Vì sao mỡ nội tạng cao gây cản trở tiêu hóa?

Mỡ thừa trong cơ thể, đặc biệt là mỡ tích tụ ở vùng bụng, là một trong những yếu tố dễ bị bỏ qua nhưng lại có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe nếu không được kiểm soát. Tình trạng này thường gặp ở những người ít vận động, đặc biệt là nhân viên văn phòng với thói quen ngồi lâu, ít thay đổi tư thế và chế độ ăn giàu năng lượng. Mỡ nội tạng không chỉ ảnh hưởng đến vóc dáng mà còn có thể tạo áp lực lên hệ tiêu hóa, gây cảm giác đầy bụng, khó tiêu và tăng nguy cơ rối loạn chức năng đường ruột. Trong bài viết dưới đây, MedFit sẽ cùng bạn khám phá mối liên hệ giữa mỡ nội tạng và sức khỏe tiêu hóa, từ đó tìm ra hướng điều chỉnh phù hợp trong lối sống hằng ngày.

MỤC LỤC NỘI DUNG
    Add a header to begin generating the table of contents

    Tại sao mỡ nội tạng cao lại cản trở tiêu hóa?

    Mỡ nội tạng là lớp mỡ nằm sâu bên trong ổ bụng, bao quanh các cơ quan quan trọng như dạ dày, gan, ruột và tụy. Không giống như mỡ dưới da, vốn chủ yếu đóng vai trò dự trữ năng lượng, mỡ nội tạng có hoạt tính sinh học cao và thường được xem là một “cơ quan nội tiết” vì liên tục tiết ra các phân tử gây ảnh hưởng đến chuyển hóa và phản ứng viêm toàn thân.

    Khi lượng mỡ nội tạng tích tụ quá mức (tình trạng béo phì nội tạng), cơ thể rơi vào trạng thái viêm mạn tính mức độ thấp. Các mô mỡ này giải phóng nhiều chất trung gian gây viêm như TNF-α (yếu tố hoại tử khối u alpha), IL-6 (interleukin-6) và CRP (c-reactive protein). Những chất này không chỉ tác động đến hệ tim mạch hay chuyển hóa glucose mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến niêm mạc ruột và hệ thống tiêu hóa nói chung.

    Ngoài ra, mỡ nội tạng còn tham gia làm thay đổi hoạt động của trục não ruột (gut brain axis) và ảnh hưởng đến sự tiết hormone tiêu hóa như gastrin, cholecystokinin (CCK) và motilin. Đây là những hormone có vai trò điều phối nhu động ruột, cảm giác đói no và bài tiết enzyme tiêu hóa. Khi hệ thống này bị rối loạn, người bệnh có thể gặp các triệu chứng như đầy hơi, chướng bụng, rối loạn tiêu hóa chức năng và theo thời gian, nguy cơ phát triển các bệnh lý nghiêm trọng hơn.

    Mo noi tang
    Mỡ nội tạng là lớp mỡ nằm sâu bên trong ổ bụng, bao quanh các cơ quan quan trọng như dạ dày, gan, ruột và tụy

    Các bệnh lý tiêu hóa bị ảnh hưởng bởi mỡ nội tạng

    Mỡ nội tạng không chỉ ảnh hưởng đến các cơ quan chuyển hóa như gan và tụy mà còn tác động trực tiếp đến hệ tiêu hóa, góp phần làm khởi phát hoặc làm trầm trọng thêm nhiều bệnh lý tiêu hóa thường gặp như hội chứng ruột kích thích (IBS), bệnh Crohn, viêm đại tràng, viêm loét dạ dày tá tràng, viêm tụy và táo bón mạn tính. Nhiều bằng chứng từ nghiên cứu gần đây cho thấy, người có lượng mỡ nội tạng cao thường gặp nhiều biến chứng tiêu hóa hơn, thời gian hồi phục chậm hơn và nguy cơ tái phát bệnh cao hơn.

    Hội chứng ruột kích thích (IBS)

    IBS là một rối loạn tiêu hóa chức năng với các triệu chứng đặc trưng như đau bụng, chướng hơi, thay đổi thói quen đi tiêu (tiêu chảy, táo bón hoặc cả hai). Mỡ nội tạng ảnh hưởng đến IBS theo nhiều cơ chế cùng lúc. Trước hết, sự tích tụ mỡ quanh ổ bụng tạo áp lực cơ học đè nén lên các cơ quan trong ổ bụng, gây cảm giác khó chịu, tức bụng và làm thay đổi vị trí chức năng của ruột. Mặt khác, mỡ nội tạng cũng làm rối loạn vận động ruột, dẫn đến co thắt đại tràng không đều, cơ chế nền tảng gây nên các triệu chứng điển hình của IBS.

