặng kép của béo phì và bệnh thận mạn đã gia tăng đáng kể.

      Tuy nhiên, ảnh hưởng cụ thể của béo phì đối với tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân bệnh thận mạn vẫn còn nhiều tranh luận. Một số nghiên cứu quan sát đã ghi nhận mối liên hệ nghịch, tức là béo phì dường như có tác dụng bảo vệ đối với tỷ lệ sống sót ở bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối (ESKD), đặc biệt là ở người cao tuổi đang điều trị thay thế thận.

      Nghiên cứu kinh điển của Kalantar-Zadeh và cộng sự, công bố trên Kidney International năm 2003, khảo sát hơn 50.000 bệnh nhân chạy thận nhân tạo chu kỳ tại Hoa Kỳ. Kết quả cho thấy, những bệnh nhân có chỉ số BMI cao hơn (≥ 30kg/m²) lại có tỷ lệ sống sót tốt hơn so với nhóm BMI thấp, mặc dù béo phì thường được xem là yếu tố nguy cơ trong dân số chung.

      Các tác giả gọi hiện tượng này là “nghịch lý béo phì” (obesity paradox). Có nhiều giả thuyết giải thích:

        • Nguồn dự trữ năng lượng: bệnh nhân béo phì có khối lượng mỡ và cơ nhiều hơn, có thể cung cấp năng lượng khi suy dinh dưỡng hoặc viêm mạn tính tiến triển.
        • Tác động của cytokine và yếu tố viêm: ở bệnh nhân thận mạn, tình trạng viêm và stress oxy hóa thường gặp. Mỡ dự trữ có thể giúp trung hòa một phần tác động bất lợi này hoặc ngược lại phản ánh sự sống sót chọn lọc ở nhóm bệnh nhân viêm thấp hơn.
        • Sai lệch chọn mẫu và yếu tố gây nhiễu: bệnh nhân gầy có thể do suy kiệt hoặc đồng mắc bệnh nặng, vốn đã làm tăng nguy cơ tử vong, chứ không phải béo phì thật sự là yếu tố bảo vệ. Ngoài ra, các yếu tố như hút thuốc, mức độ viêm, albumin huyết thanh thấp, cũng có thể là biến số nhiễu.
      Co khoi luong co va mo nhieu hon
      Bệnh nhân béo phì có nguồn dữ trữ năng lượng do khối lượng mỡ và cơ nhiều

      Chính vì thế, giới chuyên môn vẫn còn tranh luận, một số cho rằng đây chỉ là hiện tượng thống kê do sai lệch chọn mẫu, trong khi những người khác xem nó là một đặc trưng sinh lý ở bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối. Điểm chung là hầu hết các hướng dẫn của tổ chức y tế về thận (KDIGO, KDOQI) đều khuyến cáo không coi béo phì là có lợi, bởi về lâu dài béo phì vẫn thúc đẩy bệnh tim mạch, hội chứng chuyển hóa và tiến triển CKD.

      Mặc dù vậy, nghịch lý béo phì không trực tiếp trả lời câu hỏi liệu việc giảm cân có mang lại lợi ích cho bệnh nhân thận mạn hay không. Những dữ liệu gần đây cho thấy, phẫu thuật giảm béo hiện nay thường được gọi là phẫu thuật chuyển hóa (metabolic surgery) như thu nhỏ dạ dày có thể cải thiện tiên lượng sống.

      Một nghiên cứu đoàn hệ đa trung tâm ghi nhận ở bệnh nhân béo phì nặng đang chạy thận, phẫu thuật chuyển hóa giúp giảm 31% nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân sau 5 năm so với điều trị thường quy. Các nghiên cứu tương tự hiện đang được tiến hành ở nhóm bệnh nhân béo phì trước giai đoạn suy thận mạn, hứa hẹn cung cấp thêm bằng chứng về hiệu quả lâu dài của can thiệp này.

      Benh nhan beo phi nang
      Phẫu thuật chuyển hóa giúp giảm 31% nguy cơ tử vong ở bệnh nhân béo phì chạy thận

      Nhiều nghiên cứu lâm sàng, từ quan sát tiền cứu cho đến thử nghiệm ngẫu nhiên và phân tích, đã được thực hiện nhằm đánh giá tác động của giảm cân đến chức năng thận ở các nhóm bệnh nhân khác nhau. Bảng dưới đây tóm tắt các đặc điểm chính của những nghiên cứu tiêu biểu, bao gồm tác giả, thiết kế, số lượng bệnh nhân, phương pháp can thiệp, mức độ giảm cân đạt được và ảnh hưởng quan sát được đối với chức năng thận:

      Bảng 1. Tương quan giữa giảm cân và cải thiện chức năng thận trong bệnh thận mạn

      Tác giả Thiết kế nghiên cứu Số lượng bệnh nhân Can thiệp Mức độ giảm cân Kết quả đối với thận
      Saiki và cộng sự Tiền cứu nghiệm 22 BN ĐTĐ có protein niệu Chế độ ăn giảm năng lượng 6,2kg Giảm protein niệu, không thay đổi mGFR
      Morales và cộng sự