    Bên cạnh đó, mô mỡ nội tạng còn tiết ra nhiều chất trung gian gây viêm như TNF-α và IL-6, làm tăng tính nhạy cảm nội tạng, khiến ruột phản ứng mạnh hơn với những kích thích nhẹ như thức ăn, căng thẳng tâm lý hoặc thay đổi môi trường. Đồng thời, trục não ruột (gut brain axis) cũng có thể bị rối loạn do ảnh hưởng từ mỡ nội tạng lên quá trình tiết serotonin và các tín hiệu thần kinh điều hòa nhu động tiêu hóa.

    Hoi chung ruot kich thich
    Hội chứng ruột kích thích là một rối loạn tiêu hóa chức năng với các triệu chứng đặc trưng như đau bụng, chướng hơi, thay đổi thói quen đi tiêu

    Một nghiên cứu của Lee và cộng sự (2015) cho thấy, người mắc hội chứng ruột kích thích (IBS) có diện tích mỡ nội tạng (VAT hay visceral adipose tissue) cao hơn đáng kể so với nhóm không mắc bệnh. Đặc biệt, nguy cơ mắc IBS tăng gấp 9 lần ở nhóm có chỉ số VAT cao nhất.

    Viêm đại tràng và bệnh Crohn

    Mỡ nội tạng đóng vai trò như một “bộ máy gây viêm” trong bệnh Crohn. Các mô mỡ này tiết ra cytokine tiền viêm như TNF‑α, IL‑6 và CRP, làm phá vỡ hàng rào bảo vệ niêm mạc ruột và kích hoạt phản ứng miễn dịch tại chỗ.

    Đặc biệt, hiện tượng creeping fat hay mỡ bọc quanh thành ruột thường chứa nhiều tế bào miễn dịch như đại thực bào và T-cell, làm tăng viêm lan truyền xuyên thành ruột (transmural inflammation) và thúc đẩy các tổn thương mô như xơ hóa thành ruột (fibrostenosis). Kết quả là người bệnh thường phải trải qua phẫu thuật cắt ruột, mở thông dạ dày ruột hoặc tái hẹp ruột sau thời gian ngắn.

    Một nghiên cứu của Cravo và cộng sự (2017) nhận thấy rằng, người bệnh Crohn có lượng mỡ nội tạng cao có nguy cơ gặp biến chứng nghiêm trọng tăng gấp 26 lần so với nhóm mỡ nội tạng thấp hơn. Ngoài ra, các nghiên cứu hình ảnh học cũng cho thấy, khối lượng mỡ nội tạng lớn và tỷ số mỡ nội tạng/mỡ dưới da cao là dấu hiệu dự báo bệnh Crohn tái phát, cần phẫu thuật hoặc có biến chứng như rách thủng ruột, áp xe và hẹp ruột.

    Ruot binh thuong va Benh Crohn
    Mỡ nội tạng đóng vai trò như một “bộ máy gây viêm” trong bệnh Crohn

    Viêm loét dạ dày tá tràng

    Mỡ nội tạng góp phần phá vỡ lớp bảo vệ niêm mạc dạ dày thông qua các cytokine viêm, đồng thời ảnh hưởng đến hormone leptin, vốn khi dư thừa có thể gây kháng leptin và làm tăng tiết acid dịch vị, tạo điều kiện cho loét hình thành.

    Bên cạnh đó, tình trạng viêm mạn tính còn làm giảm tưới máu đến thành ruột, khiến các ổ loét lâu lành và dễ tái phát. Một nghiên cứu của Holt và cộng sự (2017) cho thấy, tỷ lệ tái phát loét dạ dày tá tràng sau điều trị cao hơn gấp đôi ở những bệnh nhân có lượng mỡ nội tạng cao so với nhóm có chỉ số mỡ nội tạng thấp hơn

    Mo noi tang 1
    Mỡ nội tạng gây viêm, kháng leptin và tăng acid dịch vị, tạo điều kiện hình thành loét dạ dày

    Viêm tụy cấp tính

    Mỡ nội tạng dư thừa được xem là một yếu tố tiên lượng nặng trong bệnh viêm tụy cấp. Khi xảy ra viêm tụy, các enzyme tiêu hóa như lipase, trypsin và elastase bị hoạt hóa sớm ngay trong tuyến tụy, gây tổn thương mô và lan rộng phản ứng viêm ra các vùng xung quanh, đặc biệt là vùng mô mỡ quanh tụy.

    Khi bị tác động bởi các enzyme này, mô mỡ bị phân hủy và giải phóng acid béo tự do (free fatty acids hay FFAs). Các acid béo này gây độc tế bào, làm tổn thương thêm mô tụy và các cơ quan lân cận. Đồng thời, mỡ nội tạng còn tiết ra các chất trung gian gây viêm như TNF-α, IL-6, góp phần kích hoạt phản ứng viêm toàn thân, làm tăng nguy cơ suy đa cơ quan và tử vong.

    Một nghiên cứu của Martínez và cộng sự (2010) ghi nhận rằng, bệnh nhân béo phì có mỡ nội tạng cao có tỷ lệ biến chứng và tử vong cao hơn rõ rệt trong viêm tụy cấp so với nhóm có chỉ số mỡ bụng thấp hơn.

    Viem tuy cap tinh
    Mỡ nội tạng dư thừa được xem là một yếu tố tiên lượng nặng trong bệnh viêm tụy cấp

    Táo bón mạn tính

    Mỡ nội tạng tạo áp lực lên khung đại tràng, từ đó làm giảm nhu động ruột và gây ứ đọng phân. Đồng thời, sự mất cân bằng hệ vi sinh do tình trạng viêm mạn cũng ảnh hưởng đến quá trình lên men và sản xuất khí methane, loại khí đã được chứng minh làm giảm tốc độ vận chuyển của ruột và tăng nguy cơ táo bón.

    Nhận ngay voucher Miễn phí 100% áp dụng cho Module dinh dưỡng vận động
    Banner nhận ngay Voucher miễn phí dinh dưỡng hoạt động (1)

      * Voucher chỉ áp dụng cho khách hàng thăm khám lần đầu tiên tại Phòng khám MedFit

      Các cách giúp cải thiện mỡ nội tạng

      Mỡ nội tạng, mặc dù khó quan sát bằng mắt thường, lại là một trong những yếu tố chuyển hóa nguy hiểm nhất đối với sức khỏe, đặc biệt khi tích tụ quanh gan, tụy, ruột và mạch máu. Tuy nhiên, không giống như mỡ dưới da, mỡ nội tạng có khả năng chuyển hóa cao và có thể giảm hiệu quả thông qua điều chỉnh chế độ ăn uống, tăng cường hoạt động thể chất và các công nghệ hỗ trợ phù hợp.

      Về mặt dinh dưỡng, việc giảm tổng năng lượng nạp vào mỗi ngày, ưu tiên các thực phẩm có mật độ dinh dưỡng cao như ngũ cốc nguyên cám, đạm nạc, rau xanh, chất béo không bão hòa và hạn chế đường, tinh bột tinh chế, chất béo bão hòa là yếu tố then chốt. Đồng thời, ăn đúng giờ, không ăn khuya và chia nhỏ khẩu phần trong ngày giúp kiểm soát insulin và điều hòa quá trình chuyển hóa lipid nội tạng hiệu quả hơn.

      Về vận động, các hình thức tập luyện như đi bộ nhanh, chạy bộ, HIIT hoặc aerobic cường độ trung bình đến cao đã được chứng minh giúp huy động mỡ nội tạng. Bên cạnh đó, tập kháng lực giúp duy trì khối cơ, hỗ trợ tăng tỷ lệ trao đổi chất nền và ổn định đường huyết, từ đó hạn chế tích tụ mỡ vùng bụng.

      tích hợp các hoạt động thể chất vào thói quen hàng ngày
      Các hình thức tập luyện như đi bộ nhanh, chạy bộ cường độ trung bình đến cao giúp huy động mỡ nội tạng

      Một yếu tố thường bị bỏ qua nhưng lại có tác động lớn đến mỡ nội tạng là căng thẳng mạn tính. Nồng độ cortisol cao kéo dài có thể thúc đẩy tích tụ mỡ vùng bụng qua cơ chế nội tiết thần kinh. Vì vậy, các biện pháp điều chỉnh tâm lý như thiền, yoga, ngủ đủ giấc và tạo môi trường sống cân bằng là rất quan trọng trong việc kiểm soát mỡ nội tạng.