       

      Tiền cứu nghiệm 30 BN protein niệu Chế độ ăn giảm năng lượng 3,6kg Giảm protein niệu, không thay đổi mGFR
      Pragavà cộng sự

       

      Tiền cứu nghiệm 59 BN protein niệu Chế độ ăn giảm năng lượng 4,5kg/m2 BMI Giảm protein niệu
      Friedman và cộng sự

       

      Tiền cứu nghiệm 6 BN ĐTĐ Chế độ ăn giảm năng lượng và sinh nhiệt 14,2kg Giảm creatinin, cystatin C, eGFR
      Look AHEAD Thử nghiệm ngẫu nhiên 5.145 BN ĐTĐ Can thiệp lối sống 4kg so với đối chứng Giảm nguy cơ CKD giai đoạn cuối
      Ikizler và cộng sự

       

      Thử nghiệm ngẫu nhiên 111 BN CKD giai đoạn 3-4 Chế độ ăn và tập luyện 2,4kg Không thay đổi eGFR
      MacLaughl và cộng sự

       

      Tiền cứu nghiệm 32 BN CKD Chương trình quản lý cân nặng 6,4kg so với đối chứng Chậm suy giảm eGFR
      Liraglutide Phân tích thứ cấp của thử nghiệm 9.340 BN ĐTĐ Liraglutide 2,3kg Giảm protein niệu mới, không cải thiện eGFR
      Lorcaserin Phân tích thứ cấp của thử nghiệm 12.000 BN thừa cân, béo phì Lorcaserin ~4kg Giảm protein niệu mới, giảm nguy cơ CKD
      Chang và cộng sự

       

      Hồi cứu 985 BN phẫu thuật giảm béo Phẫu thuật giảm béo 34,2kg Giảm nguy cơ suy giảm eGFR, gấp đôi creatinin hoặc suy thận giai đoạn cuối
      Cohen và cộng sự

       

      Thử nghiệm ngẫu nhiên 100 BN ĐTĐ Phẫu thuật giảm béo so với điều trị y tế tối ưu Giảm BMI tương đối 7% Cải thiện protein niệu so với nhóm điều trị y tế

      Qua các nghiên cứu từ bảng trên, mức độ giảm cân khác nhau dẫn đến tác động khác nhau đối với thận. Ở những nghiên cứu với mức giảm cân khiêm tốn khoảng 2-4kg, cải thiện chủ yếu ghi nhận ở mức giảm protein niệu, trong khi eGFR ít thay đổi trong ngắn hạn. Khi mức giảm cân lớn hơn ≥ 6-10kg, hiệu quả rõ rệt hơn, không chỉ giảm protein niệu mà còn làm chậm tiến triển suy giảm eGFR.

      Đặc biệt, ở phẫu thuật giảm béo với mức giảm cân rất lớn, nguy cơ tiến triển đến suy thận giai đoạn cuối giảm đáng kể và cải thiện cả chỉ số lọc cầu thận dài hạn. Điều này gợi ý rằng giảm cân càng nhiều thì lợi ích bảo vệ thận càng rõ rệt nhưng ngay cả mức giảm cân vừa phải cũng đã mang lại tác dụng có ý nghĩa về mặt giảm protein niệu là một yếu tố dự báo mạnh của tiến triển CKD.

      Nhận ngay voucher Miễn phí 100% áp dụng cho Module dinh dưỡng vận động
      Banner nhận ngay Voucher miễn phí dinh dưỡng hoạt động (1)

        * Voucher chỉ áp dụng cho khách hàng thăm khám lần đầu tiên tại Phòng khám MedFit

        Một số khuyến cáo của các hiệp hội y học về giảm cân ở người mắc bệnh thận mạn

        Để giảm nguy cơ béo phì dẫn đến suy thận, các hiệp hội y học về giảm cân đối với bệnh nhân mắc bệnh thận mạn đã đưa ra những khuyến cáo sau:

        • Hiệp hội Thận học Hoa Kỳ (ASN): khuyến cáo bệnh nhân thận mạn duy trì chỉ số khối cơ thể (BMI) trong khoảng 18,5-24,9kg/m². Việc kết hợp chế độ ăn giảm năng lượng với tập thể dục có thể giúp giảm cân hiệu quả. Cần lưu ý hạn chế các chất đạm, kali và phospho trong chế độ ăn uống.
        • Hiệp hội Thận học Châu Âu (ERA-EDTA): khuyến cáo giảm cân ở bệnh nhân thận mạn có BMI ≥ 30kg/m². Các phương pháp như chế độ ăn kiêng, tập luyện, thuốc giảm cân và phẫu thuật giảm béo có thể được xem xét.
        • Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA): khuyến cáo bệnh nhân thận mạn duy trì chỉ số BMI khỏe mạnh từ 18,5–24,9kg/m². Chế độ ăn Mediterranean giàu trái cây, rau và ngũ cốc nguyên hạt có thể giúp giảm cân một cách lành mạnh.
        • Tổ chức Y tế Thế giới (WHO): khuyến cáo bệnh nhân thận mạn có BMI ≥ 25kg/m² nên giảm 5-10% trọng lượng cơ thể thông qua chế độ ăn uống và tập luyện. Mục tiêu là giảm khoảng 0,5–1kg mỗi tuần.
        • Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA): đối với bệnh nhân đái tháo đường típ 2 kết hợp với bệnh thận mạn, khuyến cáo giảm 5-10% cân nặng ban đầu thông qua chế độ ăn uống và tập luyện. Có thể kết hợp thêm metformin nếu eGFR > 30mL/phút/1,73m².
        Che do an Mediterranean
        Chế độ ăn Mediterranean giàu trái cây, rau và ngũ cốc nguyên hạt có thể giúp giảm cân một cách lành mạnh