      Đặc biệt, công nghệ HIFEM (high-intensity focused electromagnetic) là công nghệ sử dụng sóng điện từ cường độ cao để kích thích các nhóm cơ co bóp mạnh mẽ, giúp tăng khối lượng cơ và giảm mỡ. Một nghiên cứu gần đây cho thấy, sau 8 buổi điều trị, công nghệ này có thể giảm mỡ nội tạng đến 14,3%, ngoài tác dụng với mỡ dưới da. Tuy nhiên, dù có hiệu quả hứa hẹn, vẫn cần thêm nghiên cứu để xác nhận tính an toàn và hiệu quả của HIFEM đối với mỡ nội tạng vì hiện tại công nghệ này chỉ được FDA Hoa Kỳ phê duyệt cho giảm mỡ dưới da và tăng cơ.

      hình minh họa phương pháp hifem
      Công nghệ HIFEM sử dụng sóng điện từ cường độ cao để kích thích các nhóm cơ co bóp mạnh mẽ, giúp tăng khối lượng cơ và giảm mỡ

      Cuối cùng, việc đánh giá sức khỏe nền và xây dựng kế hoạch cá nhân hóa với sự hỗ trợ từ chuyên gia y tế là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả can thiệp và giảm thiểu rủi ro không mong muốn.

      thăm khám bác quý để được hỗ trợ xây dựng kế hoạch giảm cân
      Thăm khám Bác sĩ để được tư vấn và điều trị
      CLS Khach Phuong Thuy
      Ca lâm sàng giảm cân tại Phòng khám MedFit

      Mỡ nội tạng không chỉ ảnh hưởng đến vóc dáng mà còn là yếu tố nguy cơ thầm lặng của nhiều bệnh lý tiêu hóa. Tuy nhiên, mỡ nội tạng có khả năng chuyển hóa cao và có thể giảm hiệu quả thông qua thay đổi chế độ ăn uống, tăng cường vận động và áp dụng công nghệ hỗ trợ phù hợp. Việc kiểm soát mỡ nội tạng không chỉ giúp cải thiện sức khỏe tiêu hóa mà còn giảm nguy cơ mắc các bệnh lý mạn tính, giúp duy trì cơ thể khỏe mạnh và cân đối.

      Phòng khám MedFit mang đến những giải pháp khoa học, an toàn và cá nhân hóa để kiểm soát mỡ nội tạng. Đội ngũ Bác sĩ và chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành và tư vấn, giúp bạn đạt được hiệu quả giảm mỡ nội tạng tối ưu một cách chuyên nghiệp và tận tâm.

      Banner - Kiến thức giảm cân giảm mỡ y học chứng cứ MedFit
      Banner - Kiến thức giảm cân giảm mỡ y học chứng cứ MedFit m

      Tài liệu tham khảo

      1. Drouet M, Dubuquoy L, Desreumaux P, Bertin B. Visceral fat and gut inflammation. Nutrition. 2012;28(2):113-117. doi:10.1016/j.nut.2011.09.009
      2. Kovács P, Bácskai T, Zádori N, et al. The effects of visceral obesity and metabolic syndrome on cardiovascular disease. Clin Obes. 2006;2(3):133-137. doi:10.1111/j.1758-8111.2006.00038.x
      3. Cowie CC, Casagrande SS, Menke A, et al. Diabetes and Obesity in the U.S. Adult Population: Trends and Impact of Diabetes and Obesity on Cardiovascular Health. Diabetes Care. 2014;37(11):3171-3177. doi:10.2337/dc14-0764
      4. Bertin B, Desreumaux P, Dubuquoy L. Obesity, visceral fat and Crohn’s disease. Current Opinion in Clinical Nutrition and Metabolic Care. 2010;13(5):574–580. doi:10.1097/MCO.0b013e32833cf0f4
      5. Tack J, Drossman DA. Functional Gastrointestinal Disorders: A Neurogastroenterology Perspective. The Gastroenterology Clinics of North America. 2009;38(2):293-306. doi:10.1016/j.gtc.2009.03.003
      6. Owlstone Medical. (n.d.). Methane’s role in physiology. [online] Available at: https://www.owlstonemedical.com/science-technology/research-case-studies/methanes-role-in-physiology/ [Accessed 20 December 2025]
      7. Cravo ML, Velho S, Torres J, et al. Lower skeletal muscle attenuation and high visceral fat index are associated with complicated disease in patients with Crohn’s disease: An exploratory study. Clin Nutr ESPEN. 2017;21:79-85. doi:10.1016/j.clnesp.2017.04.005
      8. Abu Hilal M, Armstrong T. The impact of obesity on the course and outcome of acute pancreatitis. Obesity Surgery. 2008;18(3):326-328. doi:10.1007/s11695-007-9298-5
      Content Protection by DMCA.com
      logo MedFit

      Nếu bạn đang muốn được thăm khám về thừa cân, béo phì, tăng cơ, giảm mỡ, hãy để lại thông tin để được đo InBody và thăm khám hoàn toàn miễn phí cùng đội ngũ Bác sĩ đa chuyên khoa tại Phòng khám MedFit.

        Thăm khám trực tiếp tại Phòng khám MedFitThăm khám online (dành cho khách hàng không ở TP.HCM)