        thăm khám bác sĩ quý
        Thăm khám Bác sĩ để được tư vấn và điều trị
        CLS khach Yen Nhi scaled
        Ca lâm sàng giảm cân sau 12 tuần tại MedFit

        Béo phì không chỉ làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch và đái tháo đường mà còn là yếu tố thúc đẩy tiến triển bệnh thận mạn, một biến chứng thầm lặng nhưng có thể đe dọa tính mạng.

        Các bằng chứng khoa học đã khẳng định rằng ngay cả mức giảm cân vừa phải cũng mang lại lợi ích rõ rệt cho sức khỏe thận thông qua việc giảm protein niệu, trong khi mức giảm cân lớn hơn giúp làm chậm suy giảm eGFR và giảm nguy cơ tiến triển đến suy thận giai đoạn cuối. Vì vậy, quản lý cân nặng cần được xem như một chiến lược y khoa quan trọng để bảo vệ thận và nâng cao chất lượng sống.

        Tại MedFit, chúng tôi ứng dụng phác đồ giảm cân đa mô thức, kết hợp dinh dưỡng khoa học, tập luyện chuyên biệt giúp kiểm soát cân nặng hiệu quả, an toàn và bền vững. Chủ động giảm cân đúng cách không chỉ cải thiện vóc dáng mà còn giảm nguy cơ mắc bệnh thận mạn cũng như nhiều biến chứng chuyển hóa khác. Liên hệ ngay MedFit để được đội ngũ chuyên gia tư vấn giải pháp giảm cân phù hợp, bảo vệ sức khỏe thận và duy trì một cơ thể khỏe mạnh lâu dài.

        Banner - Kiến thức giảm cân giảm mỡ y học chứng cứ MedFit
        Banner - Kiến thức giảm cân giảm mỡ y học chứng cứ MedFit m

        Tài liệu tham khảo

        1. Kidney Care UK. (n.d.). Chronic kidney disease (CKD). [online] Available at: https://www.kidneycareuk.org/about-kidney-health/conditions/ckd/ [Accessed 20 December 2025]
        2. World Health Organization. (n.d.). Obesity. [online] Available at: https://www.who.int/health-topics/obesity [Accessed 20 December 2025]
        3. Jiang Z, Wang Y, Zhao X, Cui H, Han M, Ren X, Gang X, Wang G. Obesity and chronic kidney disease. American Journal of Physiology Endocrinology and Metabolism. 2023;324(1):E24 – E41. doi:10.1152/ajpendo.00179.2022.
        4. National Cholesterol Education Program (NCEP) Expert Panel. Third Report of the National Cholesterol Education Program Expert Panel on Detection, Evaluation, and Treatment of High Blood Cholesterol in Adults (Adult Treatment Panel III) final report. Circulation. 2002;106(25):3143–3421. doi:10.1161/circ.106.25.3143
        5. Friedman AN, Kaplan LM, le Roux CW, Schauer PR. Management of obesity in adults with CKD. Journal of the American Society of Nephrology. 2021;32(4):777 – 790. doi:10.1681/ASN.2020101472
        6. Zhang Y, Liu J, Chen X, Wang L, Zhao Y, Li D. Effects of dietary fiber on appetite regulation and metabolic health: mechanisms and clinical implications. Frontiers in Endocrinology. 2025;16:1566011. doi:10.3389/fendo.2025.1566011
        7. Varady KA, Bhutani S, Church EC, Phillips SA. Short term modified alternate day fasting: a novel dietary strategy for weight loss and cardioprotection in obese adults. American Journal of Clinical Nutrition. 2013;98(5):1208–1216. doi:10.3945/ajcn.113.066183

        Content Protection by DMCA.com
        logo MedFit

        Nếu bạn đang muốn được thăm khám về thừa cân, béo phì, tăng cơ, giảm mỡ, hãy để lại thông tin để được đo InBody và thăm khám hoàn toàn miễn phí cùng đội ngũ Bác sĩ đa chuyên khoa tại Phòng khám MedFit.

          Thăm khám trực tiếp tại Phòng khám MedFitThăm khám online (dành cho khách hàng không ở TP.HCM